knight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông phục vụ quốc vương hoặc lãnh chúa của mình với tư cách là một người lính cưỡi ngựa mặc áo giáp, hiệp sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a brave knight, loyal to his king."
"Ông là một hiệp sĩ dũng cảm, trung thành với nhà vua."
-
"He dreamed of becoming a knight and fighting for justice."
"Anh mơ ước trở thành một hiệp sĩ và chiến đấu cho công lý."
-
"The black knight moved to attack the queen."
"Quân mã đen di chuyển để tấn công hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiệp sĩ thường liên quan đến hình ảnh người lính dũng cảm, trung thành và có tinh thần thượng võ trong thời Trung Cổ. Nó cũng mang ý nghĩa về sự cao thượng và danh dự.
Prepositions
Knight of (một tước vị, ví dụ: Knight of the Round Table - Hiệp sĩ Bàn Tròn). Knight for (hiệp sĩ vì điều gì, ví dụ: He was knighted for his bravery - Anh ta được phong tước hiệp sĩ vì sự dũng cảm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave knight (một hiệp sĩ dũng cảm)
-
noble a noble knight (một hiệp sĩ cao quý)
-
shining a shining knight (một hiệp sĩ sáng ngời (thường chỉ người cứu giúp))
-
dub to dub someone a knight (phong tước hiệp sĩ cho ai đó)
-
become to become a knight (trở thành hiệp sĩ)
-
fight like to fight like a knight (chiến đấu như một hiệp sĩ)
-
chess a chess knight (quân Mã trong cờ vua)
-
knight's a knight's armor (áo giáp của hiệp sĩ)
Idioms
-
a knight in shining armor
Một hiệp sĩ áo giáp sáng ngời; một người hùng cứu nguy (thường là bất ngờ và kịp thời).
"When I lost my wallet, a kind stranger returned it, truly a knight in shining armor."
(Khi tôi làm mất ví, một người lạ tốt bụng đã trả lại nó, đúng là một hiệp sĩ áo giáp sáng ngời.)
-
a white knight
Một hiệp sĩ trắng; người hoặc công ty giải cứu một công ty khác khỏi bị thâu tóm thù địch (trong tài chính); một người bảo vệ lẽ phải.
"The rival company stepped in as a white knight to save the struggling startup."
(Công ty đối thủ đã vào vai một 'hiệp sĩ trắng' để cứu công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knight
danh từMột người đàn ông phục vụ quốc vương hoặc lãnh chúa của mình với tư cách là một người lính cưỡi ngựa mặc áo giáp, hiệp sĩ.
"He was a brave knight, loyal to his king."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knight".
