dead duck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật chắc chắn sẽ thất bại hoặc bị đánh bại; một trường hợp vô vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, his political career was a dead duck."
"Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của anh ta đã chấm dứt."
-
"The proposed tax reform is a dead duck; it will never pass the Senate."
"Đề xuất cải cách thuế là một thất bại chắc chắn; nó sẽ không bao giờ được Thượng viện thông qua."
-
"Without sufficient funding, the project is a dead duck."
"Nếu không có đủ kinh phí, dự án này обречен (vận rủi)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để mô tả một dự án, kế hoạch, hoặc ứng cử viên không có khả năng thành công. Cụm từ này nhấn mạnh sự thất bại đã được định trước và không có khả năng cứu vãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be a dead duck (là một người/vật chắc chắn thất bại, tiêu đời.)
-
look like a dead duck (trông có vẻ như sắp thất bại thảm hại.)
-
consider sth a dead duck (coi một kế hoạch/dự án nào đó là vô vọng, không có tương lai.)
-
a complete dead duck (một sự thất bại hoàn toàn, một trường hợp vô vọng.)
-
a real dead duck (một thất bại thực sự, chắc chắn không thể thành công.)
Idioms
-
be a dead duck
Chắc chắn sẽ thất bại, gặp rắc rối lớn hoặc không thể cứu vãn. Tiêu đời, hết hy vọng.
"If my parents find out I failed the exam, I'm a dead duck."
(Nếu bố mẹ phát hiện ra mình trượt bài kiểm tra, mình tiêu đời chắc.)
-
a dead duck in the water
Một cách nói nhấn mạnh rằng một kế hoạch hoặc dự án đã hoàn toàn thất bại và không thể cứu vãn (kết hợp giữa 'dead duck' và 'dead in the water').
"Without enough funding, the new community project is a dead duck in the water."
(Không có đủ kinh phí, dự án cộng đồng mới này coi như chết yểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dead duck
Danh từMột người hoặc vật chắc chắn sẽ thất bại hoặc bị đánh bại; một trường hợp vô vọng.
"After the scandal, his political career was a dead duck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead duck".
