(Top Banner Ad)
superstition
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn hóa

superstition

UK: /ˌsuːpəˈstɪʃən/ • US: /ˌsuːpərˈstɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mê tín sự mê tín điều mê tín dị đoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or practice resulting from ignorance, fear of the unknown, trust in magic or chance, or a false conception of causation.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc hành động bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết, sợ hãi những điều chưa biết, tin vào phép thuật hoặc sự may rủi, hoặc một quan niệm sai lầm về quan hệ nhân quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to superstition, breaking a mirror brings seven years of bad luck."

    "Theo mê tín, làm vỡ gương sẽ mang lại bảy năm xui xẻo."

  • "Many people have superstitions about Friday the 13th."

    "Nhiều người có những điều mê tín về ngày thứ Sáu ngày 13."

  • "He doesn't believe in superstitions."

    "Anh ấy không tin vào những điều mê tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superstition sự mê tín, tín ngưỡng mê tín
Adjective superstitious mê tín, có tính mê tín
Adverb superstitiously một cách mê tín, đầy mê tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superstitio
Old French
supersticion
English
superstition

Nguồn gốc từ 'Superstitio'

Từ tiếng Latin 'superstitio' có nguồn gốc từ động từ 'superstare', nghĩa là 'đứng trên' hoặc 'đứng vượt quá'. Ban đầu, nó ám chỉ sự tôn kính tôn giáo quá mức hoặc niềm tin vượt quá giới hạn truyền thống hay lý trí. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành niềm tin hoặc thực hành phi lý, thường gắn liền với nỗi sợ hãi về những điều chưa biết hoặc tư duy ma thuật.

Usage Note

Superstition thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những niềm tin phi lý, thiếu căn cứ khoa học và thường gắn liền với việc cố gắng kiểm soát những điều không thể kiểm soát. Khác với 'belief' (niềm tin) vốn trung lập hơn, superstition thường liên quan đến những điều kỳ dị, xui xẻo hoặc may mắn.

Prepositions

about in

‘Superstition about’ thường dùng để nói về một loại mê tín cụ thể (e.g., superstition about black cats). ‘Superstition in’ thường được sử dụng khi nói về sự tồn tại của mê tín trong một nền văn hóa, cộng đồng (e.g., Superstition in some parts of the world).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superstition
  • common common superstition
    (mê tín phổ biến)
  • widespread widespread superstition
    (mê tín lan rộng)
  • old old superstition
    (mê tín cổ hủ)
  • silly silly superstition
    (mê tín ngớ ngẩn)
  • baseless baseless superstition
    (mê tín vô căn cứ)
  • deep-rooted deep-rooted superstition
    (mê tín ăn sâu bám rễ)
Verb + superstition
  • believe in believe in superstition
    (tin vào mê tín)
  • harbor harbor a superstition
    (ấp ủ một niềm mê tín)
  • reject reject superstition
    (bác bỏ mê tín)
  • dismiss dismiss superstition
    (gạt bỏ mê tín)
  • cling to cling to a superstition
    (bám víu vào một niềm mê tín)
  • challenge challenge superstition
    (thách thức mê tín)
Superstition + Verb
  • exists superstition exists
    (sự mê tín tồn tại)
  • persists superstition persists
    (sự mê tín vẫn dai dẳng)

Idioms

  • a matter of superstition

    một vấn đề thuộc về mê tín

    "For him, breaking a mirror is just a matter of superstition, not real bad luck."

    (Đối với anh ấy, việc làm vỡ gương chỉ là một vấn đề mê tín, không phải xui xẻo thật sự.)

  • be free from superstition

    thoát khỏi sự mê tín

    "She prides herself on being free from superstition and always makes rational decisions."

    (Cô ấy tự hào mình không còn mê tín và luôn đưa ra các quyết định lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superstition

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc hành động bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết, sợ hãi những điều chưa biết, tin vào phép thuật hoặc sự may rủi, hoặc một quan niệm sai lầm về quan hệ nhân quả.

"According to superstition, breaking a mirror brings seven years of bad luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superstition".

Mê tín phổ biến ở phương Tây

Nhiều người ở các nền văn hóa phương Tây vẫn tuân thủ những mê tín như tránh đi dưới thang, tin rằng làm vỡ gương sẽ mang lại bảy năm xui xẻo, hoặc cảnh giác với mèo đen băng qua đường. Thứ Sáu ngày 13 cũng được nhiều người coi là một ngày không may mắn.

Gõ gỗ (Knocking on wood)

Đây là một phong tục phổ biến để xua đuổi vận rủi sau khi khoe khoang hoặc nói về một kết quả tích cực, ngụ ý rằng người ta không muốn thách thức số phận. Hành động này được cho là để tránh 'vận rủi' sau khi đã nói điều gì đó may mắn.