(Top Banner Ad)
dead reckoning
C1
noun C1 Hàng hải, Hàng không, Điều hướng

dead reckoning

UK: /ˈded ˌrekənɪŋ/ • US: /ˈded ˌrekənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính vị trí định vị theo ước tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of calculating one's current position by using a previously determined position, or fix, and advancing that position based upon known or estimated speeds over elapsed time, and course.

Vietnamese Meaning

Phương pháp xác định vị trí hiện tại bằng cách sử dụng một vị trí đã biết trước đó, hoặc điểm cố định, và tính toán vị trí tiếp theo dựa trên tốc độ ước tính và thời gian đã trôi qua, cùng với hướng đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain relied on dead reckoning to navigate through the fog."

    "Thuyền trưởng dựa vào phương pháp ước tính vị trí để điều hướng qua màn sương mù."

  • "Without GPS, the sailors had to resort to dead reckoning to find their way back to port."

    "Không có GPS, các thủy thủ phải dùng đến phương pháp ước tính vị trí để tìm đường trở về cảng."

  • "Dead reckoning is still taught as a backup navigation technique."

    "Phương pháp ước tính vị trí vẫn được dạy như một kỹ thuật điều hướng dự phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reckon tính toán, ước tính
Noun reckoning sự tính toán, sự ước tính; sự định vị
Verb dead-reckon tính toán vị trí bằng phương pháp dead reckoning
Noun dead-reckoner người hoặc thiết bị thực hiện dead reckoning

Synonyms

deduced reckoning (ước tính suy diễn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Hàng không, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
dead reckoning

Nguồn gốc của 'Dead Reckoning'

Thuật ngữ 'dead reckoning' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 trong bối cảnh hàng hải. Từ 'dead' trong ngữ cảnh này không mang nghĩa 'chết' mà thường được hiểu là 'tuyệt đối', 'chắc chắn', 'trực tiếp' hoặc 'dựa trên vị trí đã biết'. Một giả thuyết khác cho rằng nó là sự biến âm của 'deduced reckoning' (tính toán suy luận). 'Reckoning' có nghĩa là tính toán, ước lượng. Do đó, 'dead reckoning' chỉ việc tính toán vị trí hiện tại của một vật thể (như tàu, máy bay) chỉ dựa trên vị trí khởi đầu đã biết, tốc độ, hướng di chuyển và thời gian, mà không cần quan sát các điểm mốc bên ngoài hay thiên thể.

Usage Note

Dead reckoning là một kỹ thuật điều hướng cổ điển và vẫn được sử dụng ngày nay, đặc biệt khi các hệ thống điều hướng hiện đại (ví dụ: GPS) không khả dụng hoặc không đáng tin cậy. Nó dựa trên việc ước tính và tính toán, và do đó, có thể tích lũy lỗi theo thời gian. So với các phương pháp điều hướng sử dụng các điểm tham chiếu bên ngoài (ví dụ: định vị thiên văn, định vị vô tuyến), dead reckoning phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin được thu thập từ bên trong phương tiện.

Prepositions

by on

"by dead reckoning": Được sử dụng để chỉ phương pháp được sử dụng để xác định vị trí. Ví dụ: "We navigated to the island by dead reckoning."
"on dead reckoning": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ việc dựa vào dead reckoning. Ví dụ: "The ship was sailing on dead reckoning when the storm hit."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dead reckoning
  • accurate accurate dead reckoning
    (tính toán dead reckoning chính xác)
  • rough rough dead reckoning
    (tính toán dead reckoning sơ bộ)
  • pure pure dead reckoning
    (tính toán dead reckoning thuần túy (chỉ dựa vào cảm biến nội bộ))
Verb + dead reckoning
  • use use dead reckoning
    (sử dụng phương pháp dead reckoning)
  • perform perform dead reckoning
    (thực hiện tính toán dead reckoning)
  • rely on rely on dead reckoning
    (dựa vào phương pháp dead reckoning)
Noun + dead reckoning
  • dead reckoning dead reckoning position
    (vị trí theo phương pháp dead reckoning)
  • dead reckoning dead reckoning error
    (sai số của phép tính dead reckoning)

Idioms

  • by dead reckoning

    bằng phương pháp dead reckoning; bằng cách ước tính dựa trên thông tin sẵn có

    "They navigated across the desert by dead reckoning, relying on their compass and speed."

    (Họ di chuyển qua sa mạc bằng phương pháp dead reckoning, chỉ dựa vào la bàn và tốc độ.)

  • navigate by dead reckoning

    định vị bằng phương pháp dead reckoning; định hướng mà không có thông tin bên ngoài đáng tin cậy

    "In dense fog, pilots often have to navigate by dead reckoning."

    (Trong sương mù dày đặc, phi công thường phải định vị bằng phương pháp dead reckoning.)

  • flying by dead reckoning

    (nghĩa bóng) hành động mà không có kế hoạch rõ ràng hoặc thông tin đầy đủ, dựa vào phán đoán và kinh nghiệm

    "Our project is running behind schedule; we're essentially flying by dead reckoning right now."

    (Dự án của chúng tôi đang bị chậm tiến độ; chúng tôi hiện đang thực hiện mọi việc mà không có kế hoạch rõ ràng, chỉ dựa vào phán đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead reckoning

noun
Lật mặt

Phương pháp xác định vị trí hiện tại bằng cách sử dụng một vị trí đã biết trước đó, hoặc điểm cố định, và tính toán vị trí tiếp theo dựa trên tốc độ ước tính và thời gian đã trôi qua, cùng với hướng đi.

"The captain relied on dead reckoning to navigate through the fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead reckoning".

Tầm quan trọng lịch sử trong hàng hải và hàng không

Trước khi có các công nghệ định vị hiện đại như GPS, dead reckoning là kỹ thuật cốt lõi giúp các nhà thám hiểm, thủy thủ và phi công xác định vị trí của mình trên biển cả và bầu trời. Nó đã đóng vai trò thiết yếu trong nhiều cuộc hành trình khám phá vĩ đại và phát triển giao thông vận tải toàn cầu, giúp con người vượt qua những đại dương mênh mông và những chặng đường bay dài mà không có các điểm mốc rõ ràng.

Ứng dụng ẩn dụ trong đời sống và kinh doanh

Khái niệm dead reckoning không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kỹ thuật mà còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và kinh doanh. Cụm từ 'flying by dead reckoning' thường được dùng để mô tả việc đưa ra quyết định hoặc tiến hành một công việc mà không có đầy đủ thông tin hoặc chỉ dẫn rõ ràng, dựa vào kinh nghiệm, trực giác và các dữ liệu nội bộ sẵn có. Nó thể hiện tình huống phải xoay sở và phán đoán trong điều kiện bất định.