input
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dữ liệu đưa vào; sự đóng góp; yếu tố đầu vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer requires user input to function properly."
"Máy tính cần dữ liệu đầu vào từ người dùng để hoạt động bình thường."
-
"Your input is valuable to the team."
"Đóng góp của bạn rất có giá trị đối với nhóm."
-
"Please input your password."
"Vui lòng nhập mật khẩu của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Với nghĩa 'dữ liệu đưa vào', 'input' thường chỉ thông tin được nhập vào máy tính hoặc hệ thống. Với nghĩa 'sự đóng góp', nó ám chỉ ý kiến, lời khuyên hoặc nỗ lực đóng góp vào một hoạt động hoặc dự án. Cần phân biệt với 'output' (đầu ra).
Prepositions
'input into' dùng để chỉ việc đưa thông tin vào một hệ thống hoặc quy trình. 'input on' thường dùng để chỉ ý kiến, phản hồi về một vấn đề gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide input (cung cấp đầu vào/thông tin đóng góp)
-
receive receive input (nhận đầu vào/thông tin đóng góp)
-
seek seek input (tìm kiếm ý kiến/dữ liệu đầu vào)
-
get get input (nhận được ý kiến/thông tin đầu vào)
-
valuable valuable input (đóng góp quý giá)
-
constructive constructive input (đóng góp mang tính xây dựng)
-
technical technical input (đóng góp/dữ liệu kỹ thuật)
-
direct direct input (sự can thiệp/đóng góp trực tiếp)
Idioms
-
have input into something
có tiếng nói/đóng góp vào việc gì
"Every team member should have input into the project's direction."
(Mỗi thành viên trong nhóm nên có đóng góp vào định hướng của dự án.)
-
give one's input
đưa ra ý kiến/đóng góp của mình
"I was asked to give my input on the new policy."
(Tôi được yêu cầu đưa ra ý kiến của mình về chính sách mới.)
-
user input
dữ liệu/thông tin đầu vào từ người dùng
"The system waits for user input before processing the command."
(Hệ thống chờ dữ liệu đầu vào từ người dùng trước khi xử lý lệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
input
Danh từDữ liệu đưa vào; sự đóng góp; yếu tố đầu vào.
"The computer requires user input to function properly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "input".
