(Top Banner Ad)
dead duck
B2
Danh từ B2 Chính trị/Kinh doanh

dead duck

UK: /ˈdɛd ˈdʌk/ • US: /ˈdɛd ˈdʌk/

Nghĩa tiếng Việt

chết yểu chấm hết hết thời vô phương cứu chữa hết cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is certain to fail or be defeated; a hopeless case.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật chắc chắn sẽ thất bại hoặc bị đánh bại; một trường hợp vô vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, his political career was a dead duck."

    "Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của anh ta đã chấm dứt."

  • "The proposed tax reform is a dead duck; it will never pass the Senate."

    "Đề xuất cải cách thuế là một thất bại chắc chắn; nó sẽ không bao giờ được Thượng viện thông qua."

  • "Without sufficient funding, the project is a dead duck."

    "Nếu không có đủ kinh phí, dự án này обречен (vận rủi)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dead chết, đã chết, không còn hoạt động
Noun duck con vịt
Noun Phrase lame duck 'vịt què', chỉ một người (thường là chính trị gia) sắp hết nhiệm kỳ và không còn nhiều ảnh hưởng hay quyền lực.

Synonyms

goner (người/vật sắp chết, tiêu tùng)lost cause (trường hợp vô vọng)doomed (bị обречен (vận rủi))

Antonyms

Related Words

lame duck (vịt què (người/tổ chức sắp hết nhiệm kỳ và mất quyền lực))

Subject Area

Chính trị/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

American English (19th Century)
dead duck

Nguồn Gốc Chính Trị Của 'Dead Duck'

Cụm từ này được cho là trở nên phổ biến trong giới chính trị Mỹ vào những năm 1840. Một chính trị gia không được tái đắc cử nhưng vẫn còn tại vị trong một thời gian ngắn được gọi là 'lame duck' (vịt què) vì họ không còn nhiều quyền lực. 'Dead duck' đã trở thành một cách nói mạnh mẽ hơn, ám chỉ một người hoặc một kế hoạch hoàn toàn không có cơ hội thành công, như thể đã 'chết' về mặt chính trị.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để mô tả một dự án, kế hoạch, hoặc ứng cử viên không có khả năng thành công. Cụm từ này nhấn mạnh sự thất bại đã được định trước và không có khả năng cứu vãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dead duck
  • be a dead duck
    (là một người/vật chắc chắn thất bại, tiêu đời.)
  • look like a dead duck
    (trông có vẻ như sắp thất bại thảm hại.)
  • consider sth a dead duck
    (coi một kế hoạch/dự án nào đó là vô vọng, không có tương lai.)
Adjective + dead duck
  • a complete dead duck
    (một sự thất bại hoàn toàn, một trường hợp vô vọng.)
  • a real dead duck
    (một thất bại thực sự, chắc chắn không thể thành công.)

Idioms

  • be a dead duck

    Chắc chắn sẽ thất bại, gặp rắc rối lớn hoặc không thể cứu vãn. Tiêu đời, hết hy vọng.

    "If my parents find out I failed the exam, I'm a dead duck."

    (Nếu bố mẹ phát hiện ra mình trượt bài kiểm tra, mình tiêu đời chắc.)

  • a dead duck in the water

    Một cách nói nhấn mạnh rằng một kế hoạch hoặc dự án đã hoàn toàn thất bại và không thể cứu vãn (kết hợp giữa 'dead duck' và 'dead in the water').

    "Without enough funding, the new community project is a dead duck in the water."

    (Không có đủ kinh phí, dự án cộng đồng mới này coi như chết yểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead duck

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật chắc chắn sẽ thất bại hoặc bị đánh bại; một trường hợp vô vọng.

"After the scandal, his political career was a dead duck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead duck".

Hình Ảnh Từ Hoạt Động Săn Bắn

Hình ảnh 'con vịt chết' gợi lên sự bất lực và một kết cục không thể tránh khỏi. Trong săn bắn, một con vịt đã bị bắn trúng thường không thể trốn thoát, số phận của nó đã được định đoạt. Tương tự, khi một người hay một kế hoạch được gọi là 'dead duck', điều đó có nghĩa là họ không còn cơ hội thành công hay sống sót.

Dấu Ấn trong Văn Hóa Đại Chúng

Cụm từ này thường xuất hiện trong phim ảnh và tin tức, đặc biệt là trong các bộ phim kinh dị hoặc hành động khi một nhân vật rơi vào tình thế hiểm nghèo, hoặc trong các bản tin chính trị để mô tả một dự luật không có khả năng được thông qua.