man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người đàn ông trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a strong man."
"Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ."
-
"Every man is responsible for his own actions."
"Mỗi người đàn ông chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
-
"The manager is a fair man."
"Người quản lý là một người đàn ông công bằng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'man' dùng để chỉ một người nam giới đã trưởng thành. Nó phân biệt với 'boy' (bé trai) và 'woman' (phụ nữ). Trong một số ngữ cảnh, 'man' cũng có thể mang nghĩa là 'con người' nói chung (nhấn mạnh bản chất con người hơn là giới tính).
Prepositions
'Man to man': chỉ một cuộc trò chuyện thẳng thắn, chân thành giữa hai người đàn ông. 'A man for all seasons': chỉ một người tài giỏi, phù hợp với mọi hoàn cảnh. 'By man': chỉ ra hành động được thực hiện bởi một người (thường là người đàn ông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old man (ông lão)
-
young young man (chàng trai trẻ)
-
strong strong man (người đàn ông khỏe mạnh, lực sĩ)
-
hire hire a man (thuê một người đàn ông)
-
attack attack a man (tấn công một người đàn ông)
-
respect respect a man (tôn trọng một người đàn ông)
Idioms
-
a man of his word
một người giữ lời hứa
"He's a man of his word; if he says he'll do something, he'll do it."
(Anh ấy là một người giữ lời hứa; nếu anh ấy nói sẽ làm gì, anh ấy sẽ làm điều đó.)
-
man up
cư xử mạnh mẽ lên, tỏ ra bản lĩnh
"Stop complaining and man up!"
(Đừng than vãn nữa và mạnh mẽ lên!)
-
every man for himself
mạnh ai nấy lo
"When the ship started sinking, it was every man for himself."
(Khi con tàu bắt đầu chìm, thì mạnh ai nấy lo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
man
nounNgười đàn ông trưởng thành.
"He is a strong man."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The man will be a great leader. |
Người đàn ông đó sẽ là một nhà lãnh đạo tuyệt vời. |
| Phủ định | That man is not going to help us. |
Người đàn ông đó sẽ không giúp chúng ta. |
| Nghi vấn | Will the man arrive on time? |
Liệu người đàn ông đó có đến đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man".
