high availability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a system or component to operate continuously without failure for a designated period of time.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một hệ thống hoặc thành phần hoạt động liên tục mà không bị lỗi trong một khoảng thời gian quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new server architecture is designed for high availability."
"Kiến trúc máy chủ mới được thiết kế để có tính sẵn sàng cao."
-
"Our goal is to achieve high availability of all critical services."
"Mục tiêu của chúng tôi là đạt được tính sẵn sàng cao cho tất cả các dịch vụ quan trọng."
-
"High availability is crucial for e-commerce websites."
"Tính sẵn sàng cao là rất quan trọng đối với các trang web thương mại điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao, ở mức độ cao |
| Noun | height | chiều cao, đỉnh cao |
| Noun | availability | sự có sẵn, tính khả dụng |
| Adjective | available | có sẵn, sẵn sàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống quan trọng, nơi thời gian ngừng hoạt động có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. 'High availability' nhấn mạnh vào việc giảm thiểu tối đa thời gian ngừng hoạt động do lỗi hệ thống. Nó khác với 'fault tolerance' ở chỗ 'fault tolerance' có nghĩa là hệ thống có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi một thành phần bị lỗi, trong khi 'high availability' có thể bao gồm một thời gian ngắn để phục hồi sau lỗi.
Prepositions
'High availability for' dùng để chỉ khoảng thời gian mà hệ thống được thiết kế để hoạt động không bị gián đoạn. Ví dụ: 'High availability for 99.999% of the time'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
near high availability (gần đạt được tính sẵn sàng cao)
-
true high availability (tính sẵn sàng cao thực sự)
-
guaranteed high availability (tính sẵn sàng cao được đảm bảo)
-
ensure high availability (đảm bảo tính sẵn sàng cao)
-
maintain high availability (duy trì tính sẵn sàng cao)
-
achieve high availability (đạt được tính sẵn sàng cao)
Idioms
-
mission-critical high availability
tính sẵn sàng cao cho các ứng dụng quan trọng
"The new system provides mission-critical high availability."
(Hệ thống mới cung cấp tính sẵn sàng cao cho các ứng dụng quan trọng.)
-
high availability cluster
cụm máy chủ có tính sẵn sàng cao
"We use a high availability cluster to ensure our servers are always online."
(Chúng tôi sử dụng một cụm máy chủ có tính sẵn sàng cao để đảm bảo máy chủ của chúng tôi luôn trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high availability
Danh từKhả năng của một hệ thống hoặc thành phần hoạt động liên tục mà không bị lỗi trong một khoảng thời gian quy định.
"The new server architecture is designed for high availability."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company ensures high availability of its services. |
Công ty đảm bảo tính khả dụng cao cho các dịch vụ của mình. |
| Phủ định | Doesn't the system require high availability to function correctly? |
Hệ thống có cần tính khả dụng cao để hoạt động chính xác không? |
| Nghi vấn | Is high availability a key factor in the design of this software? |
Tính khả dụng cao có phải là một yếu tố quan trọng trong thiết kế của phần mềm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high availability".
