(Top Banner Ad)
dao (decentralized autonomous organization)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

dao (decentralized autonomous organization)

UK: /ˌdiːˌeɪˈəʊ/ • US: /ˌdiːˌeɪˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức tự trị phi tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization run through rules encoded as computer programs called smart contracts. A DAO's financial transaction record and rules are maintained on a blockchain.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức được vận hành thông qua các quy tắc được mã hóa dưới dạng các chương trình máy tính gọi là hợp đồng thông minh. Hồ sơ giao dịch tài chính và các quy tắc của một DAO được duy trì trên một blockchain.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DAO allowed its members to vote on proposals for funding new projects."

    "DAO cho phép các thành viên của mình bỏ phiếu về các đề xuất tài trợ cho các dự án mới."

  • "DAOs are becoming increasingly popular in the cryptocurrency space."

    "Các DAO đang ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực tiền điện tử."

  • "The DAO's structure ensures transparency and accountability."

    "Cấu trúc của DAO đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Decentralization Sự phi tập trung hóa
Adjective Autonomous Tự trị, tự chủ
Noun Governance Quản trị, sự điều hành
Verb Decentralize Phi tập trung hóa
Noun Contributor Người đóng góp (thành viên của DAO)

Synonyms

Decentralized corporation (Tập đoàn phi tập trung)

Antonyms

Centralized organization (Tổ chức tập trung)

Related Words

Blockchain (Chuỗi khối)Smart contract (Hợp đồng thông minh)Governance token (Mã thông báo quản trị)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Tech Terminology)
Decentralized Autonomous Organization (2014-2016)
Acronym
DAO

Nguồn gốc Công nghệ Phi tập trung

DAO không có nguồn gốc lịch sử cổ đại mà là một khái niệm cực kỳ hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ blockchain. DAO được hình thành để giải quyết vấn đề quản trị tập trung, bằng cách sử dụng hợp đồng thông minh (smart contracts) để tự động hóa các quy tắc và quyết định, loại bỏ nhu cầu về ban quản lý truyền thống.

Sự ra đời của Quản trị Cộng đồng

Ý tưởng về DAO nhằm tạo ra một tổ chức hoàn toàn minh bạch, nơi các quyết định được đưa ra bằng cách bỏ phiếu của cộng đồng (những người nắm giữ token), thay vì dựa vào một nhóm nhỏ lãnh đạo. Đây là mô hình tổ chức xã hội và kinh tế mang tính cách mạng trong kỷ nguyên số.

Usage Note

DAO là một mô hình tổ chức mới nổi, hoạt động dựa trên công nghệ blockchain và hợp đồng thông minh, loại bỏ sự cần thiết của quản lý tập trung. Nó cho phép các thành viên tham gia vào quá trình ra quyết định thông qua bỏ phiếu và các quy tắc được mã hóa trong hợp đồng thông minh đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

Prepositions

of within in

of (DAO of): Liên quan đến nguồn gốc, thành phần, hoặc mục đích của DAO. Ví dụ: The DAO of MakerDAO.
within (within a DAO): Chỉ phạm vi hoạt động hoặc cấu trúc bên trong DAO. Ví dụ: Decision-making within a DAO.
in (in a DAO): Chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong DAO. Ví dụ: Invest in a DAO.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dao (decentralized autonomous organization)
  • Successful successful dao (decentralized autonomous organization)
    (tổ chức DAO thành công)
  • Investment investment dao (decentralized autonomous organization)
    (tổ chức DAO đầu tư)
  • Fully functional fully functional dao (decentralized autonomous organization)
    (tổ chức DAO hoạt động đầy đủ chức năng)
Verb + dao (decentralized autonomous organization)
  • Launch launch a dao (decentralized autonomous organization)
    (ra mắt/khởi động một tổ chức DAO)
  • Join join a dao (decentralized autonomous organization)
    (tham gia vào một tổ chức DAO)
  • Govern govern the dao (decentralized autonomous organization)
    (quản trị tổ chức DAO)
dao (decentralized autonomous organization) + Noun
  • Treasury dao (decentralized autonomous organization) treasury
    (kho bạc/quỹ của DAO)
  • Proposal dao (decentralized autonomous organization) proposal
    (đề xuất của DAO)
  • Members dao (decentralized autonomous organization) members
    (thành viên của DAO)

Idioms

  • Vote on a DAO proposal

    Bỏ phiếu về một đề xuất của DAO

    "You must hold the governance token to vote on a DAO proposal."

    (Bạn phải giữ token quản trị để bỏ phiếu về một đề xuất của DAO.)

  • The future of work is DAOs

    Tương lai của công việc là các tổ chức DAO (một câu nói mang tính tuyên bố về xu hướng)

    "Many technologists believe the future of work is DAOs, offering flexibility and transparency."

    (Nhiều nhà công nghệ tin rằng tương lai của công việc là các tổ chức DAO, mang lại sự linh hoạt và minh bạch.)

  • A fully permissionless DAO

    Một tổ chức DAO hoàn toàn không cần cấp phép (ai cũng có thể tham gia)

    "This project established a fully permissionless DAO where anyone can submit a contribution."

    (Dự án này đã thành lập một DAO hoàn toàn không cần cấp phép, nơi bất kỳ ai cũng có thể gửi đóng góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dao (decentralized autonomous organization)

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức được vận hành thông qua các quy tắc được mã hóa dưới dạng các chương trình máy tính gọi là hợp đồng thông minh. Hồ sơ giao dịch tài chính và các quy tắc của một DAO được duy trì trên một blockchain.

"The DAO allowed its members to vote on proposals for funding new projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dao (decentralized autonomous organization)".

Nguyên tắc 'Code Is Law'

DAO đại diện cho một sự thay đổi văn hóa lớn trong quản trị, nơi niềm tin vào con người được thay thế bằng niềm tin vào mã máy tính. Quy tắc của DAO được viết trực tiếp vào hợp đồng thông minh, nghĩa là 'Mã là luật' (Code Is Law), đảm bảo tính minh bạch và không thể bị thay đổi bởi cá nhân.

Mô hình Dân chủ Kỹ thuật số

Văn hóa quản trị của DAO thường được so sánh với một hình thức dân chủ trực tiếp kỹ thuật số. Quyền lực không tập trung ở một hội đồng quản trị, mà được phân phối cho tất cả những người nắm giữ token quản trị. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về sự tham gia và chất lượng của các quyết định.