(Top Banner Ad)
ennobling
C1
adjective C1 Văn học, Triết học, Đạo đức

ennobling

UK: /ɪˈnəʊblɪŋ/ • US: /ɪˈnoʊblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính cao thượng có tính tôn vinh phẩm giá làm cho cao thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That ennobles; tending to elevate or dignify.

Vietnamese Meaning

Mang tính cao thượng, có xu hướng nâng cao hoặc làm tôn vinh phẩm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at the homeless shelter was an ennobling experience that changed his perspective on life."

    "Tình nguyện tại nơi trú ẩn cho người vô gia cư là một trải nghiệm cao thượng đã thay đổi cách nhìn của anh ấy về cuộc sống."

  • "The selflessness of the firefighters was truly ennobling."

    "Sự vị tha của những người lính cứu hỏa thực sự rất cao thượng."

  • "Reading classic literature can be an ennobling pursuit."

    "Đọc văn học cổ điển có thể là một sự theo đuổi cao thượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ennoble
Adjective noble
Noun noble
Adverb nobly
Noun nobility

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
gnoscere
Latin
nobilis
Old French
ennoblir
English
ennoble
English
ennobling

Nguồn Gốc Của Sự Cao Quý

Từ 'ennobling' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nobilis', có nghĩa là 'được biết đến' hoặc 'nổi bật'. Ban đầu, nó ám chỉ những người nổi tiếng, có địa vị xã hội cao. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'cao quý', 'đáng kính', và động từ 'ennoble' (làm cho cao quý) ra đời. Vì vậy, 'ennobling' mang ý nghĩa làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên cao thượng, đáng trân trọng hơn.

Usage Note

Từ 'ennobling' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, hành động hoặc phẩm chất có tác dụng làm cho con người trở nên tốt đẹp hơn, cao thượng hơn về mặt tinh thần và đạo đức. Nó không chỉ đơn thuần là cải thiện mà còn là nâng tầm phẩm chất của một người. Khác với 'improving' (cải thiện) chỉ sự tiến bộ nói chung, 'ennobling' nhấn mạnh đến sự phát triển về đạo đức và tinh thần.

Prepositions

for to

'Ennobling for': Chỉ ra điều gì đó mang tính cao thượng vì mục đích gì. Ví dụ: 'An ennobling experience for the soul.' 'Ennobling to': Chỉ ra điều gì đó có tác dụng làm cao thượng ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'It was ennobling to witness such courage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + ennobling
  • deeply deeply ennobling
    (vô cùng cao quý, mang tính chất nâng cao phẩm giá sâu sắc)
  • profoundly profoundly ennobling
    (cực kỳ cao thượng, có sức ảnh hưởng lớn đến nhân cách)
  • truly truly ennobling
    (thực sự cao quý, thực sự có giá trị nhân văn)
  • highly highly ennobling
    (rất cao quý, rất đáng trân trọng)
  • inherently inherently ennobling
    (vốn dĩ đã cao quý, bản chất là cao thượng)
ennobling + Danh từ
  • experience an ennobling experience
    (một trải nghiệm có tính chất nâng cao phẩm giá)
  • act an ennobling act
    (một hành động cao quý, đáng tôn vinh)
  • purpose an ennobling purpose
    (một mục đích cao cả, có giá trị)
  • effect an ennobling effect
    (một tác động làm cho cao quý hơn)
  • quality an ennobling quality
    (một phẩm chất cao thượng)
  • influence an ennobling influence
    (một ảnh hưởng mang tính chất làm cho cao quý hơn)
Động từ + ennobling
  • find find something ennobling
    (thấy điều gì đó có tính chất nâng cao phẩm giá)
  • consider consider something ennobling
    (coi điều gì đó là cao quý, có giá trị)
  • be be ennobling
    (mang tính chất cao quý, nâng cao phẩm giá)

Idioms

  • an ennobling purpose

    một mục đích cao cả, cao thượng

    "He dedicated his life to an ennobling purpose: helping the poor."

    (Ông ấy đã cống hiến đời mình cho một mục đích cao cả: giúp đỡ người nghèo.)

  • the ennobling power of knowledge

    sức mạnh cao quý hóa của tri thức

    "Education emphasizes the ennobling power of knowledge."

    (Giáo dục nhấn mạnh sức mạnh làm cho con người trở nên cao quý hơn của tri thức.)

  • ennobling one's spirit

    làm cho tinh thần trở nên cao thượng

    "Volunteering for a good cause is a way of ennobling one's spirit."

    (Tình nguyện vì một mục đích tốt đẹp là một cách để làm cho tinh thần trở nên cao thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ennobling

adjective
Lật mặt

Mang tính cao thượng, có xu hướng nâng cao hoặc làm tôn vinh phẩm giá.

"Volunteering at the homeless shelter was an ennobling experience that changed his perspective on life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ennobling actions inspired everyone around him.
Những hành động cao thượng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Phủ định
The experience was not ennobling for her, as it left her feeling disillusioned.
Trải nghiệm này không mang tính cao thượng đối với cô ấy, vì nó khiến cô ấy cảm thấy vỡ mộng.
Nghi vấn
Did his sacrifice ennoble the cause in the eyes of the public?
Sự hy sinh của anh ấy có làm cao thượng hóa mục đích trong mắt công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ennobling".

Sự Cao Quý và Đạo Đức

Trong văn hóa phương Tây, 'ennobling' thường gắn liền với các giá trị đạo đức và phẩm hạnh cao đẹp. Nó ám chỉ những hành động, tư tưởng hoặc trải nghiệm giúp con người vượt lên trên sự tầm thường, hướng tới những điều tốt đẹp, vị tha và có ý nghĩa hơn. Khái niệm này thường xuất hiện trong triết học, văn học và các bài diễn văn về sự phát triển cá nhân và xã hội.

Nâng Tầm Nhân Cách Qua Khó Khăn

Đôi khi, 'ennobling' cũng được dùng để mô tả quá trình con người trưởng thành và trở nên cao quý hơn thông qua việc đối mặt và vượt qua thử thách, khó khăn. Những trải nghiệm đau khổ hay hy sinh vì người khác có thể mang lại sự 'ennobling', tức là làm phong phú thêm tâm hồn và phẩm giá của một người, giúp họ trở nên mạnh mẽ và thấu hiểu hơn.