(Top Banner Ad)
clock
A1
noun A1 Đời sống hàng ngày

clock

UK: /klɒk/ • US: /klɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ máy chấm công (khi là động từ)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo và hiển thị thời gian, thường hiển thị giờ và phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clock on the wall showed it was already noon."

    "Đồng hồ trên tường chỉ rằng đã là giữa trưa."

  • "The alarm clock woke me up at 6 AM."

    "Đồng hồ báo thức đánh thức tôi lúc 6 giờ sáng."

  • "We are working against the clock to finish the project on time."

    "Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clockwork Cơ cấu hoạt động của đồng hồ; sự đều đặn, chính xác như đồng hồ.
Verb clock in/out Chấm công (vào/ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
clocca
Middle Dutch
clocke
Old Northern French
cloque
Middle English
clokke

Nguồn gốc của 'Clock'

Từ 'clock' bắt nguồn từ tiếng Latin Trung cổ 'clocca', có nghĩa là 'chuông'. Điều này phản ánh việc những chiếc đồng hồ đầu tiên thường sử dụng chuông để báo giờ. Sau đó, từ này lan sang tiếng Hà Lan, tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Đồng hồ (clock) thường là một thiết bị độc lập, có thể đặt trên bàn, treo trên tường, hoặc tích hợp vào các thiết bị khác (ví dụ: đồng hồ điện tử trong lò vi sóng). Khác với 'watch' là đồng hồ đeo tay.

Prepositions

on by

‘On the clock’ có nghĩa là đang trong giờ làm việc. ‘By the clock’ có nghĩa là đúng giờ hoặc theo lịch trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clock
  • digital digital clock
    (Đồng hồ điện tử)
  • alarm alarm clock
    (Đồng hồ báo thức)
  • grandfather grandfather clock
    (Đồng hồ cây (đồng hồ quả lắc lớn))
Verb + clock
  • watch watch the clock
    (Nhìn đồng hồ (vì mong thời gian trôi nhanh))
  • set set the clock
    (Đặt đồng hồ)
  • turn back/forward turn the clock back/forward
    (Chỉnh đồng hồ chậm/nhanh lại (thường liên quan đến giờ mùa hè))

Idioms

  • around the clock

    Suốt ngày đêm, 24/24

    "The nurses worked around the clock to care for the patients."

    (Các y tá làm việc suốt ngày đêm để chăm sóc bệnh nhân.)

  • beat the clock

    Hoàn thành trước thời hạn, chạy đua với thời gian

    "We had to beat the clock to finish the project before the deadline."

    (Chúng tôi phải chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clock

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo và hiển thị thời gian, thường hiển thị giờ và phút.

"The clock on the wall showed it was already noon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had wound the clock properly, it would show the correct time now.
Nếu anh ấy đã lên dây đồng hồ đúng cách, bây giờ nó sẽ hiển thị thời gian chính xác.
Phủ định
If she hadn't clocked so many hours last week, she would be more relaxed today.
Nếu cô ấy không làm việc nhiều giờ như vậy vào tuần trước, thì hôm nay cô ấy đã thư giãn hơn.
Nghi vấn
If they had started the race on time, would we be clocking in so late now?
Nếu họ bắt đầu cuộc đua đúng giờ, liệu chúng ta có bị tính giờ vào muộn như vậy bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He clocked in at 8 AM yesterday.
Hôm qua anh ấy đã chấm công lúc 8 giờ sáng.
Phủ định
She didn't clock the runner's time accurately.
Cô ấy đã không bấm giờ chính xác thời gian của vận động viên.
Nghi vấn
Did you see the clock on the wall?
Bạn có thấy cái đồng hồ trên tường không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maintenance team has been clocking in extra hours to repair the old clock tower.
Đội bảo trì đã và đang ghi thêm giờ để sửa chữa tháp đồng hồ cổ.
Phủ định
She hasn't been clocking the race times accurately lately.
Gần đây cô ấy đã không ghi lại thời gian cuộc đua một cách chính xác.
Nghi vấn
Have you been clocking the employees' arrival times this week?
Bạn có ghi lại thời gian đến của nhân viên trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clock".

Daylight Saving Time

Ở nhiều nước phương Tây, có tục lệ chỉnh đồng hồ nhanh lên một giờ vào mùa hè (Daylight Saving Time) để tận dụng ánh sáng ban ngày, và chỉnh chậm lại vào mùa đông. Điều này có thể gây bối rối khi mới bắt đầu hoặc kết thúc giai đoạn này.

Clock as a symbol of time

Đồng hồ thường được sử dụng như một biểu tượng của thời gian và sự trôi qua của thời gian trong văn hóa phương Tây. Hình ảnh đồng hồ cát hoặc đồng hồ treo tường xuất hiện nhiều trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học.