(Top Banner Ad)
data exploitation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Pháp luật

data exploitation

Nghĩa tiếng Việt

khai thác dữ liệu lạm dụng dữ liệu sử dụng dữ liệu trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using data for profit or other advantage, often in a way that is considered unethical or harmful.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng dữ liệu để kiếm lợi nhuận hoặc các lợi thế khác, thường theo cách bị coi là phi đạo đức hoặc có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of data exploitation by collecting and selling user information without their consent."

    "Công ty bị cáo buộc khai thác dữ liệu bằng cách thu thập và bán thông tin người dùng mà không có sự đồng ý của họ."

  • "The government is trying to prevent data exploitation by tech companies."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc khai thác dữ liệu bởi các công ty công nghệ."

  • "Data exploitation can lead to serious privacy breaches."

    "Khai thác dữ liệu có thể dẫn đến những vi phạm nghiêm trọng về quyền riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit data khai thác dữ liệu, lợi dụng dữ liệu
Noun exploiter kẻ khai thác, kẻ bóc lột
Adjective exploitative có tính khai thác, bóc lột
Adjective exploitable có thể bị khai thác, có thể bị lợi dụng

Synonyms

data abuse (lạm dụng dữ liệu)data misuse (sử dụng sai mục đích dữ liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Mid-17th Century English
data (as facts, information)
Latin
explicare ('to unfold')
Old French
esploiter ('to accomplish, perform')
Early 19th Century English
exploitation (working of mines/resources)
Mid-20th Century
data exploitation (as a combined concept)

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong toán học và triết học để chỉ những sự thật đã biết. Chỉ đến giữa thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, 'data' mới mang ý nghĩa phổ biến là thông tin điện tử mà chúng ta biết ngày nay.

Sự thay đổi ý nghĩa của 'Exploitation'

Ban đầu, 'exploitation' chỉ đơn giản có nghĩa là 'tận dụng' hoặc 'khai thác' một nguồn tài nguyên để làm cho nó sinh lợi, mang nghĩa trung lập. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là do ảnh hưởng từ các tư tưởng phê phán chủ nghĩa tư bản, từ này dần mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc cái gì đó một cách không công bằng để trục lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng dữ liệu một cách không công bằng, xâm phạm quyền riêng tư hoặc gây tổn hại cho người khác. Nó khác với 'data utilization' (sử dụng dữ liệu) hoặc 'data analysis' (phân tích dữ liệu) vốn mang tính trung lập hoặc tích cực hơn, tập trung vào việc khai thác thông tin hữu ích từ dữ liệu một cách hợp pháp và đạo đức.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường mô tả loại dữ liệu đang bị khai thác. Ví dụ: 'data exploitation of personal information' (khai thác dữ liệu thông tin cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data exploitation
  • unlawful data exploitation
    (sự khai thác dữ liệu bất hợp pháp)
  • unethical data exploitation
    (sự khai thác dữ liệu phi đạo đức)
  • commercial data exploitation
    (sự khai thác dữ liệu vì mục đích thương mại)
  • widespread data exploitation
    (sự khai thác dữ liệu trên diện rộng)
Verb + data exploitation
  • prevent data exploitation
    (ngăn chặn việc khai thác dữ liệu)
  • combat data exploitation
    (chống lại việc khai thác dữ liệu)
  • engage in data exploitation
    (tham gia vào việc khai thác dữ liệu)
  • accuse someone of data exploitation
    (cáo buộc ai đó khai thác dữ liệu)
Noun + data exploitation
  • risk of data exploitation
    (nguy cơ bị khai thác dữ liệu)
  • victims of data exploitation
    (nạn nhân của việc khai thác dữ liệu)
  • concerns about data exploitation
    (những lo ngại về việc khai thác dữ liệu)

Idioms

  • a gold rush of data exploitation

    Một cuộc chạy đua cạnh tranh và đôi khi hỗn loạn để thu thập và kiếm tiền từ dữ liệu cá nhân, giống như một 'cơn sốt tìm vàng'.

    "The rise of social media apps triggered a gold rush of data exploitation among tech companies."

    (Sự trỗi dậy của các ứng dụng mạng xã hội đã châm ngòi cho một 'cơn sốt tìm vàng' khai thác dữ liệu giữa các công ty công nghệ.)

  • the dark side of data exploitation

    Khía cạnh tiêu cực, phi đạo đức hoặc nguy hiểm của việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân.

    "The documentary revealed the dark side of data exploitation, showing how personal information was used to manipulate voters."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày 'mặt tối của việc khai thác dữ liệu', cho thấy thông tin cá nhân đã được sử dụng để thao túng cử tri như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data exploitation

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng dữ liệu để kiếm lợi nhuận hoặc các lợi thế khác, thường theo cách bị coi là phi đạo đức hoặc có hại.

"The company was accused of data exploitation by collecting and selling user information without their consent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst said that the company had engaged in data exploitation to increase its profits.
Nhà phân tích nói rằng công ty đã tham gia vào việc khai thác dữ liệu để tăng lợi nhuận.
Phủ định
She told me that she had not been aware of the extent of the data exploitation.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không nhận thức được mức độ khai thác dữ liệu.
Nghi vấn
The journalist asked whether the government would investigate the data exploitation scandal.
Nhà báo hỏi liệu chính phủ có điều tra vụ bê bối khai thác dữ liệu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data exploitation".

GDPR - Lá Chắn Bảo Vệ Dữ Liệu của Châu Âu

Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu là một trong những luật về quyền riêng tư nghiêm ngặt nhất thế giới. Nó trao cho cá nhân nhiều quyền kiểm soát hơn đối với dữ liệu cá nhân của họ và áp đặt các khoản phạt nặng đối với các công ty tham gia khai thác dữ liệu bất hợp pháp. Điều này phản ánh giá trị văn hóa ngày càng tăng của phương Tây về quyền riêng tư kỹ thuật số.

Vụ Bê Bối Cambridge Analytica

Vụ bê bối năm 2018 này đã tiết lộ cách một công ty tư vấn chính trị đã thu thập dữ liệu cá nhân của hàng triệu người dùng Facebook mà không có sự đồng ý của họ để phục vụ cho quảng cáo chính trị. Nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ về sự nguy hiểm của việc khai thác dữ liệu và làm dấy lên cuộc tranh luận rộng rãi về đạo đức của các nền tảng mạng xã hội.