(Top Banner Ad)
process monitoring
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Quản lý chất lượng, Công nghệ thông tin

process monitoring

UK: /ˈprəʊses ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˈprɑːses ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát quy trình theo dõi quy trình kiểm soát quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of keeping watch over a process to ensure that it is functioning correctly.

Vietnamese Meaning

Hoạt động theo dõi một quy trình để đảm bảo rằng nó đang hoạt động chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective process monitoring is crucial for maintaining quality control."

    "Việc theo dõi quy trình hiệu quả là rất quan trọng để duy trì kiểm soát chất lượng."

  • "We implemented a new process monitoring system to improve efficiency."

    "Chúng tôi đã triển khai một hệ thống theo dõi quy trình mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Process monitoring allows us to identify bottlenecks and optimize workflows."

    "Theo dõi quy trình cho phép chúng tôi xác định các điểm nghẽn và tối ưu hóa quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, tiến hành
Noun processor bộ xử lý, máy xử lý
Noun monitoring sự giám sát, hoạt động theo dõi
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun monitor màn hình, thiết bị giám sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý chất lượng, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proces
Middle English
process
Latin
monere
Latin
monitor
English
process monitoring

Hành trình của 'Process' (Quá trình)

Từ gốc Latin 'procedere' có nghĩa là 'tiến về phía trước', từ 'process' ban đầu dùng để chỉ một chặng đường, sự phát triển hoặc một chuỗi các sự kiện. Ngày nay, nó mô tả một chuỗi các bước có hệ thống để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

Người nhắc nhở 'Monitor' (Giám sát)

Từ 'monitor' xuất phát từ động từ Latin 'monere', nghĩa là 'nhắc nhở', 'cảnh báo' hoặc 'cố vấn'. Ban đầu nó là tên gọi cho người cố vấn hoặc người giám sát. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ thiết bị theo dõi và hành động theo dõi, giám sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, và công nghệ thông tin. Nó nhấn mạnh việc giám sát liên tục để phát hiện và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra sự cố lớn hơn. 'Monitoring' ở đây mang nghĩa chủ động, khác với 'observation' (quan sát) thụ động.

Prepositions

of for

'Process monitoring *of* a system' được sử dụng để chỉ sự theo dõi bản thân hệ thống đó. 'Process monitoring *for* errors' được sử dụng để chỉ mục đích của việc theo dõi, trong trường hợp này là để tìm lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process monitoring
  • continuous continuous process monitoring
    (giám sát quá trình liên tục)
  • real-time real-time process monitoring
    (giám sát quá trình theo thời gian thực)
  • effective effective process monitoring
    (giám sát quá trình hiệu quả)
  • automated automated process monitoring
    (giám sát quá trình tự động)
Verb + process monitoring
  • implement implement process monitoring
    (triển khai giám sát quá trình)
  • conduct conduct process monitoring
    (thực hiện giám sát quá trình)
  • enhance enhance process monitoring
    (nâng cao giám sát quá trình)
  • require require process monitoring
    (yêu cầu giám sát quá trình)
Noun + process monitoring
  • system process monitoring system
    (hệ thống giám sát quá trình)
  • tools process monitoring tools
    (công cụ giám sát quá trình)
  • data process monitoring data
    (dữ liệu giám sát quá trình)

Idioms

  • continuous process monitoring

    giám sát quá trình liên tục

    "Continuous process monitoring is crucial for maintaining consistent product quality and detecting issues early."

    (Giám sát quá trình liên tục là rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm ổn định và phát hiện sớm các vấn đề.)

  • real-time process monitoring

    giám sát quá trình theo thời gian thực

    "The new software enables real-time process monitoring, allowing managers to react instantly to any deviations."

    (Phần mềm mới cho phép giám sát quá trình theo thời gian thực, giúp các nhà quản lý phản ứng ngay lập tức với mọi sai lệch.)

  • implement process monitoring solutions

    triển khai các giải pháp giám sát quá trình

    "Many factories are looking to implement process monitoring solutions to improve efficiency and compliance."

    (Nhiều nhà máy đang tìm cách triển khai các giải pháp giám sát quá trình để cải thiện hiệu quả và tuân thủ quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process monitoring

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động theo dõi một quy trình để đảm bảo rằng nó đang hoạt động chính xác.

"Effective process monitoring is crucial for maintaining quality control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we implement process monitoring effectively, we will be able to identify and resolve issues quickly.
Nếu chúng ta triển khai giám sát quy trình hiệu quả, chúng ta sẽ có thể xác định và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.
Phủ định
If the system doesn't have process monitoring, we won't be able to detect anomalies in real-time.
Nếu hệ thống không có giám sát quy trình, chúng ta sẽ không thể phát hiện các bất thường trong thời gian thực.
Nghi vấn
Will we improve efficiency if our team uses process monitoring tools?
Liệu chúng ta có cải thiện được hiệu quả nếu nhóm của chúng ta sử dụng các công cụ giám sát quy trình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to implement process monitoring next quarter to improve efficiency.
Các kỹ sư sẽ triển khai giám sát quy trình vào quý tới để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They are not going to start process monitoring until the new system is fully installed.
Họ sẽ không bắt đầu giám sát quy trình cho đến khi hệ thống mới được cài đặt đầy đủ.
Nghi vấn
Are we going to integrate process monitoring into the existing workflow?
Chúng ta có định tích hợp giám sát quy trình vào quy trình làm việc hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process monitoring".

Tối ưu hóa và Đảm bảo Chất lượng trong Sản xuất

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất và dịch vụ, 'process monitoring' là một yếu tố cốt lõi của quản lý chất lượng (Quality Management) và quản lý vận hành (Operations Management). Nó phản ánh sự tập trung của văn hóa doanh nghiệp hiện đại vào việc tối ưu hóa hiệu suất, giảm thiểu lỗi và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình

Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp và quản lý dự án phương Tây, 'process monitoring' cũng liên quan đến ý niệm về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Bằng cách theo dõi các bước trong một quy trình, các tổ chức có thể dễ dàng xác định các vấn đề, đánh giá hiệu suất của đội ngũ và đảm bảo rằng các cam kết được thực hiện một cách có trách nhiệm và hiệu quả.