(Top Banner Ad)
dame
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

dame

UK: /deɪm/ • US: /deɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cô nàng nữ tước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elderly woman, especially one of high social position.

Vietnamese Meaning

Một phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là người có địa vị xã hội cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly dame was well respected in her community."

    "Bà cụ lớn tuổi được kính trọng trong cộng đồng của mình."

  • "She was a grand dame of the theater."

    "Bà ấy là một tượng đài lớn của sân khấu."

  • "The detective questioned the dame about the robbery."

    "Thám tử đã hỏi người phụ nữ về vụ cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Madam Kính thưa Bà, Bà (danh xưng trang trọng, bắt nguồn từ 'ma dame' - quý bà của tôi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domina
Old French
dame
Middle English
dame
English
dame

Nguồn gốc Cao quý

Từ 'dame' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domina', có nghĩa là 'nữ chủ', 'người cai trị' hoặc 'bà chủ gia đình'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ với ý nghĩa trang trọng, dùng để xưng hô với một người phụ nữ quyền quý, tương đương với 'Lady' (Quý bà) hoặc 'Madam' (Thưa bà).

Usage Note

Trong cách dùng này, 'dame' thường mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự kính trọng đối với người phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Anh. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dame (Mô tả)
  • tough a tough dame
    (một phụ nữ cứng cỏi/mạnh mẽ)
  • grand old the grand old dame of the theatre
    (tượng đài/quý bà lớn tuổi vĩ đại của sân khấu)
Verb + dame (Hành động/Danh hiệu)
  • appoint appointed Dame Commander
    (được phong tước Nữ Chỉ huy (của một Huân chương Hoàng gia Anh))
  • be known as be known as a respectable old dame
    (được biết đến như một quý bà lớn tuổi đáng kính)

Idioms

  • Dame Fortune

    Vận May/Thần May Mắn (nhân cách hóa)

    "We waited to see what Dame Fortune would bring us in the lottery."

    (Chúng tôi chờ xem Thần May Mắn sẽ mang lại điều gì cho chúng tôi trong xổ số.)

  • The grand old dame

    Một tổ chức/công trình lớn lâu đời và đáng kính

    "The museum, the grand old dame of the city, closed for restoration."

    (Viện bảo tàng, tượng đài lớn lâu đời của thành phố, đã đóng cửa để trùng tu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dame

noun
Lật mặt

Một phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là người có địa vị xã hội cao.

"The elderly dame was well respected in her community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dame".

Danh hiệu Hoàng gia Anh

Trong hệ thống vinh danh của Vương quốc Anh, 'Dame' là danh hiệu chính thức dành cho phụ nữ được phong tước Hiệp sĩ (ví dụ: Dame Commander of the Order of the British Empire). Danh hiệu này tương đương với danh hiệu 'Sir' (Ngài) dành cho nam giới. Người nhận danh hiệu được gọi là Dame + Tên.

Sử dụng trong Phim Noir

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là trong các bộ phim trinh thám đen trắng (Film Noir) thập niên 1940-1950, 'dame' thường được sử dụng như tiếng lóng (slang) để chỉ một người phụ nữ, đôi khi mang hàm ý 'người phụ nữ hấp dẫn nhưng nguy hiểm' (tương tự như 'femme fatale'), hoặc chỉ đơn giản là một phụ nữ trưởng thành, mang tính đời thường hơn là trang trọng.