(Top Banner Ad)
dataset
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

dataset

UK: /ˈdeɪtəˌsɛt/ • US: /ˈdeɪtəˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dữ liệu tập dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of related sets of information that is composed of separate elements but can be handled as a unit by a computer.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thông tin liên quan, bao gồm các phần tử riêng biệt nhưng có thể được xử lý như một đơn vị bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used a large dataset to train their AI model."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một bộ dữ liệu lớn để huấn luyện mô hình AI của họ."

  • "The company collected a comprehensive dataset of customer feedback."

    "Công ty đã thu thập một bộ dữ liệu toàn diện về phản hồi của khách hàng."

  • "This dataset contains information on various species of plants."

    "Bộ dữ liệu này chứa thông tin về nhiều loài thực vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun set tập hợp, bộ
Noun subset tập con
Noun data point điểm dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Old English
settan
English
set
English (mid-20th century compound)
dataset

Nguồn gốc 'Dataset'

Từ 'dataset' là sự kết hợp hiện đại của hai từ 'data' (dữ liệu) và 'set' (tập hợp). 'Data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum' (nghĩa là 'thứ được cho'), sau đó trở thành từ tiếng Anh 'data' để chỉ thông tin, số liệu. 'Set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan' (nghĩa là 'đặt, sắp xếp'), phát triển thành 'set' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một bộ sưu tập. Sự ghép nối 'dataset' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và khoa học dữ liệu, để mô tả một bộ sưu tập các thông tin có tổ chức và liên quan.

Usage Note

Dataset thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích dữ liệu, học máy và thống kê. Nó đề cập đến một tập hợp dữ liệu có cấu trúc, sẵn sàng để phân tích hoặc sử dụng trong các thuật toán. Khác với 'data', 'dataset' mang tính cụ thể và có tổ chức hơn.

Prepositions

of for

‘Dataset of’ thường dùng để chỉ dataset chứa dữ liệu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: a dataset of customer transactions. ‘Dataset for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của dataset. Ví dụ: a dataset for training a machine learning model.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dataset
  • large large dataset
    (tập dữ liệu lớn)
  • clean clean dataset
    (tập dữ liệu sạch (đã được xử lý, không lỗi))
  • training training dataset
    (tập dữ liệu huấn luyện (dùng cho AI/ML))
  • public public dataset
    (tập dữ liệu công khai)
Verb + dataset
  • analyze analyze a dataset
    (phân tích một tập dữ liệu)
  • create create a dataset
    (tạo một tập dữ liệu)
  • process process a dataset
    (xử lý một tập dữ liệu)
  • collect collect a dataset
    (thu thập một tập dữ liệu)
Dataset + Noun (Dataset as modifier)
  • dataset dataset analysis
    (phân tích tập dữ liệu)
  • dataset dataset management
    (quản lý tập dữ liệu)

Idioms

  • build a dataset from scratch

    xây dựng một tập dữ liệu từ đầu (không có sẵn)

    "We had to build a custom dataset from scratch for this research."

    (Chúng tôi phải xây dựng một tập dữ liệu tùy chỉnh từ đầu cho nghiên cứu này.)

  • crunch the dataset

    xử lý/phân tích tập dữ liệu một cách chuyên sâu/miệt mài

    "The data scientists spent hours crunching the dataset to find correlations."

    (Các nhà khoa học dữ liệu đã dành hàng giờ để xử lý chuyên sâu tập dữ liệu nhằm tìm ra các mối tương quan.)

  • the quality of the dataset

    chất lượng của tập dữ liệu (một yếu tố then chốt)

    "The accuracy of the AI model heavily depends on the quality of the dataset."

    (Độ chính xác của mô hình AI phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của tập dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dataset

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thông tin liên quan, bao gồm các phần tử riêng biệt nhưng có thể được xử lý như một đơn vị bởi máy tính.

"The researchers used a large dataset to train their AI model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used the dataset to train the model.
Nhà khoa học đã sử dụng bộ dữ liệu để huấn luyện mô hình.
Phủ định
They did not analyze the entire dataset last week.
Họ đã không phân tích toàn bộ bộ dữ liệu vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you update the dataset yesterday?
Bạn đã cập nhật bộ dữ liệu vào ngày hôm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dataset".

Thiên vị trong Dữ liệu và AI

Các tập dữ liệu thường được thu thập và tạo ra bởi con người, do đó chúng có thể phản ánh những thành kiến, định kiến xã hội hiện có. Khi các mô hình Trí tuệ Nhân tạo (AI) được huấn luyện trên những dataset này, chúng có thể vô tình học và khuếch đại các thành kiến đó, dẫn đến những kết quả không công bằng hoặc phân biệt đối xử trong các ứng dụng thực tế như tuyển dụng, nhận diện khuôn mặt hay đánh giá tín dụng.

Phong trào Dữ liệu Mở (Open Data)

Phong trào dữ liệu mở là một xu hướng toàn cầu khuyến khích việc công khai các dataset từ các tổ chức chính phủ, nghiên cứu và tư nhân. Mục tiêu là thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, đổi mới và hợp tác. Việc truy cập miễn phí và dễ dàng vào các tập dữ liệu này cho phép các nhà nghiên cứu, nhà phát triển và công chúng sử dụng chúng cho nhiều mục đích khác nhau, từ phân tích xã hội đến tạo ra các ứng dụng mới.