(Top Banner Ad)
data validation
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data validation

UK: /ˈdeɪtə væləˈdeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə væləˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra dữ liệu xác thực dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of ensuring that data has undergone data cleansing to ensure data quality.

Vietnamese Meaning

Quá trình đảm bảo dữ liệu đã trải qua làm sạch dữ liệu để đảm bảo chất lượng dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data validation is crucial for maintaining the integrity of the database."

    "Kiểm tra dữ liệu là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu."

  • "The data validation process identified several inconsistencies in the dataset."

    "Quá trình kiểm tra dữ liệu đã xác định một số điểm không nhất quán trong tập dữ liệu."

  • "The application uses data validation to prevent users from entering invalid information."

    "Ứng dụng sử dụng kiểm tra dữ liệu để ngăn người dùng nhập thông tin không hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data validation Quá trình kiểm tra dữ liệu để đảm bảo tính chính xác, nhất quán và hợp lệ theo các quy tắc đã định.
Verb validate (data) Kiểm tra hoặc xác minh dữ liệu để đảm bảo nó đúng và hợp lệ.
Noun validator Người, chương trình hoặc công cụ thực hiện việc xác thực dữ liệu.
Adjective valid Hợp lệ, chính xác, có cơ sở hoặc được chấp nhận theo tiêu chuẩn.
Noun validity Tính hợp lệ, sự chính xác hoặc mức độ đáng tin cậy của một điều gì đó.

Synonyms

input validation (kiểm tra đầu vào)data cleansing (làm sạch dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
validus
Latin
validare
Old French
valider
English
validate
English (Modern)
data validation

Nguồn gốc của 'Data' (Dữ liệu)

Từ 'data' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'datum', có nghĩa là 'một điều đã cho'. Ban đầu, 'datum' là số ít, còn 'data' là số nhiều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh ngày nay, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được, ám chỉ một tập hợp thông tin tổng thể. Nó là nền tảng của mọi hệ thống thông tin và xử lý dữ liệu.

Nguồn gốc của 'Validation' (Xác thực)

Từ 'validation' có gốc từ tiếng Latinh 'validus', nghĩa là 'mạnh mẽ, hợp lệ'. Sau đó phát triển thành 'validare' (làm cho mạnh mẽ, hợp lệ) và qua tiếng Pháp cổ 'valider'. Trong tiếng Anh, 'validate' có nghĩa là kiểm tra để khẳng định tính chính xác, hợp lệ hoặc hợp pháp của một thứ gì đó. Việc kết hợp 'data' và 'validation' tạo ra một thuật ngữ quan trọng trong công nghệ thông tin, mô tả hành động kiểm tra dữ liệu.

Usage Note

Data validation thường được sử dụng trong lập trình, quản lý cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu. Nó khác với *data verification*, mà tập trung vào việc kiểm tra tính chính xác của dữ liệu khi nhập. Data validation tập trung vào việc đảm bảo dữ liệu tuân thủ các quy tắc và định dạng được xác định trước.

Prepositions

for in

*for*: Data validation *for* a specific field. (Kiểm tra dữ liệu cho một trường cụ thể). *in*: Data validation *in* a database. (Kiểm tra dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data validation
  • perform perform data validation
    (thực hiện kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu)
  • implement implement data validation
    (triển khai/áp dụng quy trình kiểm tra dữ liệu)
  • ensure ensure data validation
    (đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu)
  • apply apply data validation rules
    (áp dụng các quy tắc kiểm tra dữ liệu)
Adjective + data validation
  • rigorous rigorous data validation
    (kiểm tra dữ liệu nghiêm ngặt/chặt chẽ)
  • effective effective data validation
    (kiểm tra dữ liệu hiệu quả)
  • automated automated data validation
    (kiểm tra dữ liệu tự động)
  • manual manual data validation
    (kiểm tra dữ liệu thủ công)
data validation + Noun
  • rules data validation rules
    (các quy tắc kiểm tra dữ liệu)
  • process data validation process
    (quy trình kiểm tra dữ liệu)
  • checks data validation checks
    (các bước kiểm tra dữ liệu)
  • errors data validation errors
    (lỗi kiểm tra dữ liệu)

Idioms

  • implement data validation rules

    Áp dụng các quy tắc để kiểm tra và đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào hoặc trong hệ thống.

    "Developers must implement strict data validation rules to prevent incorrect information from entering the system."

    (Các nhà phát triển phải áp dụng các quy tắc kiểm tra dữ liệu nghiêm ngặt để ngăn chặn thông tin không chính xác xâm nhập vào hệ thống.)

  • perform data validation checks

    Thực hiện các bước kiểm tra cần thiết để xác minh tính chính xác và hợp lệ của dữ liệu.

    "Before generating the report, always perform thorough data validation checks."

    (Trước khi tạo báo cáo, hãy luôn thực hiện các bước kiểm tra dữ liệu kỹ lưỡng.)

  • ensure data validation integrity

    Đảm bảo rằng toàn bộ quá trình kiểm tra dữ liệu được thực hiện một cách chính xác, đầy đủ và không bị sai lệch, duy trì chất lượng dữ liệu cao.

    "It's crucial to ensure data validation integrity to maintain high-quality datasets."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo tính toàn vẹn của quá trình kiểm tra dữ liệu để duy trì bộ dữ liệu chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data validation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đảm bảo dữ liệu đã trải qua làm sạch dữ liệu để đảm bảo chất lượng dữ liệu.

"Data validation is crucial for maintaining the integrity of the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data validation".

Niềm tin vào dữ liệu và quyết định

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu là 'vàng' và 'data validation' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt tạo nên niềm tin vào thông tin. Trong các lĩnh vực quan trọng như tài chính, y tế hay chính phủ, việc dữ liệu được xác thực kỹ lưỡng giúp đảm bảo các quyết định được đưa ra là chính xác, công bằng và đáng tin cậy. Nếu thiếu 'data validation', chúng ta có thể phải đối mặt với thông tin sai lệch, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và mất lòng tin.

Bảo vệ thông tin cá nhân và an ninh mạng

Liên quan đến quyền riêng tư và bảo mật thông tin, 'data validation' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân. Bằng cách kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào, các hệ thống có thể ngăn chặn các cuộc tấn công độc hại như chèn mã SQL hoặc nhập dữ liệu sai lệch có thể khai thác lỗ hổng bảo mật. Điều này giúp đảm bảo rằng chỉ dữ liệu an toàn và hợp lệ mới được xử lý hoặc lưu trữ, bảo vệ người dùng khỏi rủi ro rò rỉ hoặc lạm dụng thông tin.