bed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of furniture for sleeping or resting on, typically consisting of a frame and a mattress.
Vietnamese Meaning
Một món đồ nội thất để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường bao gồm khung và nệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually read a book in bed before going to sleep."
"Tôi thường đọc sách trên giường trước khi đi ngủ."
-
"She lay in bed all morning."
"Cô ấy nằm trên giường cả buổi sáng."
-
"The children were put to bed early."
"Bọn trẻ được cho đi ngủ sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bed' mang nghĩa cơ bản là một nơi để ngủ. Nó có thể đề cập đến nhiều loại giường khác nhau, từ giường đơn giản đến giường phức tạp với nhiều chức năng.
Prepositions
'in bed' thường được sử dụng để chỉ trạng thái đang nằm trên giường, đặc biệt là khi ngủ hoặc nghỉ ngơi. 'on the bed' có thể chỉ việc ngồi hoặc nằm trên giường mà không nhất thiết phải ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single/double bed (giường đơn / giường đôi)
-
comfortable bed (chiếc giường thoải mái)
-
unmade bed (chiếc giường chưa dọn/bừa bộn)
-
go to bed (đi ngủ)
-
make the bed (dọn giường)
-
get out of bed (ra khỏi giường, thức dậy)
-
bed and breakfast (nhà nghỉ nhỏ (chỉ phục vụ phòng ngủ và bữa sáng))
-
flower bed (luống hoa)
-
death bed (giường bệnh lúc lâm chung)
Idioms
-
You've made your bed, now lie in it.
Tự làm tự chịu. (Phải chấp nhận hậu quả của hành động do chính mình gây ra).
"He refused our advice and invested all his money in that risky project. Now that he's lost it all, he's made his bed and must lie in it."
(Anh ta đã từ chối lời khuyên của chúng tôi và đầu tư hết tiền vào dự án rủi ro đó. Giờ thì anh ta đã mất trắng, đúng là tự làm tự chịu.)
-
Get up on the wrong side of the bed.
Buổi sáng thức dậy đã cáu kỉnh, bực bội.
"Watch out for the boss today, he seems to have gotten up on the wrong side of the bed."
(Hôm nay cẩn thận với sếp nhé, ông ấy có vẻ sáng ra đã khó ở rồi.)
-
a bed of roses
Một cuộc sống dễ dàng, sung sướng, toàn màu hồng (thường dùng ở dạng phủ định).
"Being a parent is not always a bed of roses; it involves a lot of hard work and sacrifice."
(Làm cha mẹ không phải lúc nào cũng toàn màu hồng; nó đòi hỏi rất nhiều công sức và sự hy sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bed
danh từMột món đồ nội thất để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường bao gồm khung và nệm.
"I usually read a book in bed before going to sleep."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bed is very comfortable. |
Cái giường này rất thoải mái. |
| Phủ định | That is not my bed. |
Đó không phải là giường của tôi. |
| Nghi vấn | Whose bed is this? |
Đây là giường của ai? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I sleep in my bed. |
Tôi ngủ trên giường của tôi. |
| Phủ định | I do not sleep in my bed. |
Tôi không ngủ trên giường của tôi. |
| Nghi vấn | Do you sleep in your bed? |
Bạn có ngủ trên giường của bạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was making the bed when the phone rang. |
Cô ấy đang dọn giường thì điện thoại reo. |
| Phủ định | They were not sleeping in the bed; they were on the couch. |
Họ không ngủ trên giường; họ đang ở trên ghế sofa. |
| Nghi vấn | Were you lying in bed all day yesterday? |
Có phải bạn đã nằm trên giường cả ngày hôm qua không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is bedding down for the night. |
Cô ấy đang chuẩn bị đi ngủ. |
| Phủ định | They are not bedding the plants in the garden. |
Họ không trồng cây con xuống vườn. |
| Nghi vấn | Is he bedding with her? |
Anh ta có đang ngủ với cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed".
