data engineer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A data engineer is a professional who prepares data for analytical or operational uses.
Vietnamese Meaning
Kỹ sư dữ liệu là một chuyên gia chuẩn bị dữ liệu cho các mục đích phân tích hoặc vận hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data engineer built a robust pipeline to ingest data from various sources."
"Kỹ sư dữ liệu đã xây dựng một đường ống mạnh mẽ để thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."
-
"Our company is hiring a data engineer to improve our data infrastructure."
"Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một kỹ sư dữ liệu để cải thiện cơ sở hạ tầng dữ liệu của chúng tôi."
-
"The data engineer optimized the ETL process to reduce data latency."
"Kỹ sư dữ liệu đã tối ưu hóa quy trình ETL để giảm độ trễ dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data engineering | kỹ thuật dữ liệu (lĩnh vực, ngành học) |
| Noun | data science | khoa học dữ liệu |
| Noun | data scientist | nhà khoa học dữ liệu |
| Noun | data analysis | phân tích dữ liệu |
| Noun | data analyst | nhà phân tích dữ liệu |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Verb | to engineer | thiết kế, xây dựng, kiến tạo (một hệ thống) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ sư dữ liệu tập trung vào việc xây dựng và duy trì cơ sở hạ tầng dữ liệu. Khác với nhà khoa học dữ liệu (data scientist) tập trung phân tích và rút ra thông tin từ dữ liệu, kỹ sư dữ liệu đảm bảo dữ liệu có thể truy cập được, đáng tin cậy và sẵn sàng để sử dụng. Công việc của họ bao gồm xây dựng các đường ống dữ liệu (data pipelines), kho dữ liệu (data warehouses), và đảm bảo chất lượng dữ liệu.
Prepositions
‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị dữ liệu (ví dụ: 'data engineer for analytics'). 'with' thường được dùng để chỉ các công cụ hoặc công nghệ được sử dụng (ví dụ: 'data engineer with Spark').
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior data engineer (kỹ sư dữ liệu cấp cao)
-
lead data engineer (kỹ sư dữ liệu trưởng nhóm)
-
skilled data engineer (kỹ sư dữ liệu lành nghề)
-
certified data engineer (kỹ sư dữ liệu có chứng chỉ)
-
hire a data engineer (tuyển dụng một kỹ sư dữ liệu)
-
become a data engineer (trở thành một kỹ sư dữ liệu)
-
work as a data engineer (làm việc với vai trò kỹ sư dữ liệu)
-
data engineer team (đội ngũ kỹ sư dữ liệu)
-
data engineer role (vai trò/vị trí kỹ sư dữ liệu)
-
data engineer salary (mức lương của kỹ sư dữ liệu)
Idioms
-
A data engineer is the plumber of the data world.
Một cách nói ví von rằng kỹ sư dữ liệu là người xây dựng và bảo trì các 'đường ống' (hệ thống) để dòng chảy dữ liệu được thông suốt, đáng tin cậy, giống như một người thợ sửa ống nước cho hệ thống nước.
"You can have the best analysts, but without a good data engineer to build the pipelines, you won't get any clean water. They are the plumbers of the data world."
(Bạn có thể có những nhà phân tích giỏi nhất, nhưng nếu không có một kỹ sư dữ liệu giỏi để xây dựng các đường ống, bạn sẽ không có được 'nước sạch'. Họ chính là những người thợ sửa ống nước của thế giới dữ liệu.)
-
From raw data to refined gold.
Một cụm từ mô tả quá trình mà kỹ sư dữ liệu thực hiện: biến dữ liệu thô, hỗn tạp, khó sử dụng thành một tài sản có giá trị, hữu ích và 'sáng bóng' cho doanh nghiệp, tương tự như luyện quặng thô thành vàng.
"The team's success was turning raw data into refined gold, all thanks to our new data engineer's architecture."
(Thành công của đội là đã biến dữ liệu thô thành vàng ròng, tất cả là nhờ vào kiến trúc hệ thống của kỹ sư dữ liệu mới của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data engineer
Danh từKỹ sư dữ liệu là một chuyên gia chuẩn bị dữ liệu cho các mục đích phân tích hoặc vận hành.
"The data engineer built a robust pipeline to ingest data from various sources."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is a skilled data engineer, the company offered him a high salary. |
Bởi vì anh ấy là một kỹ sư dữ liệu lành nghề, công ty đã đề nghị anh ấy một mức lương cao. |
| Phủ định | Unless you are a data engineer with experience in cloud computing, you will not be considered for this position. |
Trừ khi bạn là một kỹ sư dữ liệu có kinh nghiệm về điện toán đám mây, bạn sẽ không được xem xét cho vị trí này. |
| Nghi vấn | If you become a data engineer, will you contribute to the development of more efficient algorithms? |
Nếu bạn trở thành một kỹ sư dữ liệu, bạn sẽ đóng góp vào sự phát triển của các thuật toán hiệu quả hơn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data engineer".
