(Top Banner Ad)
knowledge discovery
C1
Noun C1 Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

knowledge discovery

UK: /ˈnɒlɪdʒ dɪˈskʌvəri/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ dɪˈskʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá tri thức khai phá tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying valid, novel, potentially useful, and ultimately understandable patterns in data.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mẫu hợp lệ, mới lạ, có khả năng hữu ích và cuối cùng là dễ hiểu trong dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowledge discovery is a crucial step in building effective predictive models."

    "Khai phá tri thức là một bước quan trọng trong việc xây dựng các mô hình dự đoán hiệu quả."

  • "Knowledge discovery techniques are used to analyze customer behavior."

    "Các kỹ thuật khai phá tri thức được sử dụng để phân tích hành vi khách hàng."

  • "The goal of knowledge discovery is to extract actionable insights from raw data."

    "Mục tiêu của khai phá tri thức là trích xuất những hiểu biết sâu sắc có thể hành động được từ dữ liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Verb Discover Khám phá, phát hiện
Noun Discovery Sự khám phá, sự phát hiện
Adjective Discoverable Có thể khám phá, có thể phát hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Knowledge
English
Discovery

Sự hình thành của 'Knowledge Discovery'

Cụm từ 'knowledge discovery' (khám phá tri thức) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính và khai thác dữ liệu. Nó mô tả quá trình tự động hóa việc tìm kiếm các mẫu và thông tin hữu ích từ lượng lớn dữ liệu. Khái niệm này đã trở nên quan trọng khi lượng dữ liệu số tăng lên nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khai thác dữ liệu và học máy. Nó nhấn mạnh vào việc tìm ra thông tin có giá trị từ lượng lớn dữ liệu, không chỉ đơn thuần là tìm kiếm thông tin đã biết. Nó bao hàm cả việc khám phá những tri thức mới, chưa từng được biết đến trước đây.

Prepositions

in from

'in data' - ám chỉ dữ liệu là phạm vi, môi trường mà quá trình khám phá diễn ra. 'from data' - ám chỉ dữ liệu là nguồn gốc, xuất phát điểm của quá trình khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge discovery
  • Automated automated knowledge discovery
    (khám phá tri thức tự động)
  • Effective effective knowledge discovery
    (khám phá tri thức hiệu quả)
Verb + knowledge discovery
  • Enable enable knowledge discovery
    (cho phép khám phá tri thức)
  • Support support knowledge discovery
    (hỗ trợ khám phá tri thức)
  • Enhance enhance knowledge discovery
    (nâng cao khả năng khám phá tri thức)

Idioms

  • at the cutting edge of knowledge discovery

    ở vị trí tiên phong trong việc khám phá tri thức

    "The company is at the cutting edge of knowledge discovery in artificial intelligence."

    (Công ty đang ở vị trí tiên phong trong việc khám phá tri thức về trí tuệ nhân tạo.)

  • fuel knowledge discovery

    thúc đẩy khám phá tri thức

    "Big data fuels knowledge discovery in many fields."

    (Dữ liệu lớn thúc đẩy khám phá tri thức trong nhiều lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge discovery

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định các mẫu hợp lệ, mới lạ, có khả năng hữu ích và cuối cùng là dễ hiểu trong dữ liệu.

"Knowledge discovery is a crucial step in building effective predictive models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the data scientist presented his findings, the company had already invested heavily in knowledge discovery.
Vào thời điểm nhà khoa học dữ liệu trình bày các phát hiện của mình, công ty đã đầu tư rất nhiều vào việc khám phá tri thức.
Phủ định
The research team had not anticipated the ethical concerns that arose during the knowledge discovery process.
Nhóm nghiên cứu đã không lường trước được những lo ngại về đạo đức phát sinh trong quá trình khám phá tri thức.
Nghi vấn
Had the team considered alternative algorithms before settling on their current approach to knowledge discovery?
Nhóm nghiên cứu đã xem xét các thuật toán thay thế trước khi quyết định sử dụng phương pháp tiếp cận hiện tại của họ để khám phá tri thức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge discovery".

Vai trò của Khám phá Tri thức trong Khoa học

Khám phá tri thức đóng vai trò then chốt trong tiến bộ khoa học. Bằng cách khai thác dữ liệu, các nhà khoa học có thể tìm ra các mối liên hệ mới, kiểm tra các giả thuyết và đưa ra những đột phá trong nhiều lĩnh vực như y học, vật lý và sinh học.