deactivated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made inactive or inoperable.
Vietnamese Meaning
Đã bị làm cho không hoạt động hoặc không thể vận hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security system was deactivated after the alarm was triggered."
"Hệ thống an ninh đã bị vô hiệu hóa sau khi báo động được kích hoạt."
-
"The bomb was deactivated just in time."
"Quả bom đã được vô hiệu hóa vừa kịp lúc."
-
"Once the program is deactivated, it cannot be used anymore."
"Một khi chương trình bị vô hiệu hóa, nó không thể được sử dụng nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Verb | deactivate | hủy kích hoạt, vô hiệu hóa |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Noun | deactivation | sự hủy kích hoạt, sự vô hiệu hóa |
| Adjective | active | hoạt động, năng động |
| Adjective | inactive | không hoạt động, ngừng hoạt động |
| Noun | activity | hoạt động |
| Noun | inactivity | sự không hoạt động, sự ngừng nghỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống, tài khoản, hoặc các chức năng đã bị tắt hoặc vô hiệu hóa. Nó mang ý nghĩa một hành động đã được thực hiện để ngừng hoạt động của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely deactivated (đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn)
-
automatically automatically deactivated (tự động bị hủy kích hoạt)
-
temporarily temporarily deactivated (tạm thời bị vô hiệu hóa)
-
permanently permanently deactivated (vĩnh viễn bị hủy kích hoạt)
-
safely safely deactivated (đã được vô hiệu hóa một cách an toàn)
-
be be deactivated (bị hủy kích hoạt, bị vô hiệu hóa)
-
get get deactivated (bị vô hiệu hóa, bị ngừng hoạt động)
-
remain remain deactivated (duy trì trạng thái vô hiệu hóa)
-
account deactivated account (tài khoản đã bị vô hiệu hóa/khóa)
-
device deactivated device (thiết bị đã ngừng hoạt động)
-
system deactivated system (hệ thống đã bị ngắt/vô hiệu hóa)
-
bomb deactivated bomb (quả bom đã được gỡ ngòi nổ)
-
cell deactivated cell (tế bào bị bất hoạt)
Idioms
-
deactivated an account
đã khóa/vô hiệu hóa một tài khoản (thường là mạng xã hội, dịch vụ trực tuyến)
"She deactivated her social media account for a month to focus on her studies."
(Cô ấy đã khóa tài khoản mạng xã hội của mình trong một tháng để tập trung vào việc học.)
-
deactivated a device/system
đã ngừng kích hoạt/vô hiệu hóa một thiết bị/hệ thống
"The security team deactivated the alarm system after the drill."
(Đội an ninh đã vô hiệu hóa hệ thống báo động sau buổi diễn tập.)
-
deactivated a bomb
đã gỡ ngòi nổ/vô hiệu hóa một quả bom
"Bomb disposal experts successfully deactivated the explosive device."
(Các chuyên gia gỡ bom đã vô hiệu hóa thành công thiết bị nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deactivated
tính từĐã bị làm cho không hoạt động hoặc không thể vận hành.
"The security system was deactivated after the alarm was triggered."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security system had deactivated the alarm before the police arrived. |
Hệ thống an ninh đã vô hiệu hóa báo động trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | She had not deactivated her social media account even after leaving the company. |
Cô ấy đã không hủy kích hoạt tài khoản mạng xã hội của mình ngay cả sau khi rời công ty. |
| Nghi vấn | Had they deactivated the bomb before it exploded? |
Họ đã vô hiệu hóa quả bom trước khi nó phát nổ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deactivated".
