(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clock
A1

clock

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ máy chấm công (khi là động từ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clock'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ để đo và hiển thị thời gian, thường hiển thị giờ và phút.

Definition (English Meaning)

An instrument for measuring and indicating time, typically displaying hours and minutes.

Ví dụ Thực tế với 'Clock'

  • "The clock on the wall showed it was already noon."

    "Đồng hồ trên tường chỉ rằng đã là giữa trưa."

  • "The alarm clock woke me up at 6 AM."

    "Đồng hồ báo thức đánh thức tôi lúc 6 giờ sáng."

  • "We are working against the clock to finish the project on time."

    "Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clock'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: clock
  • Verb: clock
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Clock'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đồng hồ (clock) thường là một thiết bị độc lập, có thể đặt trên bàn, treo trên tường, hoặc tích hợp vào các thiết bị khác (ví dụ: đồng hồ điện tử trong lò vi sóng). Khác với 'watch' là đồng hồ đeo tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on by

‘On the clock’ có nghĩa là đang trong giờ làm việc. ‘By the clock’ có nghĩa là đúng giờ hoặc theo lịch trình.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clock'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had wound the clock properly, it would show the correct time now.
Nếu anh ấy đã lên dây đồng hồ đúng cách, bây giờ nó sẽ hiển thị thời gian chính xác.
Phủ định
If she hadn't clocked so many hours last week, she would be more relaxed today.
Nếu cô ấy không làm việc nhiều giờ như vậy vào tuần trước, thì hôm nay cô ấy đã thư giãn hơn.
Nghi vấn
If they had started the race on time, would we be clocking in so late now?
Nếu họ bắt đầu cuộc đua đúng giờ, liệu chúng ta có bị tính giờ vào muộn như vậy bây giờ không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He clocked in at 8 AM yesterday.
Hôm qua anh ấy đã chấm công lúc 8 giờ sáng.
Phủ định
She didn't clock the runner's time accurately.
Cô ấy đã không bấm giờ chính xác thời gian của vận động viên.
Nghi vấn
Did you see the clock on the wall?
Bạn có thấy cái đồng hồ trên tường không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maintenance team has been clocking in extra hours to repair the old clock tower.
Đội bảo trì đã và đang ghi thêm giờ để sửa chữa tháp đồng hồ cổ.
Phủ định
She hasn't been clocking the race times accurately lately.
Gần đây cô ấy đã không ghi lại thời gian cuộc đua một cách chính xác.
Nghi vấn
Have you been clocking the employees' arrival times this week?
Bạn có ghi lại thời gian đến của nhân viên trong tuần này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)