(Top Banner Ad)
darkroom
B2
noun B2 Photography

darkroom

UK: /ˈdɑːkruːm/ • US: /ˈdɑːrkruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room from which ordinary light is excluded, used for developing and printing photographs.

Vietnamese Meaning

Phòng tối, một căn phòng mà ánh sáng thông thường bị loại trừ, được sử dụng để tráng và in ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent hours in the darkroom developing his film."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ trong phòng tối để tráng phim."

  • "The photographer set up a temporary darkroom in the basement."

    "Nhiếp ảnh gia đã dựng một phòng tối tạm thời trong tầng hầm."

  • "Digital photography has made darkrooms less common."

    "Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã làm cho phòng tối trở nên ít phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dark tối, đen
Noun darkness sự tối tăm, bóng tối
Noun (Compound) darkroom processing quá trình tráng rửa ảnh trong phòng tối
Noun (Compound) darkroom technician kỹ thuật viên phòng tối

Synonyms

photo lab (phòng ảnh)

Related Words

developer (nước rửa phim)fixer (nước định hình)enlarger (máy phóng ảnh)safelight (đèn an toàn)

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc (dark)
Old English
rūm (room, space)
English (Compound)
darkroom (c. 1850s)

Nguồn gốc chức năng

Từ 'darkroom' là một từ ghép đơn giản, mô tả chính xác công năng của nó: 'dark' (tối) và 'room' (phòng). Khái niệm này trở nên phổ biến từ giữa thế kỷ 19, gắn liền với sự phát triển của nhiếp ảnh hóa học, nơi phim và giấy ảnh cần được xử lý trong điều kiện không có ánh sáng (hoặc chỉ có ánh sáng an toàn màu đỏ) để tránh bị hỏng.

Thời đại Nhiếp ảnh

Phòng tối là không gian cốt lõi của nhiếp ảnh analog. Trước khi có máy ảnh kỹ thuật số, mọi bức ảnh đều cần phải trải qua giai đoạn này. Sự ra đời của nó đã định hình toàn bộ ngành công nghiệp nhiếp ảnh suốt hơn một thế kỷ.

Usage Note

Darkroom chỉ một không gian chuyên biệt, nơi các quá trình nhạy cảm với ánh sáng như tráng phim và in ảnh được thực hiện. Nó cần phải hoàn toàn tối hoặc được trang bị đèn an toàn (safelights) chỉ phát ra ánh sáng không ảnh hưởng đến vật liệu nhạy sáng.

Prepositions

in

Typically used to indicate location: 'The photographs were developed *in* the darkroom'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + darkroom
  • makeshift makeshift darkroom
    (phòng tối tạm bợ (thường là phòng tắm hoặc tủ quần áo))
  • fully equipped fully equipped darkroom
    (phòng tối được trang bị đầy đủ)
  • home home darkroom
    (phòng tối tại nhà)
Verb + darkroom
  • enter enter the darkroom
    (bước vào phòng tối)
  • set up set up a darkroom
    (lắp đặt/thiết lập phòng tối)
  • work in work in the darkroom
    (làm việc trong phòng tối)
Darkroom + Noun
  • chemistry darkroom chemistry
    (hóa chất dùng trong phòng tối (thuốc rửa, thuốc hãm))
  • equipment darkroom equipment
    (thiết bị phòng tối (máy phóng ảnh, khay))

Idioms

  • To develop prints in the darkroom

    Tráng rửa/phóng ảnh trong phòng tối (Quá trình biến phim âm bản thành ảnh giấy)

    "She spent all afternoon developing prints in the darkroom."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tráng rửa ảnh trong phòng tối.)

  • A darkroom essential

    Một thứ không thể thiếu trong phòng tối

    "Red safelight is a darkroom essential for handling photographic paper."

    (Đèn an toàn màu đỏ là vật dụng không thể thiếu khi xử lý giấy ảnh trong phòng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darkroom

noun
Lật mặt

Phòng tối, một căn phòng mà ánh sáng thông thường bị loại trừ, được sử dụng để tráng và in ảnh.

"He spent hours in the darkroom developing his film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkroom".

Ánh sáng an toàn màu đỏ

Hình ảnh mang tính biểu tượng nhất của phòng tối là ánh sáng an toàn (safelight) màu đỏ hoặc màu hổ phách mờ. Màu sắc này được chọn vì giấy ảnh và phim đen trắng nhạy cảm với ánh sáng xanh lam và xanh lục, nhưng ít nhạy cảm hơn với bước sóng đỏ. Ánh sáng này cho phép người thợ ảnh làm việc mà không làm hỏng vật liệu.

Nghệ thuật thủ công Analog

Phòng tối đại diện cho khía cạnh thủ công và nghệ thuật của nhiếp ảnh truyền thống. Đối với nhiều nghệ sĩ, quá trình tráng rửa trong phòng tối—từ việc trộn hóa chất đến kiểm soát thời gian nhúng ảnh—mang lại sự kiểm soát sáng tạo cao hơn so với in kỹ thuật số, khiến thành phẩm có giá trị nghệ thuật đặc biệt.