(Top Banner Ad)
success story
B2
Danh từ B2 Tổng quát

success story

UK: /səkˈses ˈstɔːri/ • US: /səkˈses ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện thành công tấm gương thành công gương thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account of someone's achievements or good fortune.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện kể về những thành tựu hoặc vận may của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her rise to CEO is a true success story."

    "Việc cô ấy thăng tiến lên vị trí CEO là một câu chuyện thành công thực sự."

  • "The company's turnaround is a major success story."

    "Sự xoay chuyển tình thế của công ty là một câu chuyện thành công lớn."

  • "We want to hear your success stories."

    "Chúng tôi muốn nghe những câu chuyện thành công của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed
Adjective successful
Adverb successfully
Noun storyteller
Noun storytelling

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succès
Middle English
successe
English
success
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
English
story
Modern English
success story

Nguồn Gốc Của 'Success Story'

Cụm từ 'success story' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'success' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'theo sau, đạt được, thành công'. Nó ngụ ý một kết quả thuận lợi. Từ 'story' (câu chuyện) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', mang ý nghĩa 'lời kể, lịch sử'. Khi ghép lại, 'success story' tạo nên một 'câu chuyện thành công', một thuật ngữ tương đối hiện đại để chỉ một câu chuyện kể về ai đó hoặc điều gì đó đã đạt được thành tựu đáng kể, vượt qua khó khăn để đi đến thành công rực rỡ.

Usage Note

Cụm từ 'success story' thường được dùng để mô tả một sự kiện, một dự án, hoặc một người đã đạt được thành công đáng kể. Nó nhấn mạnh quá trình đi đến thành công và thường có yếu tố truyền cảm hứng. Khác với 'achievement', 'success story' chú trọng vào câu chuyện đằng sau thành công hơn là bản thân thành công đó.

Prepositions

of about

Khi dùng 'of', nó thường chỉ đối tượng/lĩnh vực mà câu chuyện thành công liên quan đến. Ví dụ: 'a success story of a small business'. Khi dùng 'about', nó thường chỉ chủ đề hoặc nội dung chính của câu chuyện. Ví dụ: 'a success story about overcoming adversity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + success story
  • great a great success story
    (một câu chuyện thành công vĩ đại)
  • true a true success story
    (một câu chuyện thành công có thật)
  • remarkable a remarkable success story
    (một câu chuyện thành công đáng nể)
  • inspiring an inspiring success story
    (một câu chuyện thành công đầy cảm hứng)
  • economic an economic success story
    (một câu chuyện thành công về kinh tế)
  • personal a personal success story
    (một câu chuyện thành công cá nhân)
Verb + success story
  • become become a success story
    (trở thành một câu chuyện thành công)
  • write write a success story
    (viết nên một câu chuyện thành công)
  • tell tell a success story
    (kể một câu chuyện thành công)
  • share share your success story
    (chia sẻ câu chuyện thành công của bạn)
  • highlight highlight a success story
    (nêu bật một câu chuyện thành công)
Prepositional phrases
  • of a success story of perseverance
    (một câu chuyện thành công về sự kiên trì)
  • from a success story from a small town
    (một câu chuyện thành công từ một thị trấn nhỏ)

Idioms

  • a rags-to-riches success story

    một câu chuyện thành công từ nghèo khó vươn lên giàu sang

    "His journey from a struggling artist to a millionaire is a true rags-to-riches success story."

    (Hành trình từ một nghệ sĩ chật vật trở thành triệu phú của anh ấy là một câu chuyện thành công từ nghèo khó vươn lên giàu sang đích thực.)

  • write your own success story

    tự mình tạo dựng nên câu chuyện thành công của riêng mình

    "With hard work and determination, you can write your own success story."

    (Với sự làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bạn có thể tự mình tạo dựng nên câu chuyện thành công của riêng mình.)

  • the ultimate success story

    câu chuyện thành công đỉnh cao/tuyệt vời nhất

    "Winning the championship after years of effort was the ultimate success story for the team."

    (Giành chức vô địch sau nhiều năm nỗ lực là câu chuyện thành công đỉnh cao đối với đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

success story

Danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện kể về những thành tựu hoặc vận may của ai đó.

"Her rise to CEO is a true success story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company became a success story is inspiring.
Việc công ty trở thành một câu chuyện thành công thật truyền cảm hứng.
Phủ định
Whether their project would become a success story was not confirmed.
Việc dự án của họ có trở thành một câu chuyện thành công hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why their journey is considered a success story is not clear.
Tại sao hành trình của họ được coi là một câu chuyện thành công thì vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's growth is a success story in the competitive market.
Sự tăng trưởng của công ty là một câu chuyện thành công trên thị trường cạnh tranh.
Phủ định
Only after years of hard work did they achieve a true success story.
Chỉ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ mới đạt được một câu chuyện thành công thực sự.
Nghi vấn
Should this company continue to innovate, it will become another success story.
Nếu công ty này tiếp tục đổi mới, nó sẽ trở thành một câu chuyện thành công khác.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "success story".

Giấc Mơ Mỹ và 'Success Story'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'success story' thường gắn liền với 'Giấc Mơ Mỹ' (American Dream). Đây là ý tưởng rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Các 'success story' thường được ca ngợi như những minh chứng sống cho lý tưởng này, truyền cảm hứng cho nhiều người khác noi theo.

Vai Trò Của Truyền Thông

Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền các 'success story'. Từ báo chí, truyền hình đến mạng xã hội, những câu chuyện về các cá nhân, công ty, hoặc dự án vượt khó để đạt được thành tựu thường được chia sẻ rộng rãi. Chúng không chỉ mang tính giải trí mà còn có tác dụng truyền động lực, khuyến khích sự đổi mới và tinh thần khởi nghiệp trong xã hội.