(Top Banner Ad)
database administrator
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

database administrator

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ədˈmɪnɪˌstreɪtər/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ədˈmɪnɪˌstreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị viên cơ sở dữ liệu người quản trị cơ sở dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for managing and maintaining a database.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì một cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database administrator is responsible for backing up the database regularly."

    "Quản trị viên cơ sở dữ liệu chịu trách nhiệm sao lưu cơ sở dữ liệu thường xuyên."

  • "Our company is looking for a skilled database administrator."

    "Công ty của chúng tôi đang tìm kiếm một quản trị viên cơ sở dữ liệu có kỹ năng."

  • "The database administrator worked to fix the server issue."

    "Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã làm việc để khắc phục sự cố máy chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun administration sự quản trị, việc quản lý
Verb to administer quản trị, quản lý
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản trị
Noun DBA từ viết tắt của 'database administrator'

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given') + basis ('foundation') + administrator ('manager')
Mid-20th Century English
database ('a structured set of data held in a computer')
Modern English
database administrator ('a person responsible for managing a database')

Từ La Tinh Cổ Đại đến Kỷ Nguyên Số

Thuật ngữ 'database administrator' là sự kết hợp thú vị giữa ngôn ngữ cổ đại và công nghệ hiện đại. 'Data' bắt nguồn từ 'datum' trong tiếng La Tinh, có nghĩa là 'thứ được cho'. 'Base' đến từ 'basis', nghĩa là 'nền tảng'. 'Administrator' cũng từ tiếng La Tinh, nghĩa là 'người quản lý'. Vì vậy, một chức danh công nghệ cao ngày nay thực chất có nghĩa là 'người quản lý nền tảng những thứ được cho', cho thấy ngôn ngữ tiến hóa để mô tả những vai trò mới trong xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một vai trò công việc cụ thể trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Database administrator (DBA) đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy cập của dữ liệu.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'database administrator of a company' (quản trị viên cơ sở dữ liệu của một công ty), 'database administrator for a specific database' (quản trị viên cơ sở dữ liệu cho một cơ sở dữ liệu cụ thể). 'Of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên kết. 'For' thường chỉ mục đích hoặc trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database administrator
  • senior database administrator
    (quản trị viên cơ sở dữ liệu cấp cao)
  • certified database administrator
    (quản trị viên cơ sở dữ liệu có chứng chỉ)
  • experienced database administrator
    (quản trị viên cơ sở dữ liệu có kinh nghiệm)
  • lead database administrator
    (trưởng nhóm quản trị cơ sở dữ liệu)
Verb + database administrator
  • hire a database administrator
    (thuê một quản trị viên cơ sở dữ liệu)
  • become a database administrator
    (trở thành một quản trị viên cơ sở dữ liệu)
  • work as a database administrator
    (làm việc với tư cách là quản trị viên cơ sở dữ liệu)
Noun + database administrator
  • database administrator team
    (đội ngũ quản trị viên cơ sở dữ liệu)
  • database administrator role
    (vai trò của quản trị viên cơ sở dữ liệu)
  • database administrator salary
    (mức lương của quản trị viên cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • A database administrator is the keeper of the keys to the kingdom.

    Một cách nói ví von rằng người quản trị CSDL nắm quyền kiểm soát tài sản quý giá nhất của công ty: dữ liệu. Họ có quyền truy cập và bảo vệ những thông tin quan trọng nhất.

    "You need permission from the DBA to access that table; she's the keeper of the keys to the kingdom."

    (Bạn cần sự cho phép của quản trị viên CSDL để truy cập vào bảng đó; cô ấy là người nắm giữ chìa khóa của 'vương quốc' đấy.)

  • Ask the DBA, they're the single source of truth.

    Trong môi trường công nghệ, cụm từ 'single source of truth' (nguồn chân lý duy nhất) chỉ nơi đáng tin cậy nhất để lấy thông tin. Câu này có nghĩa là quản trị viên CSDL là người có thẩm quyền cao nhất về tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu.

    "If the sales and marketing reports conflict, ask the DBA. The database is the single source of truth."

    (Nếu báo cáo của bộ phận kinh doanh và tiếp thị mâu thuẫn, hãy hỏi quản trị viên CSDL. Cơ sở dữ liệu là nguồn chân lý duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database administrator

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì một cơ sở dữ liệu.

"The database administrator is responsible for backing up the database regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a database administrator; the job seems interesting.
Tôi ước tôi là một quản trị viên cơ sở dữ liệu; công việc đó có vẻ thú vị.
Phủ định
If only he weren't such a terrible database administrator; the system would run much smoother.
Giá mà anh ta không phải là một quản trị viên cơ sở dữ liệu tệ hại như vậy; hệ thống sẽ chạy trơn tru hơn nhiều.
Nghi vấn
If only you could be a database administrator, would you enjoy the challenge?
Giá mà bạn có thể trở thành một quản trị viên cơ sở dữ liệu, bạn có thích thử thách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database administrator".

Người Hùng Thầm Lặng của Thế Giới Dữ Liệu

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, Quản trị viên Cơ sở dữ liệu (DBA) thường được coi là 'người hùng thầm lặng'. Công việc của họ cực kỳ quan trọng để đảm bảo hoạt động của công ty diễn ra suôn sẻ. Tuy nhiên, công sức của họ thường chỉ được chú ý đến khi có sự cố xảy ra. Khi hệ thống hoạt động tốt, không ai để ý, nhưng chỉ cần cơ sở dữ liệu gặp lỗi, cả công ty có thể ngưng trệ. Điều này tạo ra một vai trò đầy áp lực nhưng cũng rất quan trọng.

Từ Người Gác Cổng đến Đối Tác Chiến Lược

Vai trò của DBA đã thay đổi đáng kể. Trước đây, họ chủ yếu là 'người gác cổng' (gatekeepers), kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập dữ liệu. Ngày nay, trong các công ty hiện đại, họ ngày càng trở thành 'đối tác chiến lược' (strategic partners). Họ không chỉ bảo trì mà còn giúp các bộ phận khác khai thác dữ liệu để đưa ra quyết định kinh doanh, hợp tác chặt chẽ với các nhà khoa học dữ liệu và nhà phân tích.