(Top Banner Ad)
enabled
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý, Tổng quát

enabled

UK: /ɪˈneɪbəld/ • US: /ɪˈneɪbəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã kích hoạt đã cho phép đã tạo điều kiện đã có khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been given the means or opportunity to do something.

Vietnamese Meaning

Đã được trao phương tiện hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new feature is now enabled for all users."

    "Tính năng mới hiện đã được kích hoạt cho tất cả người dùng."

  • "The security system is enabled at night."

    "Hệ thống an ninh được kích hoạt vào ban đêm."

  • "He was enabled to pursue his dreams after receiving the scholarship."

    "Anh ấy đã có thể theo đuổi ước mơ của mình sau khi nhận được học bổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enable cho phép, làm cho có thể, kích hoạt
Adjective able có khả năng, có thể
Noun ability khả năng, năng lực
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng không có khả năng
Verb disable vô hiệu hóa, làm cho không thể hoạt động
Noun enabler người/vật hỗ trợ, người/vật cho phép điều gì đó xảy ra
Noun enablement sự cho phép, sự kích hoạt, sự tạo điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Old French
hable
Middle English
able
Old French
en-
English
enable
English
enabled

Nguồn gốc của "enabled"

Từ "enabled" là dạng quá khứ của động từ "enable". Bản thân "enable" được hình thành từ tiền tố "en-" (có nghĩa là "làm cho") và tính từ "able" (có nghĩa là "có khả năng"). "Able" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "habilis" qua tiếng Pháp cổ "hable", đều mang nghĩa "có thể làm gì, thích hợp". Vì vậy, "enabled" có nghĩa là "đã được làm cho có khả năng" hoặc "đã được kích hoạt", thường ám chỉ việc một tính năng hoặc chức năng nào đó đã sẵn sàng để sử dụng.

Usage Note

Tính từ "enabled" thường được sử dụng để mô tả một trạng thái mà trong đó một cái gì đó hoặc ai đó đã được trang bị hoặc cho phép thực hiện một chức năng hoặc hành động cụ thể. Thường thấy trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về các tính năng hoặc chức năng phần mềm đã được kích hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính năng được kích hoạt (Features Activated)
  • Wi-Fi Wi-Fi enabled device
    (thiết bị có kết nối Wi-Fi)
  • Voice voice-enabled assistant
    (trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói)
  • AI AI-enabled software
    (phần mềm tích hợp trí tuệ nhân tạo)
Trạng thái hoặc cách thức kích hoạt (State or Manner of Activation)
  • fully fully enabled features
    (các tính năng đã được kích hoạt đầy đủ)
  • remotely remotely enabled access
    (quyền truy cập được kích hoạt từ xa)
  • digitally digitally enabled services
    (các dịch vụ được hỗ trợ kỹ thuật số)

Idioms

  • technology-enabled solutions

    các giải pháp được hỗ trợ/kích hoạt bởi công nghệ

    "The company focuses on providing technology-enabled solutions for smart cities."

    (Công ty tập trung vào việc cung cấp các giải pháp được hỗ trợ bởi công nghệ cho các thành phố thông minh.)

  • to be enabled to do something

    được tạo điều kiện/cho phép làm gì

    "With the new software, employees are enabled to work more efficiently from home."

    (Với phần mềm mới, nhân viên được tạo điều kiện làm việc hiệu quả hơn từ nhà.)

  • web-enabled device

    thiết bị có khả năng kết nối web/internet

    "Many modern home appliances are now web-enabled, allowing remote control."

    (Nhiều thiết bị gia dụng hiện đại ngày nay có khả năng kết nối web, cho phép điều khiển từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enabled

tính từ
Lật mặt

Đã được trao phương tiện hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

"The new feature is now enabled for all users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software update is designed to enable faster processing speeds.
Bản cập nhật phần mềm mới được thiết kế để cho phép tốc độ xử lý nhanh hơn.
Phủ định
They decided not to enable the feature due to security concerns.
Họ quyết định không kích hoạt tính năng này do lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Why do you want to enable this setting?
Tại sao bạn muốn kích hoạt cài đặt này?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you enable location services, you will be able to find the nearest coffee shop.
Nếu bạn bật dịch vụ định vị, bạn sẽ có thể tìm thấy quán cà phê gần nhất.
Phủ định
If the software isn't enabled correctly, you won't be able to access all the features.
Nếu phần mềm không được kích hoạt đúng cách, bạn sẽ không thể truy cập tất cả các tính năng.
Nghi vấn
Will the new software enable us to work more efficiently if we upgrade?
Phần mềm mới có cho phép chúng ta làm việc hiệu quả hơn nếu chúng ta nâng cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enabled".

Cuộc cách mạng "Smart" và IoT

Sự phát triển của các thiết bị "thông minh" (smart devices) và Internet of Things (IoT) đã làm cho khái niệm "enabled" trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Hầu hết các thiết bị hiện đại, từ điện thoại đến đồ gia dụng, đều được "enabled" với các tính năng như Wi-Fi, AI, hoặc điều khiển giọng nói, giúp chúng trở nên tiện lợi và kết nối hơn, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.

Hỗ trợ và tạo điều kiện cho mọi người

Trong xã hội, từ "enabled" cũng mang ý nghĩa tích cực về việc tạo điều kiện hoặc trao quyền. Ví dụ, công nghệ hỗ trợ (assistive technologies) "enable" những người khuyết tật có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách độc lập hơn. Việc tạo ra một môi trường "enabling" (môi trường tạo điều kiện) là rất quan trọng để mọi người có thể phát triển tối đa tiềm năng của mình.