(Top Banner Ad)
failover
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

failover

UK: /ˈfeɪlˌəʊvər/ • US: /ˈfeɪlˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi dự phòng chuyển đổi khi lỗi tự động chuyển sang dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The automatic switching to a redundant or standby computer server, system, hardware component or network upon the failure or abnormal termination of the previously active application, server, system, hardware component, or network.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi tự động sang một máy chủ, hệ thống, thành phần phần cứng hoặc mạng dự phòng hoặc dự bị khi ứng dụng, máy chủ, hệ thống, thành phần phần cứng hoặc mạng đang hoạt động trước đó bị lỗi hoặc chấm dứt bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system is designed with automatic failover to ensure continuous operation."

    "Hệ thống được thiết kế với khả năng chuyển đổi dự phòng tự động để đảm bảo hoạt động liên tục."

  • "In the event of a power outage, the system will failover to the generator."

    "Trong trường hợp mất điện, hệ thống sẽ chuyển sang máy phát điện dự phòng."

  • "We implemented a failover solution to minimize downtime during server maintenance."

    "Chúng tôi đã triển khai một giải pháp chuyển đổi dự phòng để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong quá trình bảo trì máy chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failover sự chuyển đổi dự phòng (quá trình hoặc cơ chế chuyển từ hệ thống chính sang hệ thống dự phòng)
Verb phrase fail over chuyển đổi dự phòng (thực hiện hành động chuyển đổi)
Noun failback sự chuyển đổi trở lại (từ hệ thống dự phòng sang hệ thống chính sau khi sự cố đã được khắc phục)
Verb fail back chuyển đổi trở lại (thực hiện hành động chuyển đổi từ hệ thống dự phòng về hệ thống chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
fail
English
over
English
failover

Nguồn gốc của 'failover'

Từ 'failover' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó kết hợp động từ 'fail' (thất bại, hỏng hóc) và giới từ 'over' (chuyển đổi sang). Cụ thể, nó mô tả hành động hoặc quá trình khi một hệ thống chính gặp sự cố (fail), thì quyền kiểm soát hoặc chức năng sẽ được tự động hoặc thủ công chuyển giao (over) cho một hệ thống dự phòng. Khái niệm này trở nên cần thiết từ giữa thế kỷ 20, khi các hệ thống máy tính và mạng lưới yêu cầu khả năng hoạt động liên tục không gián đoạn.

Usage Note

Failover thường được sử dụng để đảm bảo tính liên tục của dịch vụ và giảm thiểu thời gian chết. Nó khác với backup ở chỗ failover là một quá trình tự động và nhanh chóng, trong khi backup thường cần thời gian để khôi phục dữ liệu.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ đích đến của quá trình chuyển đổi. Ví dụ: 'The system automatically failovers to the backup server'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failover
  • automatic automatic failover
    (chuyển đổi dự phòng tự động)
  • manual manual failover
    (chuyển đổi dự phòng thủ công)
  • seamless seamless failover
    (chuyển đổi dự phòng liền mạch (không gây gián đoạn))
Noun + failover (failover as an adjective)
  • failover failover mechanism
    (cơ chế chuyển đổi dự phòng)
  • failover failover system
    (hệ thống chuyển đổi dự phòng)
  • failover failover cluster
    (cụm chuyển đổi dự phòng)
Verb + failover
  • perform perform a failover
    (thực hiện chuyển đổi dự phòng)
  • initiate initiate a failover
    (khởi động chuyển đổi dự phòng)
  • configure configure failover
    (cấu hình chuyển đổi dự phòng)

Idioms

  • to fail over to (something)

    chuyển đổi dự phòng sang (một hệ thống, máy chủ, hoặc thiết bị khác)

    "If the primary database crashes, the application will automatically fail over to the secondary instance."

    (Nếu cơ sở dữ liệu chính gặp sự cố, ứng dụng sẽ tự động chuyển đổi dự phòng sang phiên bản thứ cấp.)

  • failover plan

    kế hoạch chuyển đổi dự phòng

    "Every critical system should have a well-defined failover plan."

    (Mọi hệ thống quan trọng đều cần có một kế hoạch chuyển đổi dự phòng được xác định rõ ràng.)

  • failover testing

    kiểm tra chuyển đổi dự phòng

    "Regular failover testing is essential to ensure system resilience."

    (Việc kiểm tra chuyển đổi dự phòng thường xuyên là rất cần thiết để đảm bảo khả năng phục hồi của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failover

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển đổi tự động sang một máy chủ, hệ thống, thành phần phần cứng hoặc mạng dự phòng hoặc dự bị khi ứng dụng, máy chủ, hệ thống, thành phần phần cứng hoặc mạng đang hoạt động trước đó bị lỗi hoặc chấm dứt bất thường.

"The system is designed with automatic failover to ensure continuous operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To implement a failover system is crucial for business continuity.
Việc triển khai một hệ thống chuyển đổi dự phòng là rất quan trọng cho sự liên tục kinh doanh.
Phủ định
It's not advisable to failover the server during peak hours.
Không nên chuyển đổi dự phòng máy chủ trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Why did the system automatically failover to the backup server?
Tại sao hệ thống tự động chuyển sang máy chủ dự phòng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician said that the failover system had activated automatically during the server maintenance.
Kỹ thuật viên nói rằng hệ thống chuyển đổi dự phòng đã tự động kích hoạt trong quá trình bảo trì máy chủ.
Phủ định
The manager said that the failover mechanism did not engage as expected after the power outage.
Người quản lý nói rằng cơ chế chuyển đổi dự phòng không hoạt động như mong đợi sau khi mất điện.
Nghi vấn
The engineer asked if the failover process had been properly tested before the deployment.
Kỹ sư hỏi liệu quy trình chuyển đổi dự phòng đã được kiểm tra đúng cách trước khi triển khai hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failover".

Tầm quan trọng của sự liên tục và đáng tin cậy

Khái niệm 'failover' phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và trong môi trường công nghệ: sự ưu tiên cho hoạt động liên tục, tính sẵn sàng cao và khả năng phục hồi. Trong một thế giới phụ thuộc nhiều vào công nghệ số, việc đảm bảo các dịch vụ không bị gián đoạn là cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp, chính phủ và người dùng cá nhân. 'Failover' chính là giải pháp kỹ thuật để hiện thực hóa giá trị này, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và duy trì niềm tin của người dùng.

Tư duy 'kế hoạch B' và phòng ngừa rủi ro

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'failover' có thể được liên hệ với tư duy 'kế hoạch B' (Plan B) hoặc 'lưới an toàn' (safety net) trong đời sống hàng ngày. Giống như việc bạn có lốp dự phòng cho xe hơi, một quỹ khẩn cấp cho những lúc khó khăn, hoặc một bản sao lưu dữ liệu quan trọng, 'failover' trong công nghệ là biểu hiện của sự chuẩn bị chu đáo để giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động ngay cả khi có sự cố không mong muốn xảy ra. Nó thể hiện một văn hóa chú trọng phòng ngừa và lập kế hoạch cho mọi tình huống.