darkroom
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Darkroom'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phòng tối, một căn phòng mà ánh sáng thông thường bị loại trừ, được sử dụng để tráng và in ảnh.
Definition (English Meaning)
A room from which ordinary light is excluded, used for developing and printing photographs.
Ví dụ Thực tế với 'Darkroom'
-
"He spent hours in the darkroom developing his film."
"Anh ấy đã dành hàng giờ trong phòng tối để tráng phim."
-
"The photographer set up a temporary darkroom in the basement."
"Nhiếp ảnh gia đã dựng một phòng tối tạm thời trong tầng hầm."
-
"Digital photography has made darkrooms less common."
"Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã làm cho phòng tối trở nên ít phổ biến hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Darkroom'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: darkroom
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Darkroom'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Darkroom chỉ một không gian chuyên biệt, nơi các quá trình nhạy cảm với ánh sáng như tráng phim và in ảnh được thực hiện. Nó cần phải hoàn toàn tối hoặc được trang bị đèn an toàn (safelights) chỉ phát ra ánh sáng không ảnh hưởng đến vật liệu nhạy sáng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Typically used to indicate location: 'The photographs were developed *in* the darkroom'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Darkroom'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.