(Top Banner Ad)
data engineer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data engineer

UK: /ˈdeɪtə ˌendʒɪˈnɪə(r)/ • US: /ˈdeɪtə ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data engineer is a professional who prepares data for analytical or operational uses.

Vietnamese Meaning

Kỹ sư dữ liệu là một chuyên gia chuẩn bị dữ liệu cho các mục đích phân tích hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data engineer built a robust pipeline to ingest data from various sources."

    "Kỹ sư dữ liệu đã xây dựng một đường ống mạnh mẽ để thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "Our company is hiring a data engineer to improve our data infrastructure."

    "Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một kỹ sư dữ liệu để cải thiện cơ sở hạ tầng dữ liệu của chúng tôi."

  • "The data engineer optimized the ETL process to reduce data latency."

    "Kỹ sư dữ liệu đã tối ưu hóa quy trình ETL để giảm độ trễ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data engineering kỹ thuật dữ liệu (lĩnh vực, ngành học)
Noun data science khoa học dữ liệu
Noun data scientist nhà khoa học dữ liệu
Noun data analysis phân tích dữ liệu
Noun data analyst nhà phân tích dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Verb to engineer thiết kế, xây dựng, kiến tạo (một hệ thống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1600s)
data (plural of datum)
Latin
ingenium ('cleverness, inborn quality')
Old French
engigneor ('one who builds engines')
English
engineer
Modern English
data engineer

Từ 'Cái Được Cho' đến 'Kiến Trúc Sư Dữ Liệu'

Từ 'data' trong tiếng Latin có nghĩa là 'một thứ được cho', ban đầu ám chỉ các sự kiện hoặc thông tin được thừa nhận là có thật. Từ 'engineer' bắt nguồn từ 'ingenium', nghĩa là 'sự thông minh, tài trí'. Trong thời đại kỹ thuật số, hai từ này kết hợp lại để chỉ một chuyên gia có tài trí xây dựng các hệ thống phức tạp để quản lý và xử lý những 'thứ được cho' – tức là một lượng thông tin khổng lồ.

Usage Note

Kỹ sư dữ liệu tập trung vào việc xây dựng và duy trì cơ sở hạ tầng dữ liệu. Khác với nhà khoa học dữ liệu (data scientist) tập trung phân tích và rút ra thông tin từ dữ liệu, kỹ sư dữ liệu đảm bảo dữ liệu có thể truy cập được, đáng tin cậy và sẵn sàng để sử dụng. Công việc của họ bao gồm xây dựng các đường ống dữ liệu (data pipelines), kho dữ liệu (data warehouses), và đảm bảo chất lượng dữ liệu.

Prepositions

for with

‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị dữ liệu (ví dụ: 'data engineer for analytics'). 'with' thường được dùng để chỉ các công cụ hoặc công nghệ được sử dụng (ví dụ: 'data engineer with Spark').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data engineer
  • senior data engineer
    (kỹ sư dữ liệu cấp cao)
  • lead data engineer
    (kỹ sư dữ liệu trưởng nhóm)
  • skilled data engineer
    (kỹ sư dữ liệu lành nghề)
  • certified data engineer
    (kỹ sư dữ liệu có chứng chỉ)
Verb + data engineer
  • hire a data engineer
    (tuyển dụng một kỹ sư dữ liệu)
  • become a data engineer
    (trở thành một kỹ sư dữ liệu)
  • work as a data engineer
    (làm việc với vai trò kỹ sư dữ liệu)
Noun + data engineer
  • data engineer team
    (đội ngũ kỹ sư dữ liệu)
  • data engineer role
    (vai trò/vị trí kỹ sư dữ liệu)
  • data engineer salary
    (mức lương của kỹ sư dữ liệu)

Idioms

  • A data engineer is the plumber of the data world.

    Một cách nói ví von rằng kỹ sư dữ liệu là người xây dựng và bảo trì các 'đường ống' (hệ thống) để dòng chảy dữ liệu được thông suốt, đáng tin cậy, giống như một người thợ sửa ống nước cho hệ thống nước.

    "You can have the best analysts, but without a good data engineer to build the pipelines, you won't get any clean water. They are the plumbers of the data world."

    (Bạn có thể có những nhà phân tích giỏi nhất, nhưng nếu không có một kỹ sư dữ liệu giỏi để xây dựng các đường ống, bạn sẽ không có được 'nước sạch'. Họ chính là những người thợ sửa ống nước của thế giới dữ liệu.)

  • From raw data to refined gold.

    Một cụm từ mô tả quá trình mà kỹ sư dữ liệu thực hiện: biến dữ liệu thô, hỗn tạp, khó sử dụng thành một tài sản có giá trị, hữu ích và 'sáng bóng' cho doanh nghiệp, tương tự như luyện quặng thô thành vàng.

    "The team's success was turning raw data into refined gold, all thanks to our new data engineer's architecture."

    (Thành công của đội là đã biến dữ liệu thô thành vàng ròng, tất cả là nhờ vào kiến trúc hệ thống của kỹ sư dữ liệu mới của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data engineer

Danh từ
Lật mặt

Kỹ sư dữ liệu là một chuyên gia chuẩn bị dữ liệu cho các mục đích phân tích hoặc vận hành.

"The data engineer built a robust pipeline to ingest data from various sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a skilled data engineer, the company offered him a high salary.
Bởi vì anh ấy là một kỹ sư dữ liệu lành nghề, công ty đã đề nghị anh ấy một mức lương cao.
Phủ định
Unless you are a data engineer with experience in cloud computing, you will not be considered for this position.
Trừ khi bạn là một kỹ sư dữ liệu có kinh nghiệm về điện toán đám mây, bạn sẽ không được xem xét cho vị trí này.
Nghi vấn
If you become a data engineer, will you contribute to the development of more efficient algorithms?
Nếu bạn trở thành một kỹ sư dữ liệu, bạn sẽ đóng góp vào sự phát triển của các thuật toán hiệu quả hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data engineer".

Người Hùng Thầm Lặng Của Thế Giới Dữ Liệu

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, các nhà khoa học dữ liệu (data scientists) và chuyên gia AI thường được chú ý nhiều hơn vì họ tạo ra các mô hình dự đoán và insight đột phá. Tuy nhiên, các kỹ sư dữ liệu mới là 'người hùng thầm lặng' xây dựng nền tảng hạ tầng vững chắc. Không có họ, sẽ không có dữ liệu sạch và đáng tin cậy để phân tích. Họ được xem là xương sống của mọi tổ chức dựa trên dữ liệu.

Sự Trỗi Dậy Cùng 'Big Data'

Vai trò của kỹ sư dữ liệu trở nên cực kỳ quan trọng kể từ cuộc cách mạng 'Big Data' (Dữ liệu lớn) vào những năm 2010. Khi các công ty như Google và Facebook bắt đầu thu thập lượng dữ liệu khổng lồ, họ cần những chuyên gia có thể xây dựng các hệ thống (data pipelines, data warehouses) để xử lý quy mô này, từ đó khai sinh ra ngành nghề kỹ sư dữ liệu hiện đại.