(Top Banner Ad)
vitiating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp, Đàm phán, Khoa học

vitiating

UK: /ˈvɪʃɪˌeɪtɪŋ/ • US: /ˈvɪʃiˌeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất hiệu lực làm suy yếu làm hỏng làm ô uế làm giảm giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spoiling or weakening the effectiveness of something; destroying or impairing the legal validity of.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu, làm hỏng, làm mất hiệu lực, làm ô uế hoặc làm giảm giá trị của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant complaining was vitiating the team's morale."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn đang làm suy yếu tinh thần của cả đội."

  • "The pollution was vitiating the water supply."

    "Ô nhiễm đang làm ô uế nguồn cung cấp nước."

  • "The scandal is vitiating public trust in the government."

    "Vụ bê bối đang làm suy giảm lòng tin của công chúng vào chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vitiate làm mất hiệu lực, làm hỏng, làm suy yếu
Noun vitiation sự làm mất hiệu lực, sự làm hỏng, sự suy yếu
Adjective vitiated đã bị làm hỏng, đã bị làm mất hiệu lực, đã bị suy yếu
Noun vitiator người/vật làm mất hiệu lực/hỏng
Adjective/Present Participle vitiating đang làm mất hiệu lực/hỏng/suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đàm phán, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitium
Latin
vitiāre
English
vitiate

Nguồn Gốc Của 'Vitiating'

'Vitiating' bắt nguồn từ từ 'vitiate' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'vitium' nghĩa là 'lỗi, khuyết điểm, sự hư hỏng'. Sau đó, từ này phát triển thành động từ 'vitiāre' mang ý nghĩa 'làm hư hại, làm suy yếu, làm hỏng'. Điều này giải thích tại sao 'vitiating' ngày nay thường được dùng để chỉ hành động làm mất hiệu lực, làm hỏng hoặc làm suy giảm chất lượng của một thứ gì đó, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý và chính thức.

Usage Note

Từ 'vitiating' thường được dùng để chỉ hành động làm giảm chất lượng, hiệu quả hoặc giá trị của một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc một điều gì đó trừu tượng. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'weakening' hay 'impairing'. Nó ngụ ý sự hủy hoại hoàn toàn hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên vô giá trị hoặc không còn hiệu lực.

Prepositions

by through

'Vitiating by' ám chỉ rằng hành động làm suy yếu hoặc làm mất hiệu lực được thực hiện bởi một yếu tố hoặc hành động cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The contract was vitiating by a clause hidden in the fine print.' ('Hợp đồng bị làm mất hiệu lực bởi một điều khoản ẩn trong phần chữ nhỏ.') 'Vitiating through' ám chỉ một quá trình hoặc phương tiện thông qua đó sự suy yếu hoặc mất hiệu lực xảy ra. Ví dụ: 'The company's reputation was vitiating through a series of scandals.' ('Danh tiếng của công ty bị suy yếu thông qua một loạt các vụ bê bối.')

Collocations (Từ đi kèm)

Vitiating + Noun
  • effect a vitiating effect
    (một ảnh hưởng làm suy yếu/làm hỏng)
  • factor a vitiating factor
    (một yếu tố làm mất hiệu lực/làm hỏng)
  • influence a vitiating influence
    (một ảnh hưởng làm hỏng/làm suy đồi)
  • circumstances vitiating circumstances
    (những tình huống làm mất hiệu lực)
  • element a vitiating element
    (một yếu tố phá hoại/làm hỏng)
Verb Phrase (V-ing form)
  • vitiating vitiating the contract
    (làm mất hiệu lực hợp đồng)
  • vitiating vitiating the evidence
    (làm sai lệch bằng chứng)
  • vitiating vitiating the agreement
    (làm mất hiệu lực thỏa thuận)
  • vitiating vitiating the process
    (làm hỏng quá trình)
  • vitiating vitiating the integrity
    (làm tổn hại tính toàn vẹn)

Idioms

  • vitiating a contract

    Làm mất hiệu lực một hợp đồng (do lỗi, gian lận, v.v.)

    "Fraudulent misrepresentation is a common cause for vitiating a contract."

    (Sự trình bày sai sự thật một cách gian lận là một nguyên nhân phổ biến làm mất hiệu lực một hợp đồng.)

  • vitiating the evidence

    Làm sai lệch hoặc làm suy yếu bằng chứng (khiến nó không còn đáng tin cậy)

    "Any tampering with the crime scene risks vitiating the evidence."

    (Mọi hành vi giả mạo hiện trường vụ án đều có nguy cơ làm sai lệch bằng chứng.)

  • a vitiating factor/influence

    Một yếu tố/ảnh hưởng làm suy yếu, làm hỏng hoặc làm mất hiệu lực (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).

    "Lack of transparency can be a vitiating factor in democratic governance."

    (Thiếu minh bạch có thể là một yếu tố làm suy yếu nền quản trị dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitiating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm suy yếu, làm hỏng, làm mất hiệu lực, làm ô uế hoặc làm giảm giá trị của cái gì đó.

"His constant complaining was vitiating the team's morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrives, the company will have been vitiating the evidence for months.
Vào thời điểm thanh tra đến, công ty đã và đang làm hỏng bằng chứng trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, the constant infighting won't have been vitiating the team's morale for long enough to cause a complete collapse.
Đến năm sau, những tranh cãi nội bộ liên tục sẽ không làm suy yếu tinh thần của đội đủ lâu để gây ra sự sụp đổ hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the new regulations have been vitiating the market's competitiveness, or will they actually help?
Liệu các quy định mới sẽ làm suy yếu tính cạnh tranh của thị trường, hay chúng thực sự sẽ giúp ích?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ongoing scandal is vitiating the company's reputation.
Vụ bê bối đang diễn ra làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Phủ định
He is not vitiating the experiment by introducing uncontrolled variables.
Anh ấy không làm hỏng thí nghiệm bằng cách đưa vào các biến không kiểm soát được.
Nghi vấn
Are they vitiating the peace process with their inflammatory remarks?
Liệu họ có đang làm suy yếu tiến trình hòa bình bằng những lời lẽ kích động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitiating".

Ngôn ngữ của Luật pháp và Đạo đức

Từ 'vitiating' chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và học thuật, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tính toàn vẹn và hiệu lực của các hợp đồng, bằng chứng hoặc thỏa thuận. Trong luật pháp, việc 'vitiating' (làm mất hiệu lực) một hành động hoặc văn bản có nghĩa là tuyên bố nó không còn giá trị hoặc không thể thực thi do có sai sót nghiêm trọng hoặc sự vi phạm nguyên tắc cơ bản.

Giữ gìn sự trong sạch và Hiệu quả

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, 'vitiating' còn được dùng để mô tả việc làm hỏng, làm suy yếu chất lượng hoặc hiệu quả của một hệ thống, quy trình hay thậm chí là một giá trị đạo đức. Nó ngụ ý rằng một yếu tố nào đó đã làm ô uế, làm suy giảm hoặc làm cho điều gì đó trở nên kém hoàn hảo, kém trong sạch, nhấn mạnh nhu cầu bảo vệ và duy trì các tiêu chuẩn cao.