(Top Banner Ad)
data quality
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data quality

UK: /ˈdeɪtə ˈkwɒləti/ • US: /ˈdeɪtə ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng dữ liệu độ tin cậy của dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of a set of values of data in terms of accuracy, validity, timeliness, consistency, and completeness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một tập hợp các giá trị dữ liệu về độ chính xác, tính hợp lệ, tính kịp thời, tính nhất quán và tính đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving data quality is essential for making informed business decisions."

    "Việc cải thiện chất lượng dữ liệu là điều cần thiết để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The company invested in new tools to enhance data quality."

    "Công ty đã đầu tư vào các công cụ mới để nâng cao chất lượng dữ liệu."

  • "Poor data quality can lead to inaccurate reporting and flawed decision-making."

    "Chất lượng dữ liệu kém có thể dẫn đến báo cáo không chính xác và ra quyết định sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data integrity tính toàn vẹn của dữ liệu (chỉ sự duy trì và đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu)
Noun data cleansing làm sạch dữ liệu (quá trình phát hiện và sửa chữa các bản ghi bị lỗi hoặc không chính xác)
Verb validate xác thực, kiểm tra tính hợp lệ (của dữ liệu)
Noun validation sự xác thực, sự kiểm tra tính hợp lệ (của dữ liệu)
Noun data governance quản trị dữ liệu (quá trình quản lý sự sẵn có, khả năng sử dụng, tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu)

Synonyms

Antonyms

data corruption (sự hỏng dữ liệu)data error (lỗi dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
17th Century English
data (plural of datum)
Latin
qualitas ('nature, character')
Old French
qualité
Middle English
qualite
Modern English
data quality

Từ 'Cái Được Cho' đến Dữ Liệu Lớn

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'thứ được cho'. Ban đầu, nó chỉ các sự kiện hoặc mệnh đề được đưa ra để thảo luận. Với sự ra đời của máy tính, nó mang ý nghĩa hiện đại là thông tin do máy tính xử lý. Cụm từ 'data quality' (chất lượng dữ liệu) là một khái niệm tương đối mới, ra đời từ nhu cầu tin tưởng vào thông tin trong kinh doanh và khoa học để đưa ra quyết định đúng đắn.

Usage Note

Chất lượng dữ liệu đề cập đến sự phù hợp của dữ liệu để sử dụng theo mục đích dự định. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm độ chính xác (dữ liệu có chính xác không?), tính đầy đủ (dữ liệu có đầy đủ không?), tính nhất quán (dữ liệu có nhất quán trên các nguồn khác nhau không?), tính kịp thời (dữ liệu có được cập nhật và có sẵn khi cần không?) và tính hợp lệ (dữ liệu có tuân thủ các quy tắc và ràng buộc được xác định không?).

Prepositions

in of for

in data quality (trong chất lượng dữ liệu); of data quality (của chất lượng dữ liệu); for data quality (cho chất lượng dữ liệu)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data quality
  • ensure data quality
    (đảm bảo chất lượng dữ liệu)
  • improve data quality
    (cải thiện chất lượng dữ liệu)
  • maintain data quality
    (duy trì chất lượng dữ liệu)
  • assess data quality
    (đánh giá chất lượng dữ liệu)
  • monitor data quality
    (giám sát chất lượng dữ liệu)
Adjective + data quality
  • high data quality
    (chất lượng dữ liệu cao)
  • poor data quality
    (chất lượng dữ liệu kém)
  • consistent data quality
    (chất lượng dữ liệu nhất quán)
  • excellent data quality
    (chất lượng dữ liệu tuyệt vời)
Noun + data quality
  • data quality issues
    (các vấn đề về chất lượng dữ liệu)
  • data quality standards
    (các tiêu chuẩn chất lượng dữ liệu)
  • data quality framework
    (khung quản lý chất lượng dữ liệu)
  • data quality metrics
    (các chỉ số đo lường chất lượng dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Rác vào, rác ra. (Một nguyên tắc trong khoa học máy tính: dữ liệu đầu vào kém chất lượng sẽ tạo ra kết quả đầu ra sai lệch hoặc vô dụng.)

    "The analysis was flawed because the initial survey had many errors. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Bài phân tích đã bị sai sót vì cuộc khảo sát ban đầu có nhiều lỗi. Đây là một trường hợp điển hình của 'rác vào, rác ra'.)

  • A single source of truth

    Nguồn chân lý duy nhất. (Một khái niệm chỉ một nguồn dữ liệu trung tâm, đáng tin cậy mà mọi người trong tổ chức đều sử dụng để đảm bảo tính nhất quán.)

    "To improve data quality, our company is creating a single source of truth for all sales figures."

    (Để cải thiện chất lượng dữ liệu, công ty chúng tôi đang tạo ra một 'nguồn chân lý duy nhất' cho tất cả các số liệu bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data quality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của một tập hợp các giá trị dữ liệu về độ chính xác, tính hợp lệ, tính kịp thời, tính nhất quán và tính đầy đủ.

"Improving data quality is essential for making informed business decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data quality".

Văn hóa Ra quyết định dựa trên Dữ liệu (DDDM)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào văn hóa mạnh mẽ trong kinh doanh và khoa học gọi là 'Data-Driven Decision Making' (DDDM). Triết lý này nhấn mạnh việc đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên phân tích và diễn giải dữ liệu, thay vì chỉ dựa vào trực giác. Chất lượng dữ liệu cao là nền tảng tuyệt đối để phương pháp này thành công.

Sự trỗi dậy của Giám đốc Dữ liệu (CDO)

Trong các tập đoàn phương Tây, tầm quan trọng của chất lượng dữ liệu đã dẫn đến việc tạo ra một vị trí lãnh đạo cấp cao mới: Chief Data Officer (CDO). Người này chịu trách nhiệm về chiến lược, quản trị và chất lượng dữ liệu trên toàn doanh nghiệp. Điều này cho thấy các doanh nghiệp xem dữ liệu là một tài sản quan trọng như thế nào.