(Top Banner Ad)
deacon
B2
noun B2 Tôn giáo

deacon

UK: /ˈdiːkən/ • US: /ˈdiːkən/

Nghĩa tiếng Việt

phó tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the clergy in some Protestant churches or an ordained minister ranking below a priest.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của hàng giáo phẩm trong một số nhà thờ Tin Lành, hoặc một mục sư được phong chức có cấp bậc dưới linh mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ordained as a deacon in the local church."

    "Ông được phong chức phó tế trong nhà thờ địa phương."

  • "The deacon led the prayer meeting."

    "Phó tế chủ trì buổi cầu nguyện."

  • "She served as a deacon in her church for many years."

    "Cô ấy phục vụ với tư cách là phó tế trong nhà thờ của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deaconess Nữ phó tế (trong một số giáo phái Kitô giáo, thường là Tin lành hoặc Anh giáo)
Noun diaconate Chức phó tế; nhiệm kỳ của một phó tế; nhóm các phó tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάκονος (diákonos)
Latin
diaconus
Old English
diacon
English
deacon

Nguồn gốc từ "người phục vụ"

Từ "deacon" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "diákonos", mang ý nghĩa là "người phục vụ", "người giúp việc" hoặc "người thi hành nhiệm vụ". Trong các giáo hội Kitô giáo sơ khai, các phó tế được bổ nhiệm để phục vụ cộng đồng, hỗ trợ các Tông đồ và sau này là linh mục, giám mục trong các nghi lễ tôn giáo, công tác từ thiện và mục vụ, phản ánh đúng bản chất phục vụ của tên gọi.

Usage Note

Trong các nhà thờ Tin Lành, chức vụ deacon thường liên quan đến việc phục vụ cộng đồng, hỗ trợ mục sư và quản lý các vấn đề hành chính. Chức vụ này nhấn mạnh tinh thần phục vụ và lòng trắc ẩn.

Prepositions

of for

Deacon *of* the church: Deacon là thành viên của nhà thờ. Deacon *for* the poor: Deacon phục vụ cho người nghèo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deacon
  • senior senior deacon
    (phó tế cấp cao (người có thâm niên hoặc vị trí quan trọng hơn))
  • permanent permanent deacon
    (phó tế vĩnh viễn (trong Giáo hội Công giáo, là những người đàn ông được phong chức để phục vụ suốt đời))
  • ordained ordained deacon
    (phó tế đã được phong chức)
Verb + deacon
  • ordain ordain a deacon
    (phong chức cho một phó tế)
  • appoint appoint a deacon
    (bổ nhiệm một phó tế)
  • serve as serve as a deacon
    (phục vụ với tư cách phó tế)
Deacon + Noun
  • deacon deacon board
    (ban chấp sự (của các phó tế, thường trong các nhà thờ Tin lành))
  • deacon's deacon's bench
    (ghế dài kiểu phó tế (một loại ghế dài truyền thống, thường có lưng cao))

Idioms

  • to be ordained a deacon

    được phong chức phó tế (nhận chức thánh phó tế)

    "He announced that he will be ordained a deacon next month."

    (Anh ấy thông báo rằng mình sẽ được phong chức phó tế vào tháng tới.)

  • to serve as a deacon

    phục vụ với tư cách phó tế (thực hiện các nhiệm vụ của một phó tế)

    "She has served as a deacon in her community for over twenty years."

    (Bà ấy đã phục vụ với tư cách phó tế trong cộng đồng của mình hơn hai mươi năm.)

  • the board of deacons

    ban chấp sự (của các phó tế, cơ quan quản lý trong một số nhà thờ Tin lành)

    "The board of deacons approved the new outreach program."

    (Ban chấp sự đã thông qua chương trình tiếp cận cộng đồng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deacon

noun
Lật mặt

Một thành viên của hàng giáo phẩm trong một số nhà thờ Tin Lành, hoặc một mục sư được phong chức có cấp bậc dưới linh mục.

"He was ordained as a deacon in the local church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the deacon had been a kind and helpful man.
Anh ấy nói rằng thầy phó tế đã từng là một người tốt bụng và hay giúp đỡ.
Phủ định
She told me that she did not know the deacon.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết thầy phó tế.
Nghi vấn
They asked if the deacon was going to lead the service.
Họ hỏi liệu thầy phó tế có chủ trì buổi lễ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deacon".

Vai trò của Phó tế trong các giáo hội Kitô giáo

Trong Kitô giáo, một phó tế là một giáo sĩ được phong chức có cấp bậc dưới linh mục (hoặc mục sư) và giám mục. Vai trò của họ khác nhau tùy theo giáo phái. Trong Công giáo La Mã, có phó tế chuyển tiếp (là những chủng sinh đang chuẩn bị thụ phong linh mục) và phó tế vĩnh viễn (là những người đàn ông được phong chức để phục vụ suốt đời, có thể đã lập gia đình). Trong Tin lành, phó tế thường là những tín hữu được bổ nhiệm để phục vụ cộng đồng, hỗ trợ mục sư trong các công tác mục vụ, tài chính và quản lý nhà thờ.

Biểu tượng của sự phục vụ và khiêm tốn

Chức danh 'phó tế' luôn gắn liền với ý nghĩa cốt lõi của sự phục vụ và khiêm tốn. Từ thời Giáo hội sơ khai, các phó tế được biết đến với vai trò chăm sóc người nghèo, bệnh tật và những người yếu thế trong cộng đồng. Họ là những người tiên phong trong các hoạt động từ thiện, thể hiện tinh thần hy sinh và làm việc vì người khác, phản ánh giá trị sâu sắc của tình yêu thương và sự giúp đỡ lẫn nhau trong Kitô giáo.