(Top Banner Ad)
output
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật

output

UK: /ˈaʊt.pʊt/ • US: /ˈaʊt.pʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sản lượng đầu ra kết quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of something produced by a person, machine, or industry.

Vietnamese Meaning

Số lượng hoặc khối lượng sản phẩm được tạo ra bởi một người, máy móc hoặc ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory's output has increased significantly this year."

    "Sản lượng của nhà máy đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The company is focused on increasing its agricultural output."

    "Công ty đang tập trung vào việc tăng sản lượng nông nghiệp của mình."

  • "What is the output of this calculation?"

    "Kết quả của phép tính này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun output Sản lượng, đầu ra, kết quả (ví dụ: sản phẩm, dữ liệu)
Verb output Sản xuất, tạo ra, đưa ra (thông tin, dữ liệu)
Noun input Đầu vào, dữ liệu đưa vào
Verb input Đưa vào, nhập vào (dữ liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
putian
English
out
English
put
English
output

Nguồn gốc của 'output'

Từ 'output' được ghép từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'out' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'put' (nghĩa là 'đặt, để'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì được 'đặt ra ngoài' từ một quá trình, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp vào cuối thế kỷ 18. Nó thể hiện ý tưởng về sản phẩm, kết quả hay dữ liệu được tạo ra và đưa ra từ một hệ thống hay hoạt động.

Usage Note

Trong lĩnh vực kinh tế, 'output' thường được dùng để chỉ tổng sản lượng quốc gia (GDP). Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến dữ liệu hoặc tín hiệu được tạo ra bởi một hệ thống hoặc chương trình. 'Output' khác với 'outcome' ở chỗ 'outcome' là kết quả cuối cùng, trong khi 'output' chỉ là sản phẩm được tạo ra.

Prepositions

of from

'Output of' được dùng để chỉ sản phẩm của một quá trình hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The output of the factory'. 'Output from' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của sản phẩm. Ví dụ: 'The output from the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + output
  • high high output
    (sản lượng cao)
  • low low output
    (sản lượng thấp)
  • increased increased output
    (sản lượng gia tăng)
  • total total output
    (tổng sản lượng/đầu ra)
  • digital digital output
    (đầu ra kỹ thuật số)
Verb + output
  • increase increase output
    (tăng sản lượng)
  • decrease decrease output
    (giảm sản lượng)
  • produce produce output
    (sản xuất/tạo ra sản lượng/đầu ra)
  • maximize maximize output
    (tối đa hóa sản lượng)
  • measure measure output
    (đo lường sản lượng)
Noun + output
  • production production output
    (sản lượng sản xuất)
  • system system output
    (đầu ra của hệ thống)
  • data data output
    (đầu ra dữ liệu)

Idioms

  • input/output (I/O)

    Đầu vào/đầu ra (thuật ngữ máy tính)

    "The device manages all input/output operations."

    (Thiết bị này quản lý tất cả các hoạt động đầu vào/đầu ra.)

  • to boost output

    Tăng cường sản lượng/hiệu suất

    "The company invested in new machinery to boost output."

    (Công ty đã đầu tư vào máy móc mới để tăng cường sản lượng.)

  • raw output

    Dữ liệu thô, sản lượng thô (chưa qua xử lý)

    "We need to analyze the raw output from the survey."

    (Chúng ta cần phân tích dữ liệu thô từ cuộc khảo sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

output

Danh từ
Lật mặt

Số lượng hoặc khối lượng sản phẩm được tạo ra bởi một người, máy móc hoặc ngành công nghiệp.

"The factory's output has increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "output".

Hiệu suất và Năng suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, 'output' gắn liền với các khái niệm về hiệu suất (efficiency) và năng suất (productivity). Việc đo lường và tối đa hóa 'output' là trọng tâm để đạt được thành công kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống, phản ánh giá trị cao đối với sự chăm chỉ và kết quả.

Thời đại kỹ thuật số và Dữ liệu

Với sự phát triển của thời đại kỹ thuật số, 'output' không chỉ giới hạn ở sản phẩm vật chất mà còn bao gồm dữ liệu, thông tin và nội dung số. Từ 'output' thường được dùng để chỉ kết quả của các thuật toán, chương trình máy tính hoặc dữ liệu hiển thị trên màn hình, làm nổi bật vai trò trung tâm của thông tin trong xã hội hiện đại.