data consistency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state where data values are the same across all data sources and systems in an organization. It ensures that data is accurate, valid, and reliable, maintaining integrity across the entire data ecosystem.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà các giá trị dữ liệu giống nhau trên tất cả các nguồn và hệ thống dữ liệu trong một tổ chức. Nó đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, hợp lệ và đáng tin cậy, duy trì tính toàn vẹn trên toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining data consistency is crucial for accurate reporting and decision-making."
"Duy trì tính nhất quán của dữ liệu là rất quan trọng để báo cáo chính xác và ra quyết định."
-
"The company implemented a new system to ensure data consistency across all departments."
"Công ty đã triển khai một hệ thống mới để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên tất cả các phòng ban."
-
"Without data consistency, business intelligence reports can be misleading."
"Nếu không có tính nhất quán của dữ liệu, các báo cáo về trí tuệ doanh nghiệp có thể gây hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | consistent | nhất quán, kiên định |
| Adjective | inconsistent | không nhất quán, mâu thuẫn |
| Adverb | consistently | một cách nhất quán |
| Noun | inconsistency | sự không nhất quán, sự mâu thuẫn |
| Verb | consist | bao gồm, cốt ở |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data consistency là một khái niệm quan trọng trong quản lý dữ liệu, đảm bảo rằng dữ liệu không bị mâu thuẫn hoặc sai lệch giữa các bản sao khác nhau. Nó khác với 'data integrity' (tính toàn vẹn dữ liệu), bao gồm cả tính chính xác, đầy đủ và nhất quán của dữ liệu. 'Data accuracy' chỉ đề cập đến việc dữ liệu có đúng hay không, còn 'data consistency' tập trung vào việc dữ liệu có giống nhau ở mọi nơi hay không. Ví dụ, nếu một khách hàng thay đổi địa chỉ, data consistency đảm bảo rằng địa chỉ mới được cập nhật trên tất cả các hệ thống liên quan.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ sự nhất quán dữ liệu trong một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'Data consistency in the database is crucial for reliable reporting.' ‘Across’ thường được sử dụng để chỉ sự nhất quán dữ liệu giữa nhiều hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu khác nhau. Ví dụ: 'Maintaining data consistency across multiple platforms is a significant challenge.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure data consistency (đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu)
-
maintain data consistency (duy trì tính nhất quán của dữ liệu)
-
achieve data consistency (đạt được tính nhất quán của dữ liệu)
-
verify data consistency (xác minh/kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu)
-
compromise data consistency (làm tổn hại đến tính nhất quán của dữ liệu)
-
strong data consistency (tính nhất quán dữ liệu mạnh)
-
eventual data consistency (tính nhất quán dữ liệu cuối cùng (eventual consistency))
-
strict data consistency (tính nhất quán dữ liệu nghiêm ngặt)
-
poor data consistency (tính nhất quán dữ liệu kém)
Idioms
-
Garbage in, garbage out (GIGO)
Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là chất lượng của đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của đầu vào. Nếu dữ liệu đầu vào không nhất quán hoặc sai, kết quả cũng sẽ sai.
"The financial forecast was completely wrong because they used bad sales figures. It's a classic case of garbage in, garbage out."
(Dự báo tài chính đã sai hoàn toàn vì họ sử dụng số liệu bán hàng tồi. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)
-
A single source of truth (SSOT)
Nguồn chân lý duy nhất. Một khái niệm chỉ việc tập trung tất cả dữ liệu vào một nơi duy nhất để mọi người và mọi hệ thống đều sử dụng cùng một dữ liệu. Điều này là nền tảng để đạt được tính nhất quán dữ liệu.
"To maintain data consistency, our company established the central customer database as the single source of truth."
(Để duy trì tính nhất quán của dữ liệu, công ty chúng tôi đã thiết lập cơ sở dữ liệu khách hàng trung tâm làm nguồn chân lý duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data consistency
Danh từTrạng thái mà các giá trị dữ liệu giống nhau trên tất cả các nguồn và hệ thống dữ liệu trong một tổ chức. Nó đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, hợp lệ và đáng tin cậy, duy trì tính toàn vẹn trên toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu.
"Maintaining data consistency is crucial for accurate reporting and decision-making."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data consistency".
