(Top Banner Ad)
data consistency
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data consistency

UK: /ˈdeɪtə kənˈsɪstənsi/ • US: /ˈdeɪtə kənˈsɪstənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhất quán của dữ liệu tính đồng nhất của dữ liệu sự nhất quán dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state where data values are the same across all data sources and systems in an organization. It ensures that data is accurate, valid, and reliable, maintaining integrity across the entire data ecosystem.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà các giá trị dữ liệu giống nhau trên tất cả các nguồn và hệ thống dữ liệu trong một tổ chức. Nó đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, hợp lệ và đáng tin cậy, duy trì tính toàn vẹn trên toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining data consistency is crucial for accurate reporting and decision-making."

    "Duy trì tính nhất quán của dữ liệu là rất quan trọng để báo cáo chính xác và ra quyết định."

  • "The company implemented a new system to ensure data consistency across all departments."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên tất cả các phòng ban."

  • "Without data consistency, business intelligence reports can be misleading."

    "Nếu không có tính nhất quán của dữ liệu, các báo cáo về trí tuệ doanh nghiệp có thể gây hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consistent nhất quán, kiên định
Adjective inconsistent không nhất quán, mâu thuẫn
Adverb consistently một cách nhất quán
Noun inconsistency sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Verb consist bao gồm, cốt ở
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

database (cơ sở dữ liệu)data synchronization (đồng bộ hóa dữ liệu)data validation (xác thực dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
consistere ('to stand together, agree')
English
data + consistency

Data: Món quà từ sự thật

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó ám chỉ những sự thật hoặc thông tin được coi là đã cho, không cần bàn cãi, làm nền tảng cho lập luận. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) là 'món quà' mà chúng ta thu thập từ thế giới để hiểu về nó.

Consistency: Cùng nhau đứng vững

Từ 'consistency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'sistere' (đứng). Ý nghĩa gốc là 'cùng nhau đứng vững'. Trong 'data consistency', khái niệm này có nghĩa là tất cả các phần của dữ liệu phải 'đứng vững cùng nhau', không mâu thuẫn, tạo nên một tổng thể hợp lý và đáng tin cậy.

Usage Note

Data consistency là một khái niệm quan trọng trong quản lý dữ liệu, đảm bảo rằng dữ liệu không bị mâu thuẫn hoặc sai lệch giữa các bản sao khác nhau. Nó khác với 'data integrity' (tính toàn vẹn dữ liệu), bao gồm cả tính chính xác, đầy đủ và nhất quán của dữ liệu. 'Data accuracy' chỉ đề cập đến việc dữ liệu có đúng hay không, còn 'data consistency' tập trung vào việc dữ liệu có giống nhau ở mọi nơi hay không. Ví dụ, nếu một khách hàng thay đổi địa chỉ, data consistency đảm bảo rằng địa chỉ mới được cập nhật trên tất cả các hệ thống liên quan.

Prepositions

in across

‘In’ thường được sử dụng để chỉ sự nhất quán dữ liệu trong một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'Data consistency in the database is crucial for reliable reporting.' ‘Across’ thường được sử dụng để chỉ sự nhất quán dữ liệu giữa nhiều hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu khác nhau. Ví dụ: 'Maintaining data consistency across multiple platforms is a significant challenge.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data consistency
  • ensure data consistency
    (đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu)
  • maintain data consistency
    (duy trì tính nhất quán của dữ liệu)
  • achieve data consistency
    (đạt được tính nhất quán của dữ liệu)
  • verify data consistency
    (xác minh/kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu)
  • compromise data consistency
    (làm tổn hại đến tính nhất quán của dữ liệu)
Adjective + data consistency
  • strong data consistency
    (tính nhất quán dữ liệu mạnh)
  • eventual data consistency
    (tính nhất quán dữ liệu cuối cùng (eventual consistency))
  • strict data consistency
    (tính nhất quán dữ liệu nghiêm ngặt)
  • poor data consistency
    (tính nhất quán dữ liệu kém)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là chất lượng của đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của đầu vào. Nếu dữ liệu đầu vào không nhất quán hoặc sai, kết quả cũng sẽ sai.

    "The financial forecast was completely wrong because they used bad sales figures. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Dự báo tài chính đã sai hoàn toàn vì họ sử dụng số liệu bán hàng tồi. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)

  • A single source of truth (SSOT)

    Nguồn chân lý duy nhất. Một khái niệm chỉ việc tập trung tất cả dữ liệu vào một nơi duy nhất để mọi người và mọi hệ thống đều sử dụng cùng một dữ liệu. Điều này là nền tảng để đạt được tính nhất quán dữ liệu.

    "To maintain data consistency, our company established the central customer database as the single source of truth."

    (Để duy trì tính nhất quán của dữ liệu, công ty chúng tôi đã thiết lập cơ sở dữ liệu khách hàng trung tâm làm nguồn chân lý duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data consistency

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà các giá trị dữ liệu giống nhau trên tất cả các nguồn và hệ thống dữ liệu trong một tổ chức. Nó đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, hợp lệ và đáng tin cậy, duy trì tính toàn vẹn trên toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu.

"Maintaining data consistency is crucial for accurate reporting and decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data consistency".

ACID vs. BASE: Cuộc chiến của các mô hình nhất quán

Trong văn hóa công nghệ, có hai triết lý chính về tính nhất quán dữ liệu. Mô hình ACID (thường dùng trong ngân hàng) ưu tiên sự nhất quán tuyệt đối, đảm bảo mọi giao dịch đều chính xác 100%. Ngược lại, mô hình BASE (thường dùng trong mạng xã hội) chấp nhận một độ trễ nhỏ (eventual consistency) để đổi lấy tốc độ và khả năng phục vụ hàng tỷ người dùng. Sự lựa chọn giữa hai mô hình này phản ánh sự đánh đổi trong thiết kế hệ thống hiện đại.

Tính nhất quán trong đời sống số

Tính nhất quán dữ liệu là 'người hùng thầm lặng' trong các hoạt động trực tuyến hàng ngày của văn hóa phương Tây và toàn cầu. Khi bạn đặt một món hàng cuối cùng trên Amazon, hệ thống phải đảm bảo không ai khác mua được nó. Khi bạn chuyển tiền, số dư tài khoản của bạn và người nhận phải cập nhật đồng thời và chính xác. Sự tin tưởng vào thương mại điện tử và ngân hàng số được xây dựng trên nền tảng của tính nhất quán dữ liệu.