(Top Banner Ad)
data cleansing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data cleansing

UK: /ˈdeɪtə ˈklɛn.zɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˈklɛn.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm sạch dữ liệu chuẩn hóa dữ liệu lọc dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of detecting and correcting (or removing) corrupt or inaccurate records from a record set, table, or database. Used to refer to identifying incomplete, incorrect, inaccurate or irrelevant parts of the data and then replacing, modifying or deleting this dirty data. After cleansing, a data set should be consistent.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát hiện và sửa chữa (hoặc loại bỏ) các bản ghi bị hỏng hoặc không chính xác khỏi một tập hợp bản ghi, bảng hoặc cơ sở dữ liệu. Được sử dụng để chỉ việc xác định các phần dữ liệu không đầy đủ, không chính xác hoặc không liên quan, sau đó thay thế, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu 'bẩn' này. Sau khi làm sạch, tập dữ liệu phải nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data cleansing is crucial for accurate data analysis and reporting."

    "Làm sạch dữ liệu là rất quan trọng cho phân tích và báo cáo dữ liệu chính xác."

  • "Our team is responsible for data cleansing and validation before generating reports."

    "Nhóm của chúng tôi chịu trách nhiệm làm sạch và xác thực dữ liệu trước khi tạo báo cáo."

  • "The company invested in new software to automate the data cleansing process."

    "Công ty đã đầu tư vào phần mềm mới để tự động hóa quy trình làm sạch dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cleanse làm sạch, thanh lọc
Noun cleanser chất tẩy rửa, người làm sạch
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data analysis phân tích dữ liệu
Noun data validation xác thực dữ liệu

Synonyms

data scrubbing (làm sạch dữ liệu)data cleaning (làm sạch dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1640s)
data (plural of datum, as 'facts')
Old English
clǣnsian ('to make clean')
Modern English (Computing Age, mid-20th c.)
data cleansing

Từ 'Quà Tặng' của Thượng Đế đến Dữ Liệu

Từ 'data' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được ban cho'. Ban đầu, nó được dùng trong các văn bản triết học để chỉ những sự thật hiển nhiên hoặc 'được Thượng Đế ban cho'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển thành 'dữ kiện' hoặc 'thông tin'. Còn 'cleansing' (làm sạch) là một từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp 'data cleansing' chỉ mới xuất hiện trong kỷ nguyên máy tính, khi con người nhận ra rằng thông tin cũng cần được 'tắm rửa' để trở nên hữu ích.

Sự Ra Đời của một Nhu Cầu Thiết Yếu

Cụm từ 'data cleansing' không phải là một thành ngữ lâu đời. Nó ra đời cùng với sự phát triển của máy tính và khoa học dữ liệu. Các chuyên gia máy tính đời đầu nhanh chóng nhận ra một nguyên tắc vàng: 'Garbage In, Garbage Out' (Rác vào, Rác ra). Nếu bạn nạp dữ liệu sai, thiếu sót hoặc không nhất quán vào hệ thống, kết quả nhận được cũng sẽ là 'rác'. Vì vậy, 'data cleansing' đã trở thành một bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng của mọi phân tích và quyết định dựa trên dữ liệu.

Usage Note

Data cleansing đảm bảo chất lượng dữ liệu, giúp cho các phân tích và báo cáo chính xác hơn. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như điền các giá trị bị thiếu, loại bỏ dữ liệu trùng lặp, sửa lỗi chính tả và định dạng dữ liệu không nhất quán.

