(Top Banner Ad)
unlimited time
B1
Tính từ B1 Tổng quát

unlimited time

UK: /ʌnˈlɪmɪtɪd taɪm/ • US: /ʌnˈlɪmɪtɪd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian không giới hạn thời gian vô hạn không giới hạn thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any limit or restriction in amount, number, or extent; boundless.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn về số lượng, mức độ hoặc phạm vi; vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requires unlimited time and resources to be successful."

    "Dự án đòi hỏi thời gian và nguồn lực không giới hạn để thành công."

  • "With unlimited time, I could travel the world."

    "Với thời gian không giới hạn, tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "He has unlimited time to dedicate to his hobbies now that he's retired."

    "Ông ấy có thời gian không giới hạn để dành cho những sở thích của mình bây giờ sau khi nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Noun time thời gian
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự canh thời gian, thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
Old English
un-
Latin
limes
Old French
limite
Middle English
limit

Nguồn gốc của 'Unlimited'

Phần 'un-' trong 'unlimited' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. 'Limit' (giới hạn) lại đến từ từ 'limes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'biên giới' hay 'ranh giới'. Khi kết hợp, 'unlimited' tạo nên ý nghĩa 'không có bất kỳ biên giới hay giới hạn nào'.

Sức mạnh của 'Time'

'Time' (thời gian) là một khái niệm cơ bản, xuất phát từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ. Khi gắn với 'unlimited', cụm từ này gợi lên một ý niệm về sự tự do tuyệt đối, không bị ràng buộc bởi đồng hồ hay lịch trình, là một điều mà nhiều người khao khát.

Usage Note

Cụm từ "unlimited time" thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người có thể sử dụng bao nhiêu thời gian tùy thích để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó mang ý nghĩa về sự tự do và không bị áp lực về thời gian. Khác với "limited time", cụm từ này nhấn mạnh sự dư dả và thoải mái về mặt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unlimited time
  • have have unlimited time
    (có vô số thời gian)
  • grant grant unlimited time
    (cấp thời gian không giới hạn)
  • allow allow unlimited time
    (cho phép thời gian không giới hạn)
  • spend spend unlimited time
    (dành vô số thời gian)
  • provide provide unlimited time
    (cung cấp thời gian không giới hạn)
Nouns/Phrases related to unlimited time
  • access access to unlimited time
    (quyền truy cập không giới hạn thời gian)
  • period a period of unlimited time
    (một khoảng thời gian không giới hạn)
  • offer an offer of unlimited time
    (một đề nghị không giới hạn thời gian)
  • off unlimited time off
    (nghỉ phép không giới hạn thời gian)
Prepositional phrases with unlimited time
  • for for an unlimited time
    (trong một khoảng thời gian không giới hạn, vô thời hạn)
  • with with unlimited time (on one's hands)
    (với (khi có) thời gian không giới hạn (rảnh rỗi))

Idioms

  • for an unlimited time

    vô thời hạn, không giới hạn thời gian

    "The software license is valid for an unlimited time, you only pay once."

    (Giấy phép phần mềm có giá trị vô thời hạn, bạn chỉ phải trả tiền một lần.)

  • with unlimited time on one's hands

    có rất nhiều thời gian rảnh rỗi, không phải vội vàng

    "After retiring, she found herself with unlimited time on her hands and started learning a new language."

    (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi và bắt đầu học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited time

Tính từ
Lật mặt

Không giới hạn về số lượng, mức độ hoặc phạm vi; vô hạn.

"The project requires unlimited time and resources to be successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had unlimited time, he explored every corner of the museum.
Vì anh ấy có vô hạn thời gian, anh ấy đã khám phá mọi ngóc ngách của bảo tàng.
Phủ định
Even though she had unlimited access to information, she didn't learn everything because she lacked interest.
Mặc dù cô ấy có quyền truy cập thông tin không giới hạn, nhưng cô ấy đã không học được mọi thứ vì cô ấy thiếu hứng thú.
Nghi vấn
If you had unlimited time, would you travel the world?
Nếu bạn có vô hạn thời gian, bạn có đi du lịch vòng quanh thế giới không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to have unlimited time to travel around the world.
Tôi muốn có thời gian vô hạn để đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
I decided not to spend unlimited time on social media.
Tôi quyết định không dành thời gian vô hạn cho mạng xã hội.
Nghi vấn
Why do you want to spend unlimited time on that project?
Tại sao bạn muốn dành thời gian vô hạn cho dự án đó?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With unlimited time, she can finish her novel.
Với thời gian không giới hạn, cô ấy có thể hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
Phủ định
He doesn't have unlimited time to waste on video games.
Anh ấy không có thời gian vô hạn để lãng phí vào trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Do they offer unlimited time to complete the exam?
Họ có cho thời gian không giới hạn để hoàn thành bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited time".

Thời gian là tiền bạc vs. Thời gian vô hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) thể hiện giá trị và sự hữu hạn của thời gian. Ngược lại, khái niệm 'unlimited time' (thời gian không giới hạn) thường gợi lên sự tự do, không bị ràng buộc bởi deadline hay áp lực, là một điều xa xỉ hoặc một đặc quyền đặc biệt trong bối cảnh cuộc sống hiện đại.

Xu hướng làm việc và học tập linh hoạt

Trong môi trường làm việc và giáo dục hiện đại, 'unlimited time' đang trở thành một lợi ích hấp dẫn. Ví dụ, 'unlimited paid time off' (nghỉ phép có lương không giới hạn) là một chính sách ngày càng phổ biến ở một số công ty, thể hiện sự tin tưởng và đề cao quyền tự chủ của nhân viên. Tương tự, các khóa học 'self-paced learning' (học tự tốc độ) cũng mang lại 'unlimited time' cho học viên, cho phép họ chủ động hoàn thành bài tập mà không bị áp lực thời gian cố định.