(Top Banner Ad)
input
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

input

UK: /ˈɪnˌpʊt/ • US: /ˈɪnˌpʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu đầu vào sự đóng góp ý kiến đóng góp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something put into a system or process, especially in order to achieve a result.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu đưa vào; sự đóng góp; yếu tố đầu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer requires user input to function properly."

    "Máy tính cần dữ liệu đầu vào từ người dùng để hoạt động bình thường."

  • "Your input is valuable to the team."

    "Đóng góp của bạn rất có giá trị đối với nhóm."

  • "Please input your password."

    "Vui lòng nhập mật khẩu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun input Dữ liệu đầu vào; sự đóng góp ý kiến; năng lượng được đưa vào; thông tin nhận được.
Verb input Nhập dữ liệu; đưa vào; cung cấp thông tin/dữ liệu.
Noun output Dữ liệu đầu ra; kết quả; sản lượng.
Verb output Xuất dữ liệu; đưa ra kết quả.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
putian
Modern English
input

Nguồn gốc của 'input'

Từ 'input' là sự kết hợp của giới từ 'in' (vào) và động từ 'put' (đặt, để). Ban đầu, nó xuất hiện như một động từ vào thế kỷ 16 với nghĩa 'đưa vào, bỏ vào'. Tuy nhiên, nghĩa danh từ của 'input' (dữ liệu đầu vào, thông tin đóng góp) chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính, khi nói về việc đưa thông tin vào một hệ thống hoặc nhận phản hồi.

Usage Note

Với nghĩa 'dữ liệu đưa vào', 'input' thường chỉ thông tin được nhập vào máy tính hoặc hệ thống. Với nghĩa 'sự đóng góp', nó ám chỉ ý kiến, lời khuyên hoặc nỗ lực đóng góp vào một hoạt động hoặc dự án. Cần phân biệt với 'output' (đầu ra).

Prepositions

into on

'input into' dùng để chỉ việc đưa thông tin vào một hệ thống hoặc quy trình. 'input on' thường dùng để chỉ ý kiến, phản hồi về một vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + input (danh từ)
  • provide provide input
    (cung cấp đầu vào/thông tin đóng góp)
  • receive receive input
    (nhận đầu vào/thông tin đóng góp)
  • seek seek input
    (tìm kiếm ý kiến/dữ liệu đầu vào)
  • get get input
    (nhận được ý kiến/thông tin đầu vào)
Adjective + input (danh từ)
  • valuable valuable input
    (đóng góp quý giá)
  • constructive constructive input
    (đóng góp mang tính xây dựng)
  • technical technical input
    (đóng góp/dữ liệu kỹ thuật)
  • direct direct input
    (sự can thiệp/đóng góp trực tiếp)

Idioms

  • have input into something

    có tiếng nói/đóng góp vào việc gì

    "Every team member should have input into the project's direction."

    (Mỗi thành viên trong nhóm nên có đóng góp vào định hướng của dự án.)

  • give one's input

    đưa ra ý kiến/đóng góp của mình

    "I was asked to give my input on the new policy."

    (Tôi được yêu cầu đưa ra ý kiến của mình về chính sách mới.)

  • user input

    dữ liệu/thông tin đầu vào từ người dùng

    "The system waits for user input before processing the command."

    (Hệ thống chờ dữ liệu đầu vào từ người dùng trước khi xử lý lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

input

Danh từ
Lật mặt

Dữ liệu đưa vào; sự đóng góp; yếu tố đầu vào.

"The computer requires user input to function properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "input".

Sự phát triển của 'input' trong kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của máy tính và Internet, từ 'input' đã trở thành một thuật ngữ trung tâm. Nó không chỉ đơn thuần là hành động đưa dữ liệu vào máy mà còn đại diện cho mọi thông tin, lệnh, hoặc tương tác mà người dùng cung cấp cho một hệ thống, ứng dụng, hay thiết bị. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự tương tác người-máy trong xã hội hiện đại.

Văn hóa đóng góp ý kiến ('feedback culture')

Trong môi trường làm việc và học tập hiện đại ở phương Tây, 'input' thường đề cập đến việc đóng góp ý kiến, phản hồi hoặc quan điểm cá nhân. Các tổ chức khuyến khích nhân viên 'give their input' (đưa ra ý kiến đóng góp của họ) để tạo ra môi trường làm việc dân chủ, thúc đẩy đổi mới và cải thiện hiệu suất. Đây là một phần quan trọng của văn hóa làm việc hợp tác và cởi mở.