deal with adeptly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To handle or manage something skillfully and effectively.
Vietnamese Meaning
Xử lý hoặc giải quyết một vấn đề/tình huống một cách khéo léo và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dealt with the customer complaint adeptly, resolving the issue within minutes."
"Cô ấy đã xử lý khiếu nại của khách hàng một cách khéo léo, giải quyết vấn đề chỉ trong vài phút."
-
"The experienced negotiator dealt with the complex situation adeptly."
"Nhà đàm phán giàu kinh nghiệm đã xử lý tình huống phức tạp một cách khéo léo."
-
"Our team dealt with the crisis adeptly, minimizing the damage."
"Đội của chúng tôi đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách khéo léo, giảm thiểu thiệt hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deal | Xử lý, đối phó, phân phát |
| Noun | deal | Thỏa thuận, giao dịch, số lượng (bài) |
| Noun | dealer | Người buôn bán, người chia bài |
| Noun | dealing | Sự giao dịch, cách đối xử (thường dùng số nhiều 'dealings') |
| Adjective | adept | Thành thạo, tinh thông, khéo léo |
| Noun | adept | Chuyên gia, người tinh thông |
| Adverb | adeptly | Một cách thành thạo, khéo léo, điêu luyện |
| Noun | adeptness | Sự thành thạo, sự tinh thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "deal with adeptly" nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề một cách thông minh, nhanh chóng và thành công nhờ vào kỹ năng và kinh nghiệm. Khác với "deal with effectively" (xử lý hiệu quả) vốn chỉ tập trung vào kết quả, "deal with adeptly" còn đề cao phương pháp, kỹ năng sử dụng. Nó thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự chuyên nghiệp và tinh tế.
Prepositions
"with" được dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề được xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenges deal with challenges adeptly (xử lý các thách thức một cách khéo léo)
-
customers deal with difficult customers adeptly (xử lý khách hàng khó tính một cách thành thạo)
-
situations deal with complex situations adeptly (ứng phó với các tình huống phức tạp một cách tài tình)
-
issues deal with sensitive issues adeptly (giải quyết các vấn đề nhạy cảm một cách tinh tế)
-
learn to learn to deal with situations adeptly (học cách xử lý tình huống một cách khéo léo)
-
be able to be able to deal with problems adeptly (có khả năng giải quyết vấn đề một cách thành thạo)
-
manage to manage to deal with pressure adeptly (xoay sở để đối phó với áp lực một cách điêu luyện)
-
needs to needs to deal with feedback adeptly (cần xử lý phản hồi một cách khéo léo)
Idioms
-
master the art of dealing with [something] adeptly
Làm chủ nghệ thuật xử lý [cái gì đó] một cách khéo léo
"She has truly mastered the art of dealing with difficult clients adeptly."
(Cô ấy thực sự đã làm chủ nghệ thuật xử lý các khách hàng khó tính một cách khéo léo.)
-
demonstrate an ability to deal with [something] adeptly
Thể hiện khả năng xử lý [cái gì đó] một cách thành thạo
"The manager needs to demonstrate an ability to deal with unforeseen challenges adeptly."
(Người quản lý cần thể hiện khả năng xử lý các thách thức không lường trước một cách thành thạo.)
-
have a knack for dealing with [something] adeptly
Có năng khiếu xử lý [cái gì đó] một cách tài tình
"He has a knack for dealing with technical issues adeptly and quickly."
(Anh ấy có năng khiếu xử lý các vấn đề kỹ thuật một cách tài tình và nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deal with adeptly
Động từ + Trạng từXử lý hoặc giải quyết một vấn đề/tình huống một cách khéo léo và hiệu quả.
"She dealt with the customer complaint adeptly, resolving the issue within minutes."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective problem-solvers share a common trait: they deal with challenges adeptly. |
Những người giải quyết vấn đề hiệu quả có một điểm chung: họ xử lý các thử thách một cách khéo léo. |
| Phủ định | Some individuals struggle in high-pressure situations: they don't deal with crises adeptly. |
Một số cá nhân gặp khó khăn trong các tình huống áp lực cao: họ không xử lý khủng hoảng một cách khéo léo. |
| Nghi vấn | Is this leader truly effective: does he deal with complex issues adeptly? |
Có phải nhà lãnh đạo này thực sự hiệu quả: anh ấy có giải quyết các vấn đề phức tạp một cách khéo léo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been dealing with customer complaints adeptly. |
Cô ấy đã và đang giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách khéo léo. |
| Phủ định | He hasn't been dealing with the negotiations adeptly. |
Anh ấy đã không giải quyết các cuộc đàm phán một cách khéo léo. |
| Nghi vấn | Has she been dealing with the crisis adeptly? |
Cô ấy đã và đang giải quyết cuộc khủng hoảng một cách khéo léo phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal with adeptly".
