data architect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A practitioner of data architecture, a data management discipline concerned with designing, creating, deploying and managing an organization's data architecture.
Vietnamese Meaning
Một người thực hành kiến trúc dữ liệu, một ngành quản lý dữ liệu liên quan đến việc thiết kế, tạo, triển khai và quản lý kiến trúc dữ liệu của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data architect designed a new database schema to improve data retrieval speed."
"Kiến trúc sư dữ liệu đã thiết kế một lược đồ cơ sở dữ liệu mới để cải thiện tốc độ truy xuất dữ liệu."
-
"Our company hired a data architect to modernize our data infrastructure."
"Công ty chúng tôi đã thuê một kiến trúc sư dữ liệu để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng dữ liệu của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | architecture | kiến trúc (ví dụ: data architecture - kiến trúc dữ liệu) |
| Verb | to architect | thiết kế, xây dựng (một hệ thống phức tạp) |
| Adjective | architectural | thuộc về kiến trúc |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | data model | mô hình dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ một vai trò cụ thể chịu trách nhiệm về việc thiết kế và quản lý cơ sở hạ tầng dữ liệu của một tổ chức. Họ làm việc để đảm bảo rằng dữ liệu được lưu trữ, quản lý và truy cập một cách hiệu quả và an toàn.
Prepositions
Data architect *as* in đóng vai trò là kiến trúc sư dữ liệu. Data architect *for* in kiến trúc sư dữ liệu cho (một công ty, dự án...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead data architect (kiến trúc sư dữ liệu chính)
-
senior data architect (kiến trúc sư dữ liệu cấp cao)
-
certified data architect (kiến trúc sư dữ liệu có chứng chỉ)
-
principal data architect (kiến trúc sư dữ liệu chủ chốt/hàng đầu)
-
hire a data architect (thuê một kiến trúc sư dữ liệu)
-
become a data architect (trở thành một kiến trúc sư dữ liệu)
-
work as a data architect (làm việc với vai trò kiến trúc sư dữ liệu)
-
data architect role (vai trò kiến trúc sư dữ liệu)
-
data architect skills (kỹ năng của kiến trúc sư dữ liệu)
-
data architect responsibilities (trách nhiệm của kiến trúc sư dữ liệu)
Idioms
-
A data architect wears many hats.
Một kiến trúc sư dữ liệu phải đảm nhiệm nhiều vai trò/trách nhiệm khác nhau.
"From technical design to business strategy meetings, our data architect wears many hats to ensure the project's success."
(Từ thiết kế kỹ thuật đến các cuộc họp chiến lược kinh doanh, kiến trúc sư dữ liệu của chúng tôi phải đảm nhiệm nhiều vai trò để đảm bảo sự thành công của dự án.)
-
The data architect is the brain of the data operation.
Kiến trúc sư dữ liệu là bộ não/người chủ chốt điều hành hoạt động dữ liệu.
"You can't build a stable system without a good plan. The data architect is the brain of the whole data operation."
(Bạn không thể xây dựng một hệ thống ổn định mà không có kế hoạch tốt. Kiến trúc sư dữ liệu chính là bộ não của toàn bộ hoạt động dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data architect
Danh từMột người thực hành kiến trúc dữ liệu, một ngành quản lý dữ liệu liên quan đến việc thiết kế, tạo, triển khai và quản lý kiến trúc dữ liệu của một tổ chức.
"The data architect designed a new database schema to improve data retrieval speed."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data architect's expertise is crucial for designing efficient database systems. |
Chuyên môn của kiến trúc sư dữ liệu là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống cơ sở dữ liệu hiệu quả. |
| Phủ định | That company doesn't value the data architect's contributions; they should appreciate the value. |
Công ty đó không đánh giá cao những đóng góp của kiến trúc sư dữ liệu; họ nên đánh giá cao giá trị đó. |
| Nghi vấn | Is this data architect's responsibility to ensure data security? |
Có phải trách nhiệm của kiến trúc sư dữ liệu này là đảm bảo an ninh dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data architect".
