(Top Banner Ad)
daybed
B1
danh từ B1 Nội thất

daybed

UK: /ˈdeɪ.bed/ • US: /ˈdeɪ.bed/

Nghĩa tiếng Việt

giường nằm ban ngày ghế dài giường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture that can be used as a sofa in the day and a bed at night.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất có thể được sử dụng như ghế sofa vào ban ngày và giường vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She often takes a nap on the daybed in the afternoon."

    "Cô ấy thường chợp mắt trên daybed vào buổi chiều."

  • "The guest room features a comfortable daybed."

    "Phòng khách có một chiếc daybed thoải mái."

  • "She decorated her daybed with colorful cushions."

    "Cô ấy trang trí daybed của mình bằng những chiếc gối đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày, ban ngày
Noun bed cái giường
Noun bedding bộ chăn ga gối đệm
Noun sofa bed ghế sofa giường (loại có thể gấp lại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg (day)
Old English
bedd (bed)
Modern English
daybed (circa 17th century)

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'daybed' là một từ ghép rất dễ hiểu. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 'day' (ban ngày) và 'bed' (giường). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc giường để sử dụng vào ban ngày, thường dùng để ngồi, tựa lưng hoặc nằm nghỉ ngơi, chứ không phải để ngủ sâu qua đêm.

Usage Note

Daybed là một loại giường đơn giản, thường không có tựa đầu hoặc tay vịn hoàn chỉnh như giường thông thường. Nó có thể được đặt trong phòng khách, phòng ngủ hoặc phòng khách để sử dụng linh hoạt. Daybed thường mang phong cách trang trí, có thể là một phần của bộ sưu tập nội thất hoặc đứng độc lập như một món đồ cá tính.

Prepositions

on in

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của daybed, ví dụ: 'He is lying on the daybed.' ('Anh ấy đang nằm trên daybed'). 'In' có thể dùng để chỉ sự bao bọc hoặc ở bên trong một không gian được tạo ra bởi daybed, ví dụ: 'She curled up in the daybed with a book.' ('Cô ấy cuộn tròn trên daybed với một cuốn sách').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daybed
  • comfortable daybed
    (ghế giường thoải mái)
  • stylish daybed
    (ghế giường kiểu cách, thời trang)
  • outdoor daybed
    (ghế giường ngoài trời)
Verb + daybed
  • lounge on a daybed
    (nằm dài thư giãn trên ghế giường)
  • relax on a daybed
    (thư giãn trên ghế giường)
  • convert a daybed into a bed
    (chuyển đổi ghế giường thành một chiếc giường)
Noun + daybed
  • daybed frame
    (khung ghế giường)
  • daybed cover
    (vỏ bọc ghế giường)
  • trundle daybed
    (ghế giường có giường kéo)

Idioms

  • a daybed doubling as a sofa

    một chiếc ghế giường có chức năng như ghế sofa, một món đồ nội thất hai trong một.

    "In her small studio, she has a daybed doubling as a sofa to save space."

    (Trong căn hộ studio nhỏ của mình, cô ấy có một chiếc ghế giường kiêm ghế sofa để tiết kiệm không gian.)

  • more than just a daybed

    không chỉ là một chiếc ghế giường thông thường (ám chỉ nó có thêm chức năng hoặc ý nghĩa đặc biệt).

    "With its built-in storage and elegant design, this piece is more than just a daybed."

    (Với ngăn chứa đồ tích hợp và thiết kế thanh lịch, món đồ này không chỉ đơn thuần là một chiếc ghế giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daybed

danh từ
Lật mặt

Một món đồ nội thất có thể được sử dụng như ghế sofa vào ban ngày và giường vào ban đêm.

"She often takes a nap on the daybed in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daybed".

Món Đồ Nội Thất Đa Năng

Trong thiết kế nội thất phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các căn hộ nhỏ, daybed là một giải pháp tiết kiệm không gian rất phổ biến. Nó vừa là một chiếc ghế sofa sành điệu vào ban ngày, vừa là giường ngủ thoải mái cho khách vào ban đêm, thể hiện xu hướng sống đa chức năng.

Nguồn Gốc Từ Thời Cổ Đại

Khái niệm về ghế giường không phải là mới. Nó có nguồn gốc từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, nơi những món đồ nội thất gọi là 'klinai' được dùng để nằm, ăn uống và giao lưu xã hội vào ban ngày. Daybed hiện đại là sự phát triển từ truyền thống nghỉ ngơi ban ngày của người xưa.