Prepositions

for of

Data cleansing *for* improved analytics. Data cleansing *of* customer databases.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data cleansing
  • perform data cleansing
    (thực hiện việc làm sạch dữ liệu)
  • automate data cleansing
    (tự động hóa việc làm sạch dữ liệu)
  • require data cleansing
    (yêu cầu làm sạch dữ liệu)
  • streamline the data cleansing process
    (tối ưu hóa quy trình làm sạch dữ liệu)
Adjective + data cleansing
  • thorough data cleansing
    (việc làm sạch dữ liệu kỹ lưỡng, toàn diện)
  • regular data cleansing
    (việc làm sạch dữ liệu định kỳ, thường xuyên)
  • automated data cleansing
    (việc làm sạch dữ liệu tự động)
  • manual data cleansing
    (việc làm sạch dữ liệu thủ công)
Noun + data cleansing
  • data cleansing process
    (quy trình làm sạch dữ liệu)
  • data cleansing tool
    (công cụ làm sạch dữ liệu)
  • data cleansing strategy
    (chiến lược làm sạch dữ liệu)
  • data cleansing software
    (phần mềm làm sạch dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, khẳng định rằng chất lượng của đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của đầu vào. Đây là lý do chính cần phải làm sạch dữ liệu.

    "The marketing report was useless because they didn't cleanse the customer list first. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Báo cáo marketing thật vô dụng vì họ đã không làm sạch danh sách khách hàng trước. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)

  • to scrub the data

    Chà sạch dữ liệu. Một cách nói thông tục và phổ biến thay cho 'to cleanse the data', nghĩa là kiểm tra, sửa lỗi, và loại bỏ những thông tin không nhất quán.

    "We need to spend the whole afternoon scrubbing the data before we can present it to the board."

    (Chúng ta cần dành cả buổi chiều để 'chà sạch' dữ liệu trước khi có thể trình bày nó cho ban giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data cleansing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát hiện và sửa chữa (hoặc loại bỏ) các bản ghi bị hỏng hoặc không chính xác khỏi một tập hợp bản ghi, bảng hoặc cơ sở dữ liệu. Được sử dụng để chỉ việc xác định các phần dữ liệu không đầy đủ, không chính xác hoặc không liên quan, sau đó thay thế, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu 'bẩn' này. Sau khi làm sạch, tập dữ liệu phải nhất quán.

"Data cleansing is crucial for accurate data analysis and reporting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data is messy, data cleansing improves the accuracy of reports.
Nếu dữ liệu lộn xộn, việc làm sạch dữ liệu sẽ cải thiện độ chính xác của các báo cáo.
Phủ định
When data isn't validated, data cleansing doesn't guarantee perfect results.
Khi dữ liệu không được xác thực, việc làm sạch dữ liệu không đảm bảo kết quả hoàn hảo.
Nghi vấn
If the data contains many duplicates, does data cleansing take a significant amount of time?
Nếu dữ liệu chứa nhiều bản sao, việc làm sạch dữ liệu có tốn nhiều thời gian không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team had been doing data cleansing for hours before the system crashed.
Đội IT đã thực hiện việc làm sạch dữ liệu hàng giờ trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
She hadn't been doing data cleansing properly, which is why the report was inaccurate.
Cô ấy đã không thực hiện việc làm sạch dữ liệu đúng cách, đó là lý do tại sao báo cáo không chính xác.
Nghi vấn
Had the analyst been doing data cleansing when he noticed the anomaly?
Nhà phân tích có đang thực hiện làm sạch dữ liệu khi anh ấy nhận thấy sự bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data cleansing".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh và Khoa học

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các quyết định ngày càng được đưa ra dựa trên dữ liệu (data-driven decisions). Một bộ dữ liệu 'bẩn' (chứa lỗi, trùng lặp, thông tin thiếu) có thể dẫn đến những phân tích sai lệch, gây thiệt hại hàng triệu đô la. Vì vậy, các công ty đầu tư rất nhiều vào các công cụ và chuyên gia (như Data Analysts, Data Scientists) để thực hiện 'data cleansing', coi đó là nền tảng cho sự thành công.

Quyền Riêng tư và Làm sạch Dữ liệu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Châu Âu với luật GDPR, 'data cleansing' không chỉ là làm cho dữ liệu chính xác. Nó còn bao gồm việc loại bỏ hoặc ẩn danh các thông tin nhận dạng cá nhân (Personally Identifiable Information - PII) để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Quá trình này đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có đạo đức và hợp pháp.