(Top Banner Ad)
damp-proof course
B2
Danh từ B2 Xây dựng

damp-proof course

UK: /ˈdæmpˌpruːf ˈkɔːs/ • US: /ˈdæmpˌpruːf ˈkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp chống thấm lớp ngăn ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of waterproof material in a wall near the ground to prevent moisture from rising up the wall.

Vietnamese Meaning

Một lớp vật liệu chống thấm nước được đặt trong tường gần mặt đất để ngăn độ ẩm thấm ngược lên tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damp-proof course prevents rising damp from damaging the walls."

    "Lớp chống thấm ngăn chặn hiện tượng ẩm thấp thấm ngược từ đất làm hỏng tường."

  • "A faulty damp-proof course can lead to serious problems with dampness in a building."

    "Một lớp chống thấm bị lỗi có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về độ ẩm trong một tòa nhà."

  • "The building regulations specify the required height for the damp-proof course above ground level."

    "Các quy định xây dựng chỉ định chiều cao yêu cầu của lớp chống thấm so với mặt đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damp-proofing việc chống thấm, công tác chống ẩm
Verb damp-proof chống thấm, xử lý chống ẩm
Noun dampness sự ẩm ướt, tình trạng ẩm thấp
Adjective damp ẩm, ẩm ướt
Verb dampen làm ẩm; làm giảm (nhiệt tình, âm thanh)

Synonyms

damp course (lớp chống ẩm)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
damp ('vapor, steam')
Old French
preuve ('proof, test')
Latin
cursus ('a run, a course')
Modern English (19th C.)
damp-proof course

Tấm Khiên Chống 'Kẻ Thù Thầm Lặng' Của Ngôi Nhà

Thuật ngữ 'damp-proof course' ra đời trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh. Khi các thành phố phát triển, người ta nhận ra một vấn đề nghiêm trọng trong các ngôi nhà xây bằng gạch: hơi ẩm từ mặt đất từ từ ngấm lên tường, gây hư hại và nấm mốc. Các kỹ sư đã tạo ra một giải pháp. Họ đặt một 'course' (lớp/hàng vật liệu) có khả năng 'proof' (chống lại) 'damp' (hơi ẩm). Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh kỹ thuật thường ghép các từ đơn giản, dễ hiểu lại với nhau để tạo ra một thuật ngữ mới rất trực quan.

Usage Note

Damp-proof course (DPC) là một biện pháp xây dựng quan trọng để bảo vệ công trình khỏi sự phá hoại của độ ẩm. Nó thường được làm bằng vật liệu như nhựa đường, nhựa tổng hợp hoặc kim loại không gỉ. Vị trí của DPC thường nằm ngay phía trên mặt đất hoặc sàn nhà.

Prepositions

in on

Khi nói về vị trí của DPC, có thể sử dụng 'in' (trong) khi nói về cấu trúc tổng thể của bức tường (ví dụ: 'the damp-proof course in the wall') hoặc 'on' (trên) khi nói về việc nó nằm trên một lớp vật liệu khác (ví dụ: 'the damp-proof course on the foundation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + damp-proof course
  • install a damp-proof course
    (lắp đặt một lớp chống thấm)
  • inject a chemical damp-proof course
    (bơm hóa chất tạo lớp chống thấm)
  • replace a failed damp-proof course
    (thay thế lớp chống thấm đã hỏng)
  • bridge the damp-proof course
    ((vô tình) tạo cầu nối qua lớp chống thấm (làm mất tác dụng của nó))
Adjective + damp-proof course
  • chemical damp-proof course
    (lớp chống thấm hóa học (dạng lỏng được bơm vào))
  • physical damp-proof course
    (lớp chống thấm vật lý (dạng màng, tấm))
  • failed / defective damp-proof course
    (lớp chống thấm bị hỏng / có lỗi)
  • effective damp-proof course
    (lớp chống thấm hiệu quả)

Idioms

  • To bridge the damp-proof course

    Một cách nói (thường mang tính kỹ thuật hơn là thành ngữ phổ thông) để chỉ hành động vô tình làm vô hiệu hóa một biện pháp bảo vệ, tạo ra một lỗ hổng cho vấn đề xâm nhập.

    "Leaving the garden soil piled up against the wall bridged the damp-proof course and caused damp inside."

    (Việc để đất vườn chất đống vào tường đã tạo một cầu nối qua lớp chống thấm và gây ra ẩm mốc bên trong nhà.)

  • A house with no damp-proof course

    Một cụm từ ví von để mô tả một kế hoạch hoặc một hệ thống có một lỗ hổng cơ bản, nghiêm trọng ngay từ đầu, chắc chắn sẽ gây ra rắc rối lớn sau này.

    "Launching a startup without a business plan is like building a house with no damp-proof course."

    (Khởi nghiệp mà không có kế hoạch kinh doanh thì cũng như xây nhà mà không có lớp chống thấm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damp-proof course

Danh từ
Lật mặt

Một lớp vật liệu chống thấm nước được đặt trong tường gần mặt đất để ngăn độ ẩm thấm ngược lên tường.

"The damp-proof course prevents rising damp from damaging the walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the builder installs a damp-proof course correctly, the walls will stay dry.
Nếu người xây dựng lắp đặt lớp chống thấm đúng cách, các bức tường sẽ khô ráo.
Phủ định
If you don't install a damp-proof course, the house will have rising damp problems.
Nếu bạn không lắp đặt lớp chống thấm, ngôi nhà sẽ có vấn đề về độ ẩm tăng cao.
Nghi vấn
Will the house be protected from damp if we install a damp-proof course?
Ngôi nhà có được bảo vệ khỏi ẩm ướt nếu chúng ta lắp đặt lớp chống thấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damp-proof course".

Nỗi Ám Ảnh Khi Mua Nhà ở Anh Quốc

Tại các nước có khí hậu ẩm ướt như Vương quốc Anh, 'rising damp' (hiện tượng ẩm chân tường) là một vấn đề cực kỳ phổ biến và tốn kém, đặc biệt với các ngôi nhà cổ. Do đó, việc kiểm tra tình trạng của lớp chống thấm (DPC) là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình khảo sát nhà trước khi mua. Một lớp chống thấm bị hỏng có thể khiến giá trị căn nhà giảm đáng kể.

Quy Định Xây Dựng và Bảo Tồn Di Sản

Việc lắp đặt hoặc sửa chữa một lớp chống thấm được quy định rất chặt chẽ trong luật xây dựng (Building Regulations) ở nhiều nước phương Tây. Đặc biệt đối với các công trình lịch sử được xếp hạng (listed buildings), việc can thiệp vào kết cấu gốc để thêm một lớp chống thấm hiện đại đòi hỏi phải có giấy phép đặc biệt nhằm đảm bảo giá trị di sản của tòa nhà không bị ảnh hưởng.