(Top Banner Ad)
debatably
C1
Trạng từ C1 Chung

debatably

UK: /dɪˈbeɪtəbli/ • US: /dɪˈbeɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tranh cãi còn nhiều tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is open to debate or question; disputably.

Vietnamese Meaning

Một cách mà có thể tranh luận hoặc nghi ngờ; có thể tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is debatably the best movie of the year."

    "Có thể tranh cãi rằng đó là bộ phim hay nhất của năm."

  • "Debatably, the economic policies of the government led to the recession."

    "Có thể tranh cãi rằng các chính sách kinh tế của chính phủ đã dẫn đến cuộc suy thoái."

  • "The new strategy is debatably more effective than the old one."

    "Có thể tranh cãi rằng chiến lược mới hiệu quả hơn chiến lược cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debate Tranh luận, thảo luận, xem xét
Noun debate Cuộc tranh luận, sự thảo luận
Adjective debatable Còn gây tranh cãi, có thể bàn cãi được
Noun debater Người tham gia tranh luận
Adverb undebatably Không thể tranh cãi được, rõ ràng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Old French
debatre
Middle English
debate
English
debatable
Modern English
debatably

Nguồn gốc 'Chiến đấu' để 'Tranh luận'

Từ 'debatably' (một cách gây tranh cãi) có gốc từ động từ 'debate' (tranh luận). Gốc Latin xa xưa của nó là 'battuere', có nghĩa là 'đánh đập' hoặc 'chiến đấu'. Trong tiếng Pháp cổ, 'debatre' nghĩa là 'đánh hạ'. Theo thời gian, nghĩa vật lý này đã chuyển thành 'chiến đấu bằng lời nói' hoặc 'thảo luận chính thức', dẫn đến sự ra đời của tính từ 'debatable' và sau đó là trạng từ 'debatably' vào khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

Trạng từ 'debatably' được sử dụng để diễn tả một ý kiến, sự thật hoặc một quan điểm mà tính đúng đắn của nó có thể bị nghi ngờ hoặc tranh cãi. Nó thường được dùng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc một quan điểm cá nhân mà người nói không hoàn toàn chắc chắn về nó. Khác với 'indisputably' (không thể tranh cãi), 'debatably' ngụ ý rằng có thể có những quan điểm hoặc bằng chứng trái ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective/Participle
  • superior debatably superior
    (Vượt trội một cách đáng tranh cãi)
  • wrong debatably wrong
    (Sai sót một cách có thể bàn cãi)
  • true debatably true
    (Đúng nhưng còn gây tranh cãi)
Verb Phrases
  • remains remains debatably
    (Vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi)
  • is is debatably the best
    (Có lẽ là tốt nhất (nhưng còn gây tranh cãi))
  • can can be debatably justified
    (Có thể biện minh được, dù còn gây tranh cãi)
Sentence Adverb
  • Debatably Debatably, the results were inflated.
    (Dù còn gây tranh cãi, các kết quả đã bị thổi phồng.)

Idioms

  • debatably the finest

    Có lẽ là tốt nhất (mặc dù vẫn còn ý kiến khác)

    "This wine is debatably the finest vintage the region has produced."

    (Loại rượu này có lẽ là vụ mùa tốt nhất mà khu vực này từng sản xuất (dù vẫn có người phản đối).)

  • to proceed debatably

    Tiến hành một việc có thể gây ra tranh cãi

    "The committee chose to proceed debatably with the controversial restructuring plan."

    (Ủy ban đã chọn tiến hành kế hoạch tái cơ cấu gây tranh cãi này, bất chấp mọi ý kiến phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debatably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mà có thể tranh luận hoặc nghi ngờ; có thể tranh cãi.

"It is debatably the best movie of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatably".

Tôn trọng Tư duy Phản biện

Trong các môi trường học thuật và chính trị phương Tây, việc sử dụng từ 'debatably' là một dấu hiệu của sự khiêm tốn trí tuệ và tư duy phản biện (critical thinking). Nó cho thấy người nói thừa nhận rằng quan điểm của họ không phải là tuyệt đối và sẵn sàng chấp nhận các góc nhìn đối lập có cơ sở.

Phân biệt Sự thật và Ý kiến

'Debatably' được dùng để phân biệt rõ ràng giữa 'sự thật' (facts) và 'ý kiến' (opinions). Khi một mệnh đề được mô tả là 'debatably true', nó nằm ở ranh giới của sự thật, yêu cầu bằng chứng và lập luận chặt chẽ để được chấp nhận hoàn toàn. Điều này rất quan trọng trong báo chí và tranh luận công khai.