(Top Banner Ad)
dear one
B1
Cụm danh từ B1 Tình cảm, giao tiếp

dear one

UK: /dɪə wʌn/ • US: /dɪr wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu dấu người thân yêu anh yêu em yêu mình yêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is loved or cherished; a term of endearment.

Vietnamese Meaning

Một người được yêu quý, trân trọng; một cách gọi trìu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dear one, I've missed you so much."

    "Người yêu dấu ơi, tôi nhớ em rất nhiều."

  • "Welcome home, dear one."

    "Chào mừng về nhà, người yêu dấu."

  • "Don't worry, dear one, everything will be alright."

    "Đừng lo lắng, người yêu dấu, mọi chuyện sẽ ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dear thân yêu, quý giá, đắt đỏ
Adverb dearly một cách thân yêu, rất nhiều, đắt giá
Noun dearness sự thân yêu, sự đắt đỏ
Noun/Adjective darling người yêu, cục cưng; người được yêu mến (có thể dùng như tính từ 'đáng yêu')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deuraz
Old English
dēore
Middle English
dere
Modern English
dear
Old English
ān
Middle English
oon
Modern English
one

Nguồn gốc của 'dear'

Từ 'dear' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'dēore' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'quý giá', 'đắt tiền' hoặc 'được yêu mến'. Theo thời gian, ý nghĩa 'được yêu mến' trở nên phổ biến hơn. Từ 'one' đơn giản là một đại từ dùng để chỉ một người.

Sự kết hợp 'dear one'

Cụm 'dear one' là sự kết hợp của tính từ 'dear' (thân yêu) và đại từ 'one' (một người), tạo thành một cách gọi trìu mến dành cho một người mà bạn yêu quý. Nó thường được dùng để chỉ một thành viên trong gia đình, bạn bè thân thiết hoặc người yêu.

Usage Note

Cụm từ "dear one" mang sắc thái tình cảm, thân mật. Nó thường được sử dụng để gọi những người thân yêu như người yêu, bạn đời, thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Nó nhấn mạnh sự gắn bó và tình cảm sâu sắc. Khác với "darling" (cũng có nghĩa là người yêu dấu) ở chỗ "dear one" có thể được sử dụng cho nhiều đối tượng hơn, không nhất thiết chỉ giới hạn trong tình yêu đôi lứa.

Collocations (Từ đi kèm)

Possessive Adjective + dear one
  • My My dear one
    (Người thân yêu của tôi)
  • Your Your dear one
    (Người thân yêu của bạn)
  • Our Our dear ones
    (Những người thân yêu của chúng ta)
Verb + dear one
  • Love Love your dear ones
    (Yêu thương những người thân yêu của bạn)
  • Miss Miss a dear one
    (Nhớ một người thân yêu)
  • Protect Protect your dear ones
    (Bảo vệ những người thân yêu của bạn)
  • Comfort Comfort a dear one
    (An ủi một người thân yêu)
Adjective + Possessive + dear one
  • My sweet My sweet dear one
    (Người thân yêu ngọt ngào của tôi)
  • My precious My precious dear one
    (Người thân yêu quý giá của tôi)

Idioms

  • My dear one

    Người thân yêu của tôi (một cách gọi trìu mến dành cho người bạn yêu quý)

    "Come here, my dear one, and tell me what's wrong."

    (Lại đây nào, người thân yêu của tôi, và kể tôi nghe có chuyện gì vậy.)

  • Our dear ones

    Những người thân yêu của chúng ta (dùng khi nói về những người thân trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết một cách tổng quát)

    "We must always cherish our dear ones."

    (Chúng ta phải luôn trân trọng những người thân yêu của mình.)

  • Oh, dear one

    Ôi, người yêu dấu (một thán từ thể hiện sự thông cảm, lo lắng hoặc an ủi)

    "Oh, dear one, I'm so sorry that happened to you."

    (Ôi, người yêu dấu, tôi rất tiếc khi điều đó xảy ra với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dear one

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người được yêu quý, trân trọng; một cách gọi trìu mến.

"My dear one, I've missed you so much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been holding dear the memories of our time together.
Tôi đã luôn trân trọng những kỷ niệm về khoảng thời gian chúng ta bên nhau.
Phủ định
She hasn't been holding dear the advice her mother gave her.
Cô ấy đã không trân trọng lời khuyên mà mẹ cô ấy đã cho.
Nghi vấn
Have you been holding dear the promise you made?
Bạn có luôn trân trọng lời hứa mà bạn đã đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dear one".

Biểu hiện tình cảm sâu sắc

'Dear one' là một cách gọi thân mật, thể hiện tình cảm sâu sắc, chân thành dành cho người mà bạn yêu quý. Nó có thể được sử dụng trong mối quan hệ gia đình (cha mẹ gọi con cái, vợ chồng gọi nhau), giữa bạn bè thân thiết hoặc trong mối quan hệ lãng mạn. Nó thường mang sắc thái ấm áp, nhẹ nhàng và đôi khi hơi cổ điển hơn so với các từ như 'honey' hay 'sweetheart'.

Sử dụng trong văn học và giao tiếp

Cụm từ này thường xuất hiện trong thư từ cá nhân, thơ ca, tiểu thuyết và các tác phẩm văn học khác, đặc biệt là trong các tác phẩm có bối cảnh cũ. Trong giao tiếp hàng ngày, nó vẫn được dùng, đặc biệt là bởi người lớn tuổi khi nói chuyện với những người trẻ hơn mà họ yêu thương, hoặc giữa những người có mối quan hệ rất gần gũi và sâu sắc.