(Top Banner Ad)
daylight saving time
B2
noun B2 Thời gian học, Thiên văn học, Phong tục

daylight saving time

UK: /ˈdeɪˌlaɪt ˈseɪvɪŋ ˌtaɪm/ • US: /ˈdeɪˌlaɪt ˈseɪvɪŋ ˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày giờ mùa hè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of advancing clocks during summer months so that darkness falls later each day.

Vietnamese Meaning

Việc chỉnh đồng hồ sớm hơn vào những tháng mùa hè để trời tối muộn hơn mỗi ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Daylight saving time begins in March and ends in November."

    "Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu vào tháng Ba và kết thúc vào tháng Mười Một."

  • "Many people dislike the biannual changing of clocks for daylight saving time."

    "Nhiều người không thích việc thay đổi đồng hồ hai lần một năm cho giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày."

  • "The debate over the benefits of daylight saving time continues."

    "Cuộc tranh luận về lợi ích của giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày vẫn tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daylight saving time Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (thuật ngữ chính thức)
Noun (informal) daylight savings Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (cách dùng không chính thức, phổ biến)
Noun standard time Giờ tiêu chuẩn (thời gian không điều chỉnh theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)

Synonyms

Antonyms

standard time (Giờ chuẩn)

Related Words

time zone (Múi giờ)clock (Đồng hồ)spring forward, fall back (Xuân tiến, thu lùi (cách nhớ khi nào chỉnh đồng hồ))

Subject Area

Thời gian học, Thiên văn học, Phong tục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæglīht
Old French
sauver
Old English
tīma
English (early 20th century)
daylight saving time

Nguồn gốc của Daylight Saving Time

Ý tưởng điều chỉnh đồng hồ để tận dụng tốt hơn ánh sáng ban ngày lần đầu được Benjamin Franklin đề xuất trong một bài tiểu luận châm biếm vào năm 1784. Tuy nhiên, khái niệm hiện đại này được George Hudson, một nhà côn trùng học người New Zealand, nghiêm túc ủng hộ vào năm 1895 và sau đó là William Willett, một nhà xây dựng người Anh, vào năm 1907. Đức và Áo-Hungary là những quốc gia đầu tiên thực hiện nó vào ngày 30 tháng 4 năm 1916, trong Thế chiến I, nhằm tiết kiệm than.

Usage Note

Daylight Saving Time (DST) là một phong tục phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là những quốc gia nằm ở vĩ độ cao, nơi sự khác biệt về thời gian ban ngày giữa mùa hè và mùa đông là đáng kể. Mục đích chính của DST là tiết kiệm năng lượng bằng cách tận dụng ánh sáng ban ngày vào buổi tối, giảm nhu cầu sử dụng điện cho chiếu sáng. DST thường bắt đầu vào mùa xuân và kết thúc vào mùa thu, khi đồng hồ được trả về thời gian tiêu chuẩn (standard time). DST còn được gọi là 'summer time' ở một số quốc gia.

Prepositions

during for

- during: Daylight saving time is observed during the summer months.
- for: The clock is advanced for daylight saving time.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến DST
  • implement implement daylight saving time
    (áp dụng/thực hiện giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • observe observe daylight saving time
    (tuân thủ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • abolish abolish daylight saving time
    (bãi bỏ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • bring in bring in daylight saving time
    (ban hành/áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
Cụm từ với DST
  • switch to switch to daylight saving time
    (chuyển sang giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • start of the start of daylight saving time
    (thời điểm bắt đầu giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • end of the end of daylight saving time
    (thời điểm kết thúc giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • during during daylight saving time
    (trong thời gian áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)

Idioms

  • lose an hour of sleep (due to daylight saving time)

    mất một giờ ngủ (do việc chuyển đổi sang giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)

    "When daylight saving time begins, we usually lose an hour of sleep."

    (Khi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu, chúng ta thường mất một giờ ngủ.)

  • gain an hour of sleep (due to daylight saving time)

    được thêm một giờ ngủ (do việc kết thúc giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)

    "We gain an hour of sleep when daylight saving time ends in the fall."

    (Chúng ta được thêm một giờ ngủ khi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc vào mùa thu.)

  • on daylight saving time

    theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày

    "The meeting is scheduled for 9 AM on daylight saving time."

    (Cuộc họp được lên lịch vào 9 giờ sáng theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daylight saving time

noun
Lật mặt

Việc chỉnh đồng hồ sớm hơn vào những tháng mùa hè để trời tối muộn hơn mỗi ngày.

"Daylight saving time begins in March and ends in November."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements daylight saving time, people usually adjust their sleep schedules.
Nếu chính phủ thực hiện giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, mọi người thường điều chỉnh lịch trình ngủ của họ.
Phủ định
When we don't observe daylight saving time, the days in winter do not feel as short.
Khi chúng ta không tuân theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, những ngày vào mùa đông không cảm thấy ngắn ngủi như vậy.
Nghi vấn
If the clock changes for daylight saving time, do people often complain about being tired?
Nếu đồng hồ thay đổi cho giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, mọi người có thường phàn nàn về việc mệt mỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daylight saving time".

Cuộc tranh luận về giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày gây ra nhiều tranh cãi. Trong khi những người ủng hộ cho rằng nó giúp tiết kiệm năng lượng, giảm tai nạn giao thông và tội phạm, thì những người phản đối lại chỉ ra các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người (rối loạn giấc ngủ), năng suất lao động và đôi khi không thực sự tiết kiệm năng lượng như mong đợi.

Mẹo nhớ 'Spring Forward, Fall Back'

Ở các quốc gia áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, người ta thường dùng câu 'Spring forward, Fall back' để dễ nhớ cách điều chỉnh đồng hồ. 'Spring forward' (Mùa xuân tiến lên) nghĩa là vặn đồng hồ tiến lên một giờ vào mùa xuân, và 'Fall back' (Mùa thu lùi lại) nghĩa là vặn đồng hồ lùi lại một giờ vào mùa thu.