(Top Banner Ad)
knight
B1
danh từ B1 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

knight

UK: /naɪt/ • US: /naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ mã (cờ vua)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who served his sovereign or lord as a mounted soldier in armour.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông phục vụ quốc vương hoặc lãnh chúa của mình với tư cách là một người lính cưỡi ngựa mặc áo giáp, hiệp sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a brave knight, loyal to his king."

    "Ông là một hiệp sĩ dũng cảm, trung thành với nhà vua."

  • "He dreamed of becoming a knight and fighting for justice."

    "Anh mơ ước trở thành một hiệp sĩ và chiến đấu cho công lý."

  • "The black knight moved to attack the queen."

    "Quân mã đen di chuyển để tấn công hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knight Hiệp sĩ (người được ban tước, cưỡi ngựa chiến đấu); quân Mã trong cờ vua.
Verb knight Phong tước hiệp sĩ.
Adjective knightly Thuộc về hiệp sĩ; cao thượng, dũng cảm.
Noun knighthood Tước vị hiệp sĩ; địa vị hiệp sĩ; phẩm chất hiệp sĩ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knehtaz
Old English
cniht
Middle English
kniht
Modern English
knight

Nguồn gốc từ 'cậu bé' đến 'chiến binh'

Từ 'knight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *knehtaz, nghĩa là 'cậu bé, thanh niên, người hầu'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'cniht', chỉ một người hầu hoặc một chiến binh. Theo thời gian, đặc biệt là trong thời Trung Cổ, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ một chiến binh cưỡi ngựa, được ban tước và tuân theo một bộ quy tắc danh dự.

Usage Note

Hiệp sĩ thường liên quan đến hình ảnh người lính dũng cảm, trung thành và có tinh thần thượng võ trong thời Trung Cổ. Nó cũng mang ý nghĩa về sự cao thượng và danh dự.

Prepositions

of for

Knight of (một tước vị, ví dụ: Knight of the Round Table - Hiệp sĩ Bàn Tròn). Knight for (hiệp sĩ vì điều gì, ví dụ: He was knighted for his bravery - Anh ta được phong tước hiệp sĩ vì sự dũng cảm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knight
  • brave a brave knight
    (một hiệp sĩ dũng cảm)
  • noble a noble knight
    (một hiệp sĩ cao quý)
  • shining a shining knight
    (một hiệp sĩ sáng ngời (thường chỉ người cứu giúp))
Verb + knight
  • dub to dub someone a knight
    (phong tước hiệp sĩ cho ai đó)
  • become to become a knight
    (trở thành hiệp sĩ)
  • fight like to fight like a knight
    (chiến đấu như một hiệp sĩ)
Noun + knight
  • chess a chess knight
    (quân Mã trong cờ vua)
  • knight's a knight's armor
    (áo giáp của hiệp sĩ)

Idioms

  • a knight in shining armor

    Một hiệp sĩ áo giáp sáng ngời; một người hùng cứu nguy (thường là bất ngờ và kịp thời).

    "When I lost my wallet, a kind stranger returned it, truly a knight in shining armor."

    (Khi tôi làm mất ví, một người lạ tốt bụng đã trả lại nó, đúng là một hiệp sĩ áo giáp sáng ngời.)

  • a white knight

    Một hiệp sĩ trắng; người hoặc công ty giải cứu một công ty khác khỏi bị thâu tóm thù địch (trong tài chính); một người bảo vệ lẽ phải.

    "The rival company stepped in as a white knight to save the struggling startup."

    (Công ty đối thủ đã vào vai một 'hiệp sĩ trắng' để cứu công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knight

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông phục vụ quốc vương hoặc lãnh chúa của mình với tư cách là một người lính cưỡi ngựa mặc áo giáp, hiệp sĩ.

"He was a brave knight, loyal to his king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knight".

Hiệp sĩ và Quy tắc Hiệp sĩ (Chivalry)

Trong văn hóa phương Tây thời Trung Cổ, hiệp sĩ không chỉ là một chiến binh mà còn là người tuân thủ bộ quy tắc danh dự nghiêm ngặt gọi là 'Chivalry' (tinh thần hiệp sĩ). Những quy tắc này bao gồm lòng dũng cảm, trung thành, bảo vệ người yếu thế, và sự tôn trọng phụ nữ.

Bàn tròn của Vua Arthur

Một trong những hình tượng hiệp sĩ nổi tiếng nhất là các Hiệp sĩ Bàn tròn của Vua Arthur. Họ là những chiến binh tài giỏi và cao quý, cùng nhau ngồi ở Bàn tròn (biểu tượng của sự bình đẳng) để tìm kiếm Chén Thánh và bảo vệ vương quốc.