(Top Banner Ad)
data deletion
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data deletion

UK: /ˈdeɪtə dɪˈliːʃən/ • US: /ˈdeɪtə dɪˈliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xóa dữ liệu hủy dữ liệu loại bỏ dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing or erasing data from a storage device or system.

Vietnamese Meaning

Hành động loại bỏ hoặc xóa dữ liệu khỏi một thiết bị hoặc hệ thống lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new policy regarding data deletion of customer information."

    "Công ty đã triển khai một chính sách mới liên quan đến việc xóa dữ liệu thông tin khách hàng."

  • "Secure data deletion is crucial for protecting sensitive information."

    "Việc xóa dữ liệu an toàn là rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

  • "The data deletion process must comply with privacy regulations."

    "Quy trình xóa dữ liệu phải tuân thủ các quy định về quyền riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delete xóa, xóa bỏ
Noun deletion sự xóa bỏ, việc xóa
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (something given)
Latin
deletio (a blotting out)
Modern English
data deletion

Data: Từ 'Vật Được Ban Tặng' đến 'Thông Tin'

Trong tiếng Latin, 'data' là số nhiều của 'datum', nghĩa là 'thứ được cho'. Ban đầu, nó chỉ những sự thật hoặc con số được 'cho' sẵn để phân tích. Ngày nay, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ mọi loại thông tin được lưu trữ và xử lý bởi máy tính.

Deletion: Xóa Sạch Như Tấm Bảng Sáp

Từ 'deletion' bắt nguồn từ 'delere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xóa sạch, phá hủy'. Hãy tưởng tượng người La Mã xưa dùng một tấm bảng sáp để viết. Để xóa, họ sẽ làm phẳng lớp sáp. Hành động 'bôi/gạt đi' này chính là gốc rễ của từ 'deletion' mà chúng ta dùng để chỉ việc xóa dữ liệu kỹ thuật số ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, bảo mật dữ liệu và quản lý dữ liệu. Nó đề cập đến quá trình xóa dữ liệu một cách có chủ ý và thường vĩnh viễn. Sự khác biệt với 'data removal' có thể rất nhỏ, nhưng 'deletion' ngụ ý một hành động xóa có ý thức hơn, thường liên quan đến các giao thức hoặc quy trình nhất định.

Prepositions

of from

‘Data deletion of [specific data type/set]’ chỉ rõ loại dữ liệu bị xóa. ‘Data deletion from [system/device]’ chỉ rõ nguồn dữ liệu bị xóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data deletion
  • accidental data deletion
    (việc xóa dữ liệu do vô tình/tai nạn)
  • permanent data deletion
    (việc xóa dữ liệu vĩnh viễn)
  • unauthorized data deletion
    (việc xóa dữ liệu trái phép)
  • malicious data deletion
    (việc xóa dữ liệu có chủ đích xấu)
Verb + data deletion
  • prevent data deletion
    (ngăn chặn việc xóa dữ liệu)
  • request data deletion
    (yêu cầu xóa dữ liệu)
  • trigger data deletion
    (kích hoạt việc xóa dữ liệu)
  • confirm data deletion
    (xác nhận việc xóa dữ liệu)
Noun + data deletion
  • data deletion policy
    (chính sách xóa dữ liệu)
  • data deletion request
    (yêu cầu xóa dữ liệu)
  • risk of data deletion
    (nguy cơ bị xóa dữ liệu)
  • process of data deletion
    (quy trình xóa dữ liệu)

Idioms

  • a clean slate data deletion

    Xóa toàn bộ dữ liệu để bắt đầu lại từ đầu, không còn dấu vết cũ. Thường được dùng trong ngữ cảnh cài đặt lại hệ thống hoặc xóa hồ sơ cá nhân.

    "After the security breach, the company performed a clean slate data deletion on the affected servers before rebuilding them."

    (Sau sự cố bảo mật, công ty đã thực hiện xóa sạch dữ liệu trên các máy chủ bị ảnh hưởng trước khi xây dựng lại chúng.)

  • wipe the data off the map

    Một cách nói hình ảnh để chỉ việc xóa dữ liệu một cách hoàn toàn và vĩnh viễn, khiến nó không thể khôi phục được nữa, như thể nó chưa từng tồn tại.

    "The new GDPR request means we have to completely wipe the user's records off the map."

    (Yêu cầu GDPR mới có nghĩa là chúng ta phải xóa hoàn toàn hồ sơ của người dùng khỏi hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data deletion

Danh từ
Lật mặt

Hành động loại bỏ hoặc xóa dữ liệu khỏi một thiết bị hoặc hệ thống lưu trữ.

"The company implemented a new policy regarding data deletion of customer information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company performs data deletion regularly.
Công ty thực hiện việc xóa dữ liệu thường xuyên.
Phủ định
Never before has such a large-scale data deletion occurred without any public announcement.
Chưa bao giờ có một vụ xóa dữ liệu quy mô lớn như vậy xảy ra mà không có bất kỳ thông báo công khai nào.
Nghi vấn
Should the data deletion process fail, what contingency plans are in place?
Nếu quá trình xóa dữ liệu thất bại, thì những kế hoạch dự phòng nào được chuẩn bị?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department will be performing data deletion on the old servers tomorrow.
Bộ phận IT sẽ thực hiện xóa dữ liệu trên các máy chủ cũ vào ngày mai.
Phủ định
They won't be initiating data deletion until they receive confirmation from the legal team.
Họ sẽ không bắt đầu xóa dữ liệu cho đến khi nhận được xác nhận từ bộ phận pháp lý.
Nghi vấn
Will the system be automatically triggering data deletion after 30 days of inactivity?
Hệ thống có tự động kích hoạt việc xóa dữ liệu sau 30 ngày không hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data deletion".

Quyền Được Lãng Quên (The Right to be Forgotten)

Tại Châu Âu, luật GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) trao cho công dân 'quyền được lãng quên'. Điều này có nghĩa là mọi người có thể yêu cầu các công ty xóa dữ liệu cá nhân của họ nếu không còn lý do chính đáng để lưu giữ. Đây là một khái niệm quan trọng về quyền riêng tư trong thời đại kỹ thuật số.

Dấu Chân Kỹ Thuật Số (Digital Footprint)

Mỗi hoạt động của bạn trên mạng—từ mạng xã hội đến lịch sử tìm kiếm—tạo ra một 'dấu chân kỹ thuật số'. Ngày càng có nhiều người lo ngại về việc dấu chân này có thể bị lạm dụng. Do đó, việc xóa dữ liệu (data deletion) đã trở thành một công cụ quan trọng để quản lý danh tính và bảo vệ sự riêng tư trên mạng.