daybed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of furniture that can be used as a sofa in the day and a bed at night.
Vietnamese Meaning
Một món đồ nội thất có thể được sử dụng như ghế sofa vào ban ngày và giường vào ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She often takes a nap on the daybed in the afternoon."
"Cô ấy thường chợp mắt trên daybed vào buổi chiều."
-
"The guest room features a comfortable daybed."
"Phòng khách có một chiếc daybed thoải mái."
-
"She decorated her daybed with colorful cushions."
"Cô ấy trang trí daybed của mình bằng những chiếc gối đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Daybed là một loại giường đơn giản, thường không có tựa đầu hoặc tay vịn hoàn chỉnh như giường thông thường. Nó có thể được đặt trong phòng khách, phòng ngủ hoặc phòng khách để sử dụng linh hoạt. Daybed thường mang phong cách trang trí, có thể là một phần của bộ sưu tập nội thất hoặc đứng độc lập như một món đồ cá tính.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của daybed, ví dụ: 'He is lying on the daybed.' ('Anh ấy đang nằm trên daybed'). 'In' có thể dùng để chỉ sự bao bọc hoặc ở bên trong một không gian được tạo ra bởi daybed, ví dụ: 'She curled up in the daybed with a book.' ('Cô ấy cuộn tròn trên daybed với một cuốn sách').
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable daybed (ghế giường thoải mái)
-
stylish daybed (ghế giường kiểu cách, thời trang)
-
outdoor daybed (ghế giường ngoài trời)
-
lounge on a daybed (nằm dài thư giãn trên ghế giường)
-
relax on a daybed (thư giãn trên ghế giường)
-
convert a daybed into a bed (chuyển đổi ghế giường thành một chiếc giường)
-
daybed frame (khung ghế giường)
-
daybed cover (vỏ bọc ghế giường)
-
trundle daybed (ghế giường có giường kéo)
Idioms
-
a daybed doubling as a sofa
một chiếc ghế giường có chức năng như ghế sofa, một món đồ nội thất hai trong một.
"In her small studio, she has a daybed doubling as a sofa to save space."
(Trong căn hộ studio nhỏ của mình, cô ấy có một chiếc ghế giường kiêm ghế sofa để tiết kiệm không gian.)
-
more than just a daybed
không chỉ là một chiếc ghế giường thông thường (ám chỉ nó có thêm chức năng hoặc ý nghĩa đặc biệt).
"With its built-in storage and elegant design, this piece is more than just a daybed."
(Với ngăn chứa đồ tích hợp và thiết kế thanh lịch, món đồ này không chỉ đơn thuần là một chiếc ghế giường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daybed
danh từMột món đồ nội thất có thể được sử dụng như ghế sofa vào ban ngày và giường vào ban đêm.
"She often takes a nap on the daybed in the afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daybed".
