database administrator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for managing and maintaining a database.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì một cơ sở dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The database administrator is responsible for backing up the database regularly."
"Quản trị viên cơ sở dữ liệu chịu trách nhiệm sao lưu cơ sở dữ liệu thường xuyên."
-
"Our company is looking for a skilled database administrator."
"Công ty của chúng tôi đang tìm kiếm một quản trị viên cơ sở dữ liệu có kỹ năng."
-
"The database administrator worked to fix the server issue."
"Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã làm việc để khắc phục sự cố máy chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | administration | sự quản trị, việc quản lý |
| Verb | to administer | quản trị, quản lý |
| Adjective | administrative | thuộc về hành chính, quản trị |
| Noun | DBA | từ viết tắt của 'database administrator' |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một vai trò công việc cụ thể trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Database administrator (DBA) đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy cập của dữ liệu.
Prepositions
Ví dụ: 'database administrator of a company' (quản trị viên cơ sở dữ liệu của một công ty), 'database administrator for a specific database' (quản trị viên cơ sở dữ liệu cho một cơ sở dữ liệu cụ thể). 'Of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên kết. 'For' thường chỉ mục đích hoặc trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior database administrator (quản trị viên cơ sở dữ liệu cấp cao)
-
certified database administrator (quản trị viên cơ sở dữ liệu có chứng chỉ)
-
experienced database administrator (quản trị viên cơ sở dữ liệu có kinh nghiệm)
-
lead database administrator (trưởng nhóm quản trị cơ sở dữ liệu)
-
hire a database administrator (thuê một quản trị viên cơ sở dữ liệu)
-
become a database administrator (trở thành một quản trị viên cơ sở dữ liệu)
-
work as a database administrator (làm việc với tư cách là quản trị viên cơ sở dữ liệu)
-
database administrator team (đội ngũ quản trị viên cơ sở dữ liệu)
-
database administrator role (vai trò của quản trị viên cơ sở dữ liệu)
-
database administrator salary (mức lương của quản trị viên cơ sở dữ liệu)
Idioms
-
A database administrator is the keeper of the keys to the kingdom.
Một cách nói ví von rằng người quản trị CSDL nắm quyền kiểm soát tài sản quý giá nhất của công ty: dữ liệu. Họ có quyền truy cập và bảo vệ những thông tin quan trọng nhất.
"You need permission from the DBA to access that table; she's the keeper of the keys to the kingdom."
(Bạn cần sự cho phép của quản trị viên CSDL để truy cập vào bảng đó; cô ấy là người nắm giữ chìa khóa của 'vương quốc' đấy.)
-
Ask the DBA, they're the single source of truth.
Trong môi trường công nghệ, cụm từ 'single source of truth' (nguồn chân lý duy nhất) chỉ nơi đáng tin cậy nhất để lấy thông tin. Câu này có nghĩa là quản trị viên CSDL là người có thẩm quyền cao nhất về tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu.
"If the sales and marketing reports conflict, ask the DBA. The database is the single source of truth."
(Nếu báo cáo của bộ phận kinh doanh và tiếp thị mâu thuẫn, hãy hỏi quản trị viên CSDL. Cơ sở dữ liệu là nguồn chân lý duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
database administrator
Danh từNgười chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì một cơ sở dữ liệu.
"The database administrator is responsible for backing up the database regularly."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a database administrator; the job seems interesting. |
Tôi ước tôi là một quản trị viên cơ sở dữ liệu; công việc đó có vẻ thú vị. |
| Phủ định | If only he weren't such a terrible database administrator; the system would run much smoother. |
Giá mà anh ta không phải là một quản trị viên cơ sở dữ liệu tệ hại như vậy; hệ thống sẽ chạy trơn tru hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only you could be a database administrator, would you enjoy the challenge? |
Giá mà bạn có thể trở thành một quản trị viên cơ sở dữ liệu, bạn có thích thử thách này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database administrator".
