(Top Banner Ad)
data point
B2
noun B2 Thống kê, Khoa học Dữ liệu, Công nghệ thông tin

data point

UK: /ˈdeɪtə pɔɪnt/ • US: /ˈdeɪtə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm dữ liệu mục dữ liệu điểm thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single item of information in a set of data.

Vietnamese Meaning

Một mục thông tin đơn lẻ trong một tập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each data point represents a measurement taken at a specific time."

    "Mỗi data point đại diện cho một phép đo được thực hiện vào một thời điểm cụ thể."

  • "The data points were plotted on a scatter graph."

    "Các data point được vẽ trên một biểu đồ phân tán."

  • "We need more data points to draw a reliable conclusion."

    "Chúng ta cần thêm data point để đưa ra một kết luận đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data
Noun datum
Noun dataset
Noun database
Noun data analysis

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học Dữ liệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
punctum ('a point')
Modern English (c. 1940s)
data point ('an item of information')

Dữ liệu là thứ 'được cho'

Từ 'data' trong tiếng Anh bắt nguồn từ chữ 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một thứ được cho'. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng dữ liệu không tự nhiên tồn tại mà là kết quả của việc quan sát, đo lường và 'trao cho' chúng ta để phân tích.

Một điểm trong biển thông tin

Sự ra đời của máy tính và kỷ nguyên 'Big Data' (Dữ liệu lớn) đã khiến thuật ngữ 'data point' trở nên cực kỳ quan trọng. Nó mô tả mỗi mẩu thông tin riêng lẻ, giống như một điểm nhỏ trên một biểu đồ khổng lồ, giúp chúng ta hình dung và hiểu được các xu hướng phức tạp.

Usage Note

Data point chỉ một giá trị hoặc một bộ giá trị riêng biệt được thu thập hoặc đo lường. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích thống kê, khoa học dữ liệu, và các lĩnh vực liên quan đến việc thu thập và xử lý dữ liệu. Một data point có thể đại diện cho một quan sát, một phép đo, hoặc một sự kiện.

Prepositions

in of

* **in:** Được sử dụng khi đề cập đến data point trong một tập dữ liệu hoặc một biểu đồ lớn hơn. Ví dụ: 'Each data point in the graph represents a different city.'
* **of:** Được sử dụng khi đề cập đến data point như một phần của một tổng thể hoặc một thuộc tính của một đối tượng. Ví dụ: 'This data point is a measurement of the temperature of the water.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data point
  • single data point
    (một điểm dữ liệu duy nhất)
  • individual data point
    (một điểm dữ liệu riêng lẻ)
  • key data point
    (một điểm dữ liệu chủ chốt)
  • crucial data point
    (một điểm dữ liệu thiết yếu)
  • anomalous data point
    (một điểm dữ liệu bất thường, ngoại lai)
Verb + data point
  • collect a data point
    (thu thập một điểm dữ liệu)
  • analyze a data point
    (phân tích một điểm dữ liệu)
  • plot a data point (on a graph)
    (biểu diễn một điểm dữ liệu (trên biểu đồ))
  • represent a data point
    (đại diện cho một điểm dữ liệu)
  • remove a data point
    (loại bỏ một điểm dữ liệu)

Idioms

  • to be just one data point

    Chỉ là một thông tin/trường hợp đơn lẻ, không đủ để đưa ra kết luận chung.

    "His sudden recovery is interesting, but it's just one data point and doesn't prove the treatment works for everyone."

    (Sự hồi phục đột ngột của anh ấy rất thú vị, nhưng đó chỉ là một điểm dữ liệu đơn lẻ và không chứng minh được phương pháp điều trị này hiệu quả với tất cả mọi người.)

  • another data point for the theory

    Thêm một bằng chứng, một mẩu thông tin ủng hộ cho một giả thuyết hoặc một lập luận nào đó.

    "The high sales figures this month are another data point for the theory that our new marketing campaign is a success."

    (Doanh số bán hàng cao trong tháng này là một điểm dữ liệu nữa cho giả thuyết rằng chiến dịch tiếp thị mới của chúng ta đang thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data point

noun
Lật mặt

Một mục thông tin đơn lẻ trong một tập dữ liệu.

"Each data point represents a measurement taken at a specific time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we analyze this data point carefully, we will understand the trend better.
Nếu chúng ta phân tích điểm dữ liệu này cẩn thận, chúng ta sẽ hiểu xu hướng tốt hơn.
Phủ định
If the data point is not validated, we will not include it in the final report.
Nếu điểm dữ liệu không được xác thực, chúng tôi sẽ không đưa nó vào báo cáo cuối cùng.
Nghi vấn
Will the model be more accurate if we remove that data point?
Liệu mô hình có chính xác hơn nếu chúng ta loại bỏ điểm dữ liệu đó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data point was carefully analyzed by the research team.
Điểm dữ liệu đã được phân tích cẩn thận bởi nhóm nghiên cứu.
Phủ định
The data point was not considered valid due to inconsistencies.
Điểm dữ liệu không được coi là hợp lệ do sự không nhất quán.
Nghi vấn
Was the data point accurately recorded in the database?
Điểm dữ liệu đã được ghi lại chính xác trong cơ sở dữ liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data point".

Phong trào 'Quantified Self' (Tự lượng hóa bản thân)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào văn hóa nơi mọi người dùng công nghệ (đồng hồ, ứng dụng) để theo dõi cuộc sống của họ như những 'data points' (ví dụ: số bước chân, giờ ngủ, tâm trạng). Mục đích là để hiểu bản thân qua dữ liệu và cải thiện sức khỏe, năng suất.

Ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decisions)

Trong văn hóa doanh nghiệp và chính trị phương Tây hiện đại, việc dựa vào các 'data points' để ra quyết định được đề cao hơn là chỉ dùng trực giác. Các công ty lớn như Netflix và Amazon phân tích hàng tỷ điểm dữ liệu về hành vi người dùng để quyết định sản phẩm tiếp theo.