(Top Banner Ad)
data architect
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data architect

UK: /ˈdeɪtə ˈɑːkɪtekt/ • US: /ˈdeɪtə ˈɑːrkɪtekt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc sư dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A practitioner of data architecture, a data management discipline concerned with designing, creating, deploying and managing an organization's data architecture.

Vietnamese Meaning

Một người thực hành kiến trúc dữ liệu, một ngành quản lý dữ liệu liên quan đến việc thiết kế, tạo, triển khai và quản lý kiến trúc dữ liệu của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data architect designed a new database schema to improve data retrieval speed."

    "Kiến trúc sư dữ liệu đã thiết kế một lược đồ cơ sở dữ liệu mới để cải thiện tốc độ truy xuất dữ liệu."

  • "Our company hired a data architect to modernize our data infrastructure."

    "Công ty chúng tôi đã thuê một kiến trúc sư dữ liệu để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng dữ liệu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architecture kiến trúc (ví dụ: data architecture - kiến trúc dữ liệu)
Verb to architect thiết kế, xây dựng (một hệ thống phức tạp)
Adjective architectural thuộc về kiến trúc
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data model mô hình dữ liệu

Synonyms

database architect (kiến trúc sư cơ sở dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
English (1640s)
data
Greek
arkhitekton ('chief builder')
Latin
architectus
English (1560s)
architect
English (late 20th century)
data architect

Từ 'Datum' đến 'Data': Món Quà Được Trao Tặng

Từ 'data' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'thứ được cho, được ban tặng'. Ban đầu, nó chỉ những sự thật hoặc thông tin được thừa nhận. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) đã trở thành một tài sản vô giá, là 'món quà' mà các doanh nghiệp và tổ chức khai thác để đưa ra quyết định thông minh.

Người Thợ Cả Xây Dựng Thế Giới Số

Từ 'architect' (kiến trúc sư) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton', kết hợp từ 'arkhi' (trưởng, chính) và 'tekton' (thợ xây). Ban đầu, nó chỉ người thợ cả xây dựng các công trình. Khi ghép với 'data', 'data architect' trở thành 'người thợ cả' thiết kế và xây dựng nền móng cho các hệ thống dữ liệu phức tạp trong thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ một vai trò cụ thể chịu trách nhiệm về việc thiết kế và quản lý cơ sở hạ tầng dữ liệu của một tổ chức. Họ làm việc để đảm bảo rằng dữ liệu được lưu trữ, quản lý và truy cập một cách hiệu quả và an toàn.

Prepositions

as for

Data architect *as* in đóng vai trò là kiến trúc sư dữ liệu. Data architect *for* in kiến trúc sư dữ liệu cho (một công ty, dự án...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data architect
  • lead data architect
    (kiến trúc sư dữ liệu chính)
  • senior data architect
    (kiến trúc sư dữ liệu cấp cao)
  • certified data architect
    (kiến trúc sư dữ liệu có chứng chỉ)
  • principal data architect
    (kiến trúc sư dữ liệu chủ chốt/hàng đầu)
Verb + data architect
  • hire a data architect
    (thuê một kiến trúc sư dữ liệu)
  • become a data architect
    (trở thành một kiến trúc sư dữ liệu)
  • work as a data architect
    (làm việc với vai trò kiến trúc sư dữ liệu)
Noun + data architect
  • data architect role
    (vai trò kiến trúc sư dữ liệu)
  • data architect skills
    (kỹ năng của kiến trúc sư dữ liệu)
  • data architect responsibilities
    (trách nhiệm của kiến trúc sư dữ liệu)

Idioms

  • A data architect wears many hats.

    Một kiến trúc sư dữ liệu phải đảm nhiệm nhiều vai trò/trách nhiệm khác nhau.

    "From technical design to business strategy meetings, our data architect wears many hats to ensure the project's success."

    (Từ thiết kế kỹ thuật đến các cuộc họp chiến lược kinh doanh, kiến trúc sư dữ liệu của chúng tôi phải đảm nhiệm nhiều vai trò để đảm bảo sự thành công của dự án.)

  • The data architect is the brain of the data operation.

    Kiến trúc sư dữ liệu là bộ não/người chủ chốt điều hành hoạt động dữ liệu.

    "You can't build a stable system without a good plan. The data architect is the brain of the whole data operation."

    (Bạn không thể xây dựng một hệ thống ổn định mà không có kế hoạch tốt. Kiến trúc sư dữ liệu chính là bộ não của toàn bộ hoạt động dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data architect

Danh từ
Lật mặt

Một người thực hành kiến trúc dữ liệu, một ngành quản lý dữ liệu liên quan đến việc thiết kế, tạo, triển khai và quản lý kiến trúc dữ liệu của một tổ chức.

"The data architect designed a new database schema to improve data retrieval speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data architect's expertise is crucial for designing efficient database systems.
Chuyên môn của kiến trúc sư dữ liệu là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống cơ sở dữ liệu hiệu quả.
Phủ định
That company doesn't value the data architect's contributions; they should appreciate the value.
Công ty đó không đánh giá cao những đóng góp của kiến trúc sư dữ liệu; họ nên đánh giá cao giá trị đó.
Nghi vấn
Is this data architect's responsibility to ensure data security?
Có phải trách nhiệm của kiến trúc sư dữ liệu này là đảm bảo an ninh dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data architect".

Sự Trỗi Dậy Cùng Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn (Big Data)

Vai trò của 'data architect' trở nên cực kỳ quan trọng trong thế kỷ 21 cùng với sự bùng nổ của Dữ liệu lớn. Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, họ không chỉ là chuyên gia kỹ thuật mà còn là nhà chiến lược. Họ thiết kế 'bản thiết kế chi tiết' cho cách một công ty thu thập, lưu trữ, quản lý và sử dụng tài sản dữ liệu khổng lồ của mình.

Cầu Nối Giữa Kinh Doanh và Công Nghệ

Một 'data architect' giỏi được xem là cầu nối thiết yếu giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận công nghệ thông tin (IT). Họ có khả năng 'dịch' các yêu cầu kinh doanh trừu tượng thành các giải pháp kỹ thuật cụ thể về dữ liệu, đảm bảo rằng nền tảng công nghệ luôn phục vụ cho mục tiêu chiến lược của công ty.