(Top Banner Ad)
man
A1
noun A1 Chung

man

UK: /mæn/ • US: /mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông đấng mày râu nam giới
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male human being.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a strong man."

    "Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ."

  • "Every man is responsible for his own actions."

    "Mỗi người đàn ông chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

  • "The manager is a fair man."

    "Người quản lý là một người đàn ông công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mankind Nhân loại
Adjective manly Nam tính, mạnh mẽ
Adverb manfully Một cách dũng cảm, kiên cường
Verb man Tuyển người làm, bố trí người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Proto-Germanic
*mannz
Old English
mann

Nguồn Gốc Của Từ 'Man'

Từ 'man' có một lịch sử rất dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, có nghĩa là 'người'. Sau đó, nó tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic và cuối cùng trở thành 'mann' trong tiếng Anh cổ. Điều thú vị là, nó luôn liên quan đến ý tưởng về nhân loại và sự tồn tại của con người.

Usage Note

Từ 'man' dùng để chỉ một người nam giới đã trưởng thành. Nó phân biệt với 'boy' (bé trai) và 'woman' (phụ nữ). Trong một số ngữ cảnh, 'man' cũng có thể mang nghĩa là 'con người' nói chung (nhấn mạnh bản chất con người hơn là giới tính).

Prepositions

to for by

'Man to man': chỉ một cuộc trò chuyện thẳng thắn, chân thành giữa hai người đàn ông. 'A man for all seasons': chỉ một người tài giỏi, phù hợp với mọi hoàn cảnh. 'By man': chỉ ra hành động được thực hiện bởi một người (thường là người đàn ông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man
  • old old man
    (ông lão)
  • young young man
    (chàng trai trẻ)
  • strong strong man
    (người đàn ông khỏe mạnh, lực sĩ)
Verb + man
  • hire hire a man
    (thuê một người đàn ông)
  • attack attack a man
    (tấn công một người đàn ông)
  • respect respect a man
    (tôn trọng một người đàn ông)

Idioms

  • a man of his word

    một người giữ lời hứa

    "He's a man of his word; if he says he'll do something, he'll do it."

    (Anh ấy là một người giữ lời hứa; nếu anh ấy nói sẽ làm gì, anh ấy sẽ làm điều đó.)

  • man up

    cư xử mạnh mẽ lên, tỏ ra bản lĩnh

    "Stop complaining and man up!"

    (Đừng than vãn nữa và mạnh mẽ lên!)

  • every man for himself

    mạnh ai nấy lo

    "When the ship started sinking, it was every man for himself."

    (Khi con tàu bắt đầu chìm, thì mạnh ai nấy lo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

man

noun
Lật mặt

Người đàn ông trưởng thành.

"He is a strong man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man will be a great leader.
Người đàn ông đó sẽ là một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Phủ định
That man is not going to help us.
Người đàn ông đó sẽ không giúp chúng ta.
Nghi vấn
Will the man arrive on time?
Liệu người đàn ông đó có đến đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man".

Vai Trò Của Người Đàn Ông Trong Gia Đình Phương Tây

Trong nhiều gia đình phương Tây, người đàn ông thường được xem là trụ cột gia đình, có trách nhiệm về mặt tài chính và bảo vệ gia đình. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi khi vai trò của cả nam và nữ ngày càng bình đẳng hơn.

Ngày Của Cha

Ngày của Cha (Father's Day) là một ngày lễ kỷ niệm để tôn vinh những người cha và vai trò của họ trong xã hội. Ngày này thường được tổ chức vào Chủ nhật thứ ba của tháng Sáu ở nhiều quốc gia trên thế giới.