(Top Banner Ad)
navigate deftly
C1
Verb C1 Tổng quát

navigate deftly

UK: /ˈnævɪˌɡeɪt ˈdɛftli/ • US: /ˈnævɪˌɡeɪt ˈdɛftli/

Nghĩa tiếng Việt

điều hướng khéo léo vượt qua một cách khéo léo xử lý một cách tài tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find one's way or deal with something difficult.

Vietnamese Meaning

Tìm đường đi hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain navigated the ship deftly through the storm."

    "Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu một cách khéo léo vượt qua cơn bão."

  • "He navigated the complex bureaucracy deftly."

    "Anh ấy đã khéo léo vượt qua bộ máy quan liêu phức tạp."

  • "The dancer navigated the stage deftly."

    "Vũ công đã di chuyển trên sân khấu một cách khéo léo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb navigate Điều hướng, định hướng; vượt qua (khó khăn, tình huống)
Noun navigator Người định hướng, hoa tiêu; người dẫn đường
Noun navigation Sự điều hướng, sự định vị; nghệ thuật hàng hải
Adjective navigable Có thể đi lại được (cho tàu thuyền); dễ điều hướng
Adjective deft Khéo léo, tài tình, nhanh nhẹn
Noun deftness Sự khéo léo, sự tài tình, sự nhanh nhẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navis (ship)
Latin
navigare (to sail, go by sea)
English
navigate

Nguồn gốc của 'Navigate'

'Navigate' có gốc từ tiếng Latin 'navigare', nghĩa là 'chèo thuyền' hay 'đi biển'. Từ này xuất phát từ 'navis' (con thuyền). Ban đầu, nó mô tả việc lái tàu trên biển, nhưng ngày nay, nó mở rộng ý nghĩa để chỉ việc định hướng và vượt qua các tình huống phức tạp một cách tài tình, như một con thuyền lướt sóng.

Nguồn gốc của 'Deftly'

'Deftly' là trạng từ của 'deft', nghĩa là 'khéo léo, nhanh nhẹn'. 'Deft' chịu ảnh hưởng từ tiếng Latin 'dexter' (tay phải, khéo léo) – trong nhiều nền văn hóa, tay phải tượng trưng cho sự thuần thục và kỹ năng. Vì vậy, 'deftly' diễn tả hành động được thực hiện một cách tài tình, gọn gàng và tinh tế, không chút khó khăn.

Usage Note

Navigate thường được dùng để chỉ việc định hướng trong không gian, trên biển, trên không hoặc trong một hệ thống phức tạp. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc xoay xở, vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc công việc. Khi đi kèm với 'deftly', nó nhấn mạnh sự khéo léo và thành thạo trong việc điều hướng hoặc giải quyết vấn đề.
'Deftly' miêu tả cách thức hành động một cách khéo léo, thành thạo, không vụng về. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế.

Prepositions

through around

'Navigate through' thường chỉ việc đi qua một khu vực hoặc hệ thống phức tạp. 'Navigate around' thường chỉ việc tránh né hoặc tìm cách vượt qua một chướng ngại vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + navigate deftly
  • learn to learn to navigate deftly
    (học cách điều hướng/vượt qua một cách khéo léo)
  • manage to manage to navigate deftly
    (xoay sở để điều hướng/giải quyết một cách khéo léo)
  • be able to be able to navigate deftly
    (có khả năng điều hướng/xử lý một cách khéo léo)
navigate deftly + Noun/Prepositional Phrase
  • navigate deftly navigate deftly the political landscape
    (khéo léo điều hướng trong bối cảnh chính trị)
  • navigate deftly navigate deftly through complex negotiations
    (khéo léo vượt qua các cuộc đàm phán phức tạp)
  • navigate deftly navigate deftly around sensitive issues
    (khéo léo lách qua các vấn đề nhạy cảm)

Idioms

  • navigate deftly the waters of [something]

    khéo léo điều hướng qua những tình huống phức tạp, đầy thách thức (ví như đi thuyền qua vùng nước khó)

    "She had to navigate deftly the treacherous waters of corporate politics."

    (Cô ấy phải khéo léo điều hướng qua những vùng nước đầy hiểm nguy của chính trị công ty.)

  • navigate deftly a labyrinth of [something]

    khéo léo vượt qua một mê cung (của sự phức tạp, khó khăn)

    "The project manager's job was to navigate deftly a labyrinth of regulations and stakeholder demands."

    (Nhiệm vụ của người quản lý dự án là khéo léo vượt qua một mê cung các quy định và yêu cầu của các bên liên quan.)

  • navigate deftly social dynamics

    khéo léo xử lý, thích nghi với các động thái xã hội (trong các mối quan hệ, sự kiện)

    "A good diplomat must navigate deftly social dynamics to build consensus."

    (Một nhà ngoại giao giỏi phải khéo léo xử lý các động thái xã hội để xây dựng sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navigate deftly

Verb
Lật mặt

Tìm đường đi hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.

"The captain navigated the ship deftly through the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to navigate the crowded market deftly, never bumping into anyone.
Cô ấy đã từng khéo léo điều hướng khu chợ đông đúc, không bao giờ va vào ai.
Phủ định
He didn't use to navigate the online system deftly, often needing assistance.
Anh ấy đã từng không điều hướng hệ thống trực tuyến một cách khéo léo, thường xuyên cần sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Did you use to navigate these complex situations deftly when you were younger?
Bạn đã từng điều hướng những tình huống phức tạp này một cách khéo léo khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigate deftly".

Nghệ thuật ngoại giao và lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'điều hướng khéo léo' qua các tình huống phức tạp (chính trị, kinh doanh, xã hội) là một phẩm chất được đánh giá cao ở các nhà lãnh đạo và nhà ngoại giao. Nó không chỉ thể hiện trí tuệ mà còn cả trí tuệ cảm xúc, tầm nhìn xa và sự tinh tế. Một người có thể 'navigate deftly' thường được coi là người đáng tin cậy và có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.

Kỹ năng giải quyết vấn đề tinh tế

Cụm từ 'navigate deftly' nhấn mạnh một cách tiếp cận duyên dáng và hiệu quả đối với các thách thức. Nó đề cao kỹ năng, sự khéo léo và khả năng tìm ra giải pháp thông minh thay vì chỉ dùng sức mạnh hay các phương pháp đơn giản. Điều này phản ánh sự trân trọng văn hóa đối với việc giải quyết vấn đề một cách tinh tế và hiệu quả, đặc biệt trong các bối cảnh đòi hỏi sự nhạy bén và linh hoạt.