dame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elderly woman, especially one of high social position.
Vietnamese Meaning
Một phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là người có địa vị xã hội cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elderly dame was well respected in her community."
"Bà cụ lớn tuổi được kính trọng trong cộng đồng của mình."
-
"She was a grand dame of the theater."
"Bà ấy là một tượng đài lớn của sân khấu."
-
"The detective questioned the dame about the robbery."
"Thám tử đã hỏi người phụ nữ về vụ cướp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Madam | Kính thưa Bà, Bà (danh xưng trang trọng, bắt nguồn từ 'ma dame' - quý bà của tôi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cách dùng này, 'dame' thường mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự kính trọng đối với người phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Anh. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough a tough dame (một phụ nữ cứng cỏi/mạnh mẽ)
-
grand old the grand old dame of the theatre (tượng đài/quý bà lớn tuổi vĩ đại của sân khấu)
-
appoint appointed Dame Commander (được phong tước Nữ Chỉ huy (của một Huân chương Hoàng gia Anh))
-
be known as be known as a respectable old dame (được biết đến như một quý bà lớn tuổi đáng kính)
Idioms
-
Dame Fortune
Vận May/Thần May Mắn (nhân cách hóa)
"We waited to see what Dame Fortune would bring us in the lottery."
(Chúng tôi chờ xem Thần May Mắn sẽ mang lại điều gì cho chúng tôi trong xổ số.)
-
The grand old dame
Một tổ chức/công trình lớn lâu đời và đáng kính
"The museum, the grand old dame of the city, closed for restoration."
(Viện bảo tàng, tượng đài lớn lâu đời của thành phố, đã đóng cửa để trùng tu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dame
nounMột phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là người có địa vị xã hội cao.
"The elderly dame was well respected in her community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dame".
