(Top Banner Ad)
deafness
B2
danh từ B2 Y học

deafness

UK: /ˈdefnəs/ • US: /ˈdefnəs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng điếc tật điếc mất thính giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of lacking the power of hearing or having impaired hearing.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mất khả năng nghe hoặc có thính giác suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His deafness was caused by a childhood illness."

    "Chứng điếc của anh ấy là do một căn bệnh thời thơ ấu gây ra."

  • "Deafness can significantly impact a person's ability to communicate."

    "Chứng điếc có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giao tiếp của một người."

  • "Advances in technology have improved treatment options for deafness."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện các lựa chọn điều trị cho chứng điếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deaf Bị điếc, mất khả năng nghe
Verb deafen Làm cho bị điếc; làm cho ù tai (thường do tiếng ồn quá lớn)
Noun (Plural) the deaf Cộng đồng những người bị điếc (dùng với mạo từ 'the')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daubaz
Old English
dēaf
Modern English
deafness

Nguồn Gốc Từ 'Mờ Mịt' Đến 'Điếc'

Từ 'deafness' bắt nguồn từ gốc *daubaz trong tiếng Proto-Germanic, ban đầu không chỉ có nghĩa là 'mất thính lực' mà còn mang ý nghĩa rộng hơn là 'cùn mòn', 'mờ mịt' hoặc 'ngu ngốc'. Theo thời gian, trong tiếng Anh cổ (dēaf), ý nghĩa này đã thu hẹp lại, chỉ còn đề cập đến tình trạng mất khả năng nghe. Hậu tố '-ness' là một hậu tố tạo danh từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện.

Usage Note

Deafness ám chỉ tình trạng mất thính giác hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Sự khác biệt nằm ở mức độ nghiêm trọng: 'Hearing loss' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả việc suy giảm thính giác nhẹ đến nặng, trong khi 'deafness' thường chỉ tình trạng mất thính giác nghiêm trọng hơn.

Prepositions

due to from

'due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự điếc. Ví dụ: Deafness due to loud noise exposure. 'from' cũng có thể dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng ít trang trọng hơn. Ví dụ: Deafness from infection.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deafness (Severity/Type)
  • profound profound deafness
    (Chứng điếc sâu, điếc hoàn toàn)
  • partial partial deafness
    (Chứng điếc một phần, điếc nhẹ)
  • sudden sudden deafness
    (Chứng điếc đột ngột)
Verb + deafness (Acquire/Experience)
  • cause cause deafness
    (Gây ra chứng điếc)
  • suffer from suffer from deafness
    (Mắc/chịu đựng chứng điếc)
  • prevent prevent deafness
    (Ngăn ngừa chứng điếc)

Idioms

  • selective deafness

    Chứng điếc chọn lọc (ý nói giả vờ không nghe những gì mình không muốn nghe)

    "Whenever his mother asked him to tidy his room, he developed a strange case of selective deafness."

    (Bất cứ khi nào mẹ yêu cầu dọn phòng, cậu ta lại mắc phải một chứng điếc chọn lọc kỳ lạ.)

  • congenital deafness

    Chứng điếc bẩm sinh

    "Congenital deafness can often be detected through newborn screening."

    (Chứng điếc bẩm sinh thường có thể được phát hiện thông qua việc tầm soát sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deafness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng mất khả năng nghe hoặc có thính giác suy giảm.

"His deafness was caused by a childhood illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone experiences sudden deafness, they often feel disoriented.
Nếu ai đó bị điếc đột ngột, họ thường cảm thấy mất phương hướng.
Phủ định
If the ear is properly protected, deafness does not usually occur from loud concerts.
Nếu tai được bảo vệ đúng cách, thì điếc thường không xảy ra do các buổi hòa nhạc lớn.
Nghi vấn
If a baby doesn't react to loud noises, is deafness a possible cause?
Nếu một đứa trẻ không phản ứng với tiếng ồn lớn, thì điếc có phải là một nguyên nhân có thể xảy ra không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is deaf in one ear.
Anh ấy bị điếc một bên tai.
Phủ định
Isn't the prevention of deafness crucial for children?
Chẳng phải việc phòng ngừa điếc rất quan trọng đối với trẻ em sao?
Nghi vấn
Did the accident cause her sudden deafness?
Tai nạn có gây ra chứng điếc đột ngột cho cô ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been pretending to have deafness since the accident.
Anh ấy đã giả vờ bị điếc kể từ vụ tai nạn.
Phủ định
She hasn't been understanding the challenges of deafness until recently.
Cô ấy đã không hiểu những thách thức của sự điếc cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the research team been investigating the causes of sudden deafness?
Nhóm nghiên cứu có đang điều tra nguyên nhân gây điếc đột ngột không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be able to hear perfectly before his deafness developed.
Anh ấy đã từng có thể nghe hoàn toàn tốt trước khi chứng điếc của anh ấy phát triển.
Phủ định
She didn't use to need sign language; her deafness came on later in life.
Cô ấy đã từng không cần ngôn ngữ ký hiệu; chứng điếc của cô ấy xuất hiện muộn hơn trong đời.
Nghi vấn
Did you use to worry about becoming deaf before you learned sign language?
Bạn đã từng lo lắng về việc bị điếc trước khi bạn học ngôn ngữ ký hiệu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deafness".

Sự Khác Biệt Giữa 'Deaf' và 'deaf'

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường phân biệt giữa 'Deaf' (viết hoa chữ D) và 'deaf' (chữ d thường). 'Deaf' (D hoa) dùng để chỉ những người điếc coi mình là thành viên của Cộng đồng Văn hóa Điếc, sử dụng Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language) và có bản sắc riêng. 'deaf' (d thường) chỉ đơn thuần là tình trạng mất thính lực về mặt y khoa.

Ngôn Ngữ Ký Hiệu

Ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language, ví dụ như ASL ở Mỹ) là những ngôn ngữ hoàn chỉnh, độc lập với tiếng nói, với ngữ pháp và cú pháp riêng biệt. Chúng không phải là một chuỗi hành động mô phỏng tiếng nói, mà là nền tảng giao tiếp cốt lõi của cộng đồng người điếc trên toàn thế giới.