(Top Banner Ad)
data replication
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data replication

UK: /ˈdeɪtəˌrɛplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtəˌrɛplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sao chép dữ liệu nhân bản dữ liệu tái tạo dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of copying data from one location to another or to multiple locations.

Vietnamese Meaning

Quá trình sao chép dữ liệu từ một vị trí sang một vị trí khác hoặc đến nhiều vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data replication is essential for maintaining business continuity during a disaster."

    "Sao chép dữ liệu là điều cần thiết để duy trì tính liên tục của doanh nghiệp trong một thảm họa."

  • "The company uses data replication to ensure that critical data is always available."

    "Công ty sử dụng sao chép dữ liệu để đảm bảo rằng dữ liệu quan trọng luôn sẵn sàng."

  • "Data replication can improve the performance of read-heavy applications."

    "Sao chép dữ liệu có thể cải thiện hiệu suất của các ứng dụng đọc nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replicate sao chép, tái tạo lại một cách chính xác
Noun replication sự sao chép, quá trình tái tạo
Noun replica bản sao, vật mô phỏng (thường là của một tác phẩm nghệ thuật hoặc vật thể)
Noun replicator thiết bị/chương trình thực hiện việc sao chép, máy tái tạo

Synonyms

data mirroring (ánh xạ dữ liệu)database replication (sao chép cơ sở dữ liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('cái được cho') + replicare ('gấp lại, lặp lại')
Mid 17th Century English
data (số nhiều của datum) + replication (hành động sao chép)
Modern English (Computer Science)
data replication ('sao chép dữ liệu')

Từ 'Thứ Được Cho' đến 'Thông Tin'

Từ 'data' có gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong các lĩnh vực như toán học và triết học để chỉ những sự thật hoặc giả định đã được công nhận. Khi máy tính ra đời, 'data' được dùng để chỉ mọi thông tin có thể được xử lý và lưu trữ, trở thành một trong những từ quan trọng nhất của thời đại số.

'Gấp Lại' để 'Sao Chép'

Từ 'replication' bắt nguồn từ 'replicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'uốn cong lại'. Ý tưởng ban đầu là tạo ra một nếp gấp giống hệt cái cũ. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tạo ra một bản sao chính xác'. Trong công nghệ, nó mang ý nghĩa sao chép dữ liệu một cách y hệt từ nơi này sang nơi khác để đảm bảo tính nhất quán và an toàn.

Usage Note

Data replication là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý cơ sở dữ liệu và các hệ thống phân tán. Nó thường được sử dụng để cải thiện tính khả dụng, độ tin cậy và hiệu suất. Nó khác với backup (sao lưu) ở chỗ replication duy trì dữ liệu đồng bộ và sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức, trong khi backup là bản sao lưu để khôi phục khi có sự cố.

Prepositions

for in across

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., data replication *for* disaster recovery).
* **in:** Chỉ phạm vi hoạt động (e.g., data replication *in* a distributed system).
* **across:** Chỉ sự lan tỏa, phân bố (e.g., data replication *across* multiple servers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data replication
  • Real-time data replication
    (sao chép dữ liệu theo thời gian thực)
  • Synchronous/Asynchronous data replication
    (sao chép dữ liệu đồng bộ/không đồng bộ)
  • Automated data replication
    (sao chép dữ liệu tự động)
  • Continuous data replication
    (sao chép dữ liệu liên tục)
Verb + data replication
  • Implement/Configure data replication
    (triển khai/cấu hình việc sao chép dữ liệu)
  • Enable/Disable data replication
    (bật/tắt tính năng sao chép dữ liệu)
  • Manage/Monitor data replication
    (quản lý/giám sát việc sao chép dữ liệu)
  • Ensure data replication
    (đảm bảo (sự thành công của) việc sao chép dữ liệu)
Noun + data replication
  • Data replication strategy
    (chiến lược sao chép dữ liệu)
  • Data replication process
    (quy trình sao chép dữ liệu)
  • Data replication software/tool
    (phần mềm/công cụ sao chép dữ liệu)

Idioms

  • Master-slave replication

    Một mô hình sao chép phổ biến trong đó một cơ sở dữ liệu chính (master/chủ) xử lý tất cả các thay đổi và các bản sao (slaves/tớ) sao chép lại những thay đổi đó. Thuật ngữ này đang dần được thay thế bằng 'primary-replica' hoặc 'leader-follower' để tránh các liên tưởng tiêu cực.

    "Our database architecture uses master-slave replication to distribute the read load."

    (Kiến trúc cơ sở dữ liệu của chúng tôi sử dụng mô hình sao chép chủ-tớ để phân tán tải đọc.)

  • Replication lag

    Độ trễ thời gian giữa việc cập nhật dữ liệu trên máy chủ chính và việc dữ liệu đó xuất hiện trên máy chủ sao chép. Đây là một thông số quan trọng cần theo dõi.

    "If the replication lag becomes too high, users might see outdated information on the secondary server."

    (Nếu độ trễ sao chép trở nên quá cao, người dùng có thể thấy thông tin đã lỗi thời trên máy chủ phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data replication

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sao chép dữ liệu từ một vị trí sang một vị trí khác hoặc đến nhiều vị trí.

"Data replication is essential for maintaining business continuity during a disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data replication".

Nền tảng của Sự sống còn Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'data replication' không chỉ là một khái niệm kỹ thuật. Nó là cốt lõi của 'disaster recovery' (khôi phục sau thảm họa) và 'business continuity' (kinh doanh liên tục). Các công ty đầu tư hàng triệu đô la để sao chép dữ liệu đến các địa điểm địa lý khác nhau, đảm bảo rằng nếu trụ sở chính gặp sự cố (hỏa hoạn, lũ lụt, tấn công mạng), họ vẫn có thể hoạt động gần như ngay lập tức từ một nơi khác. Đây được coi là một chính sách bảo hiểm thiết yếu trong thời đại số.

Sức mạnh Vô hình đằng sau Thế giới 'Luôn Bật'

Thói quen truy cập tức thì vào các dịch vụ toàn cầu như Netflix, Google, hay Facebook được hình thành nhờ vào 'data replication'. Các công ty này sao chép nội dung và dữ liệu người dùng đến các máy chủ trên khắp thế giới. Khi bạn ở Việt Nam xem một bộ phim, bạn đang truy cập vào một bản sao được đặt ở máy chủ gần bạn nhất tại Châu Á, chứ không phải từ máy chủ gốc ở Mỹ. Điều này tạo ra một kỳ vọng văn hóa rằng thông tin và giải trí phải luôn sẵn có và nhanh chóng, bất kể bạn ở đâu.