(Top Banner Ad)
data logging
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

data logging

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhật ký dữ liệu thu thập dữ liệu tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The automatic recording of data over time.

Vietnamese Meaning

Việc tự động ghi lại dữ liệu theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data logging is crucial for monitoring environmental conditions."

    "Việc ghi dữ liệu rất quan trọng để theo dõi các điều kiện môi trường."

  • "The temperature data logging system recorded a significant drop in temperature overnight."

    "Hệ thống ghi dữ liệu nhiệt độ đã ghi lại sự sụt giảm đáng kể về nhiệt độ qua đêm."

  • "Modern cars use data logging to track engine performance."

    "Xe hơi hiện đại sử dụng việc ghi dữ liệu để theo dõi hiệu suất động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase to log data ghi lại dữ liệu, thu thập và lưu trữ dữ liệu theo thời gian.
Compound Noun data logger thiết bị ghi dữ liệu, một công cụ điện tử tự động ghi lại dữ liệu.
Adjective logged đã được ghi lại (ví dụ: logged data - dữ liệu đã được ghi lại).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('cái được cho, một sự kiện')
Middle English
logge ('khúc gỗ')
English (1670s)
log ('ghi lại tốc độ của tàu bằng một khúc gỗ')
English (1946)
data ('dữ liệu, thông tin có thể truyền tải')
Modern English
data logging ('việc ghi lại dữ liệu')

Từ Khúc Gỗ Đến Nhật Ký Điện Tử

Từ 'log' ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ. Các thủy thủ ngày xưa buộc một khúc gỗ vào một sợi dây có nút thắt và thả nó xuống biển để đo tốc độ của con tàu. Họ ghi lại các phép đo này vào một cuốn sổ gọi là 'logbook'. Theo thời gian, 'to log' mang ý nghĩa là 'ghi lại thông tin một cách có hệ thống'.

'Data' - Món Quà Từ Tiếng Latin

Từ 'data' là dạng số nhiều của từ Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và toán học để chỉ các sự kiện hoặc giả định đã biết. Đến thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, 'data' trở thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính.

Usage Note

Data logging đề cập đến quá trình thu thập dữ liệu một cách tự động, thường thông qua các thiết bị điện tử hoặc phần mềm. Nó khác với việc nhập dữ liệu thủ công (manual data entry) ở chỗ nó liên tục và không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.

Prepositions

for in

data logging *for* (mục đích/ứng dụng cụ thể của việc ghi dữ liệu): chỉ ra lý do thu thập dữ liệu. Ví dụ: 'Data logging for environmental monitoring'. data logging *in* (môi trường/nơi ghi dữ liệu): chỉ địa điểm hoặc bối cảnh ghi dữ liệu. Ví dụ: 'Data logging in industrial processes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data logging
  • real-time data logging
    (việc ghi dữ liệu theo thời gian thực)
  • automated data logging
    (việc ghi dữ liệu tự động)
  • continuous data logging
    (việc ghi dữ liệu liên tục)
  • remote data logging
    (việc ghi dữ liệu từ xa)
Verb + data logging
  • enable data logging
    (bật/cho phép tính năng ghi dữ liệu)
  • perform data logging
    (thực hiện việc ghi dữ liệu)
  • implement data logging
    (triển khai việc ghi dữ liệu)
  • require data logging
    (yêu cầu (phải) ghi dữ liệu)
Noun + data logging
  • data logging system
    (hệ thống ghi dữ liệu)
  • data logging software
    (phần mềm ghi dữ liệu)
  • data logging process
    (quy trình ghi dữ liệu)
  • data logging capabilities
    (các khả năng/tính năng ghi dữ liệu)

Idioms

  • Log it or lose it.

    Ghi lại hoặc là mất (thông tin). Đây là một nguyên tắc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi lại dữ liệu ngay lập tức để tránh bị quên hoặc mất mát.

    "In scientific experiments, the rule is 'log it or lose it'; every observation, no matter how small, must be recorded immediately."

    (Trong các thí nghiệm khoa học, quy tắc là 'ghi lại hoặc là mất'; mọi quan sát, dù nhỏ đến đâu, đều phải được ghi lại ngay lập tức.)

  • The devil is in the data logging details.

    Vấn đề nằm ở chi tiết ghi dữ liệu. Một cách nói phỏng theo thành ngữ 'the devil is in the details', ý chỉ rằng những vấn đề phức tạp nhất thường ẩn giấu trong những khía cạnh nhỏ nhặt, cụ thể của quá trình ghi dữ liệu (như tần suất, định dạng, độ chính xác).

    "The system seems simple, but the devil is in the data logging details – one wrong configuration can corrupt the entire dataset."

    (Hệ thống có vẻ đơn giản, nhưng vấn đề nằm ở các chi tiết ghi dữ liệu – một cấu hình sai có thể làm hỏng toàn bộ tập dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data logging

danh từ
Lật mặt

Việc tự động ghi lại dữ liệu theo thời gian.

"Data logging is crucial for monitoring environmental conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data logging: it's the process of automatically recording data over time.
Ghi nhật ký dữ liệu: đó là quá trình tự động ghi lại dữ liệu theo thời gian.
Phủ định
Data logging isn't always necessary: sometimes, manual recording suffices.
Việc ghi nhật ký dữ liệu không phải lúc nào cũng cần thiết: đôi khi, việc ghi thủ công là đủ.
Nghi vấn
Data logging: is it essential for your experiment?
Ghi nhật ký dữ liệu: nó có cần thiết cho thí nghiệm của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the experiment, the scientists will have been data logging the environmental conditions for a full week.
Vào cuối thí nghiệm, các nhà khoa học sẽ đã tiến hành ghi nhật ký dữ liệu về các điều kiện môi trường trong cả một tuần.
Phủ định
They won't have been data logging continuously; there will have been short breaks for maintenance.
Họ sẽ không liên tục ghi nhật ký dữ liệu; sẽ có những khoảng nghỉ ngắn để bảo trì.
Nghi vấn
Will the system have been data logging correctly before the technicians arrive?
Hệ thống sẽ đã ghi nhật ký dữ liệu chính xác trước khi các kỹ thuật viên đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data logging".

'Hộp Đen' Của Máy Bay: Một Ứng Dụng Sống Còn

Một trong những ví dụ nổi tiếng và quan trọng nhất về 'data logging' là hộp đen (flight data recorder) trên máy bay. Thiết bị này liên tục ghi lại hàng trăm thông số về chuyến bay. Trong trường hợp xảy ra tai nạn, dữ liệu được ghi lại này là vô giá để các nhà điều tra tìm ra nguyên nhân, giúp cải thiện an toàn hàng không cho tương lai.

Cách Mạng Dữ Liệu Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'data logging' đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày thông qua các thiết bị đeo thông minh (smartwatches, fitness trackers). Những thiết bị này ghi lại dữ liệu về sức khỏe như nhịp tim, số bước chân, và chất lượng giấc ngủ, cho phép mọi người theo dõi và cải thiện lối sống của mình. Điều này đã tạo ra một cuộc cách mạng về nhận thức sức khỏe cá nhân.