damp-proof course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer of waterproof material in a wall near the ground to prevent moisture from rising up the wall.
Vietnamese Meaning
Một lớp vật liệu chống thấm nước được đặt trong tường gần mặt đất để ngăn độ ẩm thấm ngược lên tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damp-proof course prevents rising damp from damaging the walls."
"Lớp chống thấm ngăn chặn hiện tượng ẩm thấp thấm ngược từ đất làm hỏng tường."
-
"A faulty damp-proof course can lead to serious problems with dampness in a building."
"Một lớp chống thấm bị lỗi có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về độ ẩm trong một tòa nhà."
-
"The building regulations specify the required height for the damp-proof course above ground level."
"Các quy định xây dựng chỉ định chiều cao yêu cầu của lớp chống thấm so với mặt đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Damp-proof course (DPC) là một biện pháp xây dựng quan trọng để bảo vệ công trình khỏi sự phá hoại của độ ẩm. Nó thường được làm bằng vật liệu như nhựa đường, nhựa tổng hợp hoặc kim loại không gỉ. Vị trí của DPC thường nằm ngay phía trên mặt đất hoặc sàn nhà.
Prepositions
Khi nói về vị trí của DPC, có thể sử dụng 'in' (trong) khi nói về cấu trúc tổng thể của bức tường (ví dụ: 'the damp-proof course in the wall') hoặc 'on' (trên) khi nói về việc nó nằm trên một lớp vật liệu khác (ví dụ: 'the damp-proof course on the foundation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
install a damp-proof course (lắp đặt một lớp chống thấm)
-
inject a chemical damp-proof course (bơm hóa chất tạo lớp chống thấm)
-
replace a failed damp-proof course (thay thế lớp chống thấm đã hỏng)
-
bridge the damp-proof course ((vô tình) tạo cầu nối qua lớp chống thấm (làm mất tác dụng của nó))
-
chemical damp-proof course (lớp chống thấm hóa học (dạng lỏng được bơm vào))
-
physical damp-proof course (lớp chống thấm vật lý (dạng màng, tấm))
-
failed / defective damp-proof course (lớp chống thấm bị hỏng / có lỗi)
-
effective damp-proof course (lớp chống thấm hiệu quả)
Idioms
-
To bridge the damp-proof course
Một cách nói (thường mang tính kỹ thuật hơn là thành ngữ phổ thông) để chỉ hành động vô tình làm vô hiệu hóa một biện pháp bảo vệ, tạo ra một lỗ hổng cho vấn đề xâm nhập.
"Leaving the garden soil piled up against the wall bridged the damp-proof course and caused damp inside."
(Việc để đất vườn chất đống vào tường đã tạo một cầu nối qua lớp chống thấm và gây ra ẩm mốc bên trong nhà.)
-
A house with no damp-proof course
Một cụm từ ví von để mô tả một kế hoạch hoặc một hệ thống có một lỗ hổng cơ bản, nghiêm trọng ngay từ đầu, chắc chắn sẽ gây ra rắc rối lớn sau này.
"Launching a startup without a business plan is like building a house with no damp-proof course."
(Khởi nghiệp mà không có kế hoạch kinh doanh thì cũng như xây nhà mà không có lớp chống thấm vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damp-proof course
Danh từMột lớp vật liệu chống thấm nước được đặt trong tường gần mặt đất để ngăn độ ẩm thấm ngược lên tường.
"The damp-proof course prevents rising damp from damaging the walls."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the builder installs a damp-proof course correctly, the walls will stay dry. |
Nếu người xây dựng lắp đặt lớp chống thấm đúng cách, các bức tường sẽ khô ráo. |
| Phủ định | If you don't install a damp-proof course, the house will have rising damp problems. |
Nếu bạn không lắp đặt lớp chống thấm, ngôi nhà sẽ có vấn đề về độ ẩm tăng cao. |
| Nghi vấn | Will the house be protected from damp if we install a damp-proof course? |
Ngôi nhà có được bảo vệ khỏi ẩm ướt nếu chúng ta lắp đặt lớp chống thấm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damp-proof course".
