(Top Banner Ad)
dark humor
C1
Noun C1 Văn hóa, Xã hội

dark humor

UK: /dɑːk ˈhjuːmə/ • US: /dɑːrk ˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

Hài đen Hài hước đen tối Hài kịch đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Humor that makes light of otherwise solemn subject matter.

Vietnamese Meaning

Khiếu hài hước đen tối, là loại hài hước khai thác những chủ đề nghiêm trọng, nhạy cảm hoặc gây sốc như cái chết, bệnh tật, chiến tranh, nghèo đói hoặc các thảm họa, thường là theo một cách châm biếm hoặc trào phúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dark humor helped him cope with the tragedy."

    "Khiếu hài hước đen tối đã giúp anh ấy đối phó với bi kịch."

  • "Some people find dark humor offensive, while others appreciate its ability to confront difficult topics."

    "Một số người thấy hài hước đen tối là xúc phạm, trong khi những người khác đánh giá cao khả năng của nó trong việc đối diện với các chủ đề khó khăn."

  • "The comedian's routine was full of dark humor about death and taxes."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài tràn ngập những câu hài hước đen tối về cái chết và thuế má."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness bóng tối, sự u ám
Verb darken làm cho tối đi, trở nên u ám
Adjective humorous hài hước, khôi hài
Noun humorist người có óc hài hước, nhà văn hài hước
Adjective humorless không có óc hài hước, khô khan

Synonyms

black humor (Hài hước đen tối)gallows humor (Hài hước treo cổ (hài hước trong tình huống tuyệt vọng))

Antonyms

light humor (Hài hước nhẹ nhàng)wholesome humor (Hài hước lành mạnh)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humor (moisture, fluid)
Old French
humor
Middle English
humour
French (calque)
humour noir
Modern English
dark humor

Nguồn Gốc từ Pháp: 'Humour Noir'

Thuật ngữ 'dark humor' là một bản dịch trực tiếp (calque) từ cụm từ tiếng Pháp 'humour noir', có nghĩa là 'hài hước đen'. Cụm từ này được nhà văn theo trường phái siêu thực André Breton đặt ra vào năm 1935 để mô tả một kiểu hài hước chế nhạo sự hoài nghi và vô lý của cuộc sống, thường liên quan đến các chủ đề cấm kỵ như cái chết.

Sự Thay Đổi của 'Humor'

Trong y học cổ đại, từ 'humor' dùng để chỉ bốn loại dịch thể trong cơ thể (máu, đờm, mật vàng, mật đen) được cho là quyết định sức khỏe và tính cách của một người. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch và 'humor' trở thành từ chỉ sự hài hước, khôi hài như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Dark humor (còn được gọi là 'black humor', 'gallows humor') là một phong cách hài hước đối diện với những chủ đề mà thường được coi là cấm kỵ hoặc gây khó chịu. Nó thường được sử dụng để giảm bớt căng thẳng, đối phó với sự khó khăn hoặc phê phán xã hội. Điểm khác biệt chính giữa dark humor và các loại hài hước khác là chủ đề mà nó lựa chọn để gây cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark humor
  • witty witty dark humor
    (lối hài hước đen tối dí dỏm, thông minh)
  • twisted twisted dark humor
    (lối hài hước đen tối oái oăm, khác người)
  • subtle subtle dark humor
    (lối hài hước đen tối tinh tế, kín đáo)
  • dry dry, dark humor
    (lối hài hước đen tối lạnh lùng, tỉnh queo)
Verb + dark humor
  • appreciate appreciate dark humor
    (hiểu và thích sự hài hước đen tối)
  • use use dark humor
    (sử dụng lối hài hước đen tối)
  • enjoy enjoy dark humor
    (thưởng thức/thích thú với sự hài hước đen tối)
  • have a have a dark sense of humor
    (có khiếu hài hước đen tối)

Idioms

  • gallows humor

    Sự hài hước trong tình huống hiểm nghèo, đặc biệt là khi đối mặt với cái chết hoặc đau khổ. Nó rất gần nghĩa với 'dark humor'.

    "Surgeons often rely on gallows humor to get through a tough day."

    (Các bác sĩ phẫu thuật thường dựa vào óc hài hước về hiểm nguy để vượt qua một ngày làm việc khó khăn.)

  • to make light of a dark situation

    Pha trò hoặc hành động như thể một tình huống tồi tệ hoặc nghiêm trọng không đáng để lo lắng.

    "He tried to make light of losing his job, but we all knew he was deeply upset."

    (Anh ấy cố gắng xem nhẹ chuyện mất việc, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy rất buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark humor

Noun
Lật mặt

Khiếu hài hước đen tối, là loại hài hước khai thác những chủ đề nghiêm trọng, nhạy cảm hoặc gây sốc như cái chết, bệnh tật, chiến tranh, nghèo đói hoặc các thảm họa, thường là theo một cách châm biếm hoặc trào phúng.

"His dark humor helped him cope with the tragedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian has been using dark humor to address serious social issues.
Diễn viên hài đã và đang sử dụng hài đen để giải quyết các vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Phủ định
The audience hasn't been enjoying the performance due to its dark humor.
Khán giả đã không thích buổi biểu diễn vì hài đen của nó.
Nghi vấn
Has the movie been criticized for using excessive dark humor?
Bộ phim có bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều hài đen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark humor".

Cơ Chế Đối Phó Tâm Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hài hước đen thường được xem là một cơ chế đối phó (coping mechanism). Những người làm trong các ngành nghề căng thẳng như bác sĩ, cảnh sát, lính cứu hỏa, và quân nhân thường sử dụng nó để giải tỏa áp lực và đối mặt với những sự kiện đau thương mà họ chứng kiến hàng ngày.

Thách Thức Giới Hạn Xã Hội

Hài hước đen đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh (ví dụ: các bộ phim của Quentin Tarantino) và hài độc thoại. Các nghệ sĩ hài như George Carlin hay Anthony Jeselnik sử dụng nó để thách thức các điều cấm kỵ xã hội, châm biếm các vấn đề nhạy cảm và khiến khán giả phải suy ngẫm về những khía cạnh khó nói của cuộc sống.