(Top Banner Ad)
disputably
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

disputably

UK: /dɪˈspjuːtəbli/ • US: /dɪˈspjuːtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tranh cãi đáng ngờ còn nhiều tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is open to doubt or question; in a manner that is subject to disagreement or debate.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi; theo cách có thể gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research is disputably valid."

    "Tính hợp lệ của nghiên cứu này còn nhiều tranh cãi."

  • "Disputably, the film's ending was better in the book."

    "Có thể tranh cãi rằng, cái kết của bộ phim hay hơn trong cuốn sách."

  • "It is disputably the best solution, but we have to consider other options."

    "Đó có thể là giải pháp tốt nhất, nhưng chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute tranh chấp, cuộc tranh luận
Verb dispute tranh cãi, tranh luận, chống đối
Adjective disputable có thể tranh cãi, không chắc chắn
Noun disputant người tranh luận, người tranh chấp
Noun disputation cuộc tranh luận học thuật, cuộc tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putare
Latin
disputare
Old French
desputer
Middle English
dispute
English
disputable
English
disputably

Nguồn gốc từ 'tranh luận'

Từ 'disputably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Từ 'disputare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'thảo luận', được tạo thành từ 'dis-' (tách rời, riêng biệt) và 'putare' (nghĩ, tính toán). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, tạo thành động từ và danh từ 'dispute', sau đó là tính từ 'disputable' (có thể tranh cãi) và cuối cùng là trạng từ 'disputably' (một cách đáng tranh cãi). Nó cho thấy một điều gì đó không phải là sự thật hiển nhiên mà cần được xem xét và tranh luận.

Usage Note

Từ 'disputably' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó không chắc chắn hoặc có thể bị phản bác. Nó nhấn mạnh rằng quan điểm hoặc tuyên bố đó không phải là một sự thật hiển nhiên mà cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. So với 'arguably,' 'disputably' có phần mạnh hơn, ngụ ý khả năng phản bác cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Disputably + Adjective
  • true disputably true
    (có thể gây tranh cãi là đúng)
  • false disputably false
    (có thể gây tranh cãi là sai)
  • effective disputably effective
    (có hiệu quả một cách đáng tranh cãi)
  • fair disputably fair
    (công bằng một cách đáng tranh cãi)
  • correct disputably correct
    (đúng một cách đáng tranh cãi)
Disputably + Superlative Adjective
  • best disputably the best
    (có thể nói là tốt nhất (nhưng có thể gây tranh cãi))
  • worst disputably the worst
    (có thể nói là tệ nhất (nhưng có thể gây tranh cãi))
  • most successful disputably the most successful
    (có thể nói là thành công nhất (nhưng có thể gây tranh cãi))

Idioms

  • Disputably so

    Đúng vậy (nhưng có thể gây tranh cãi) / Có thể tranh cãi là như vậy

    "Some argue the decision was unjust. Was it disputably so?"

    (Một số người cho rằng quyết định đó là không công bằng. Liệu có phải vậy một cách đáng tranh cãi không?)

  • It is disputably the case that...

    Có thể gây tranh cãi rằng...

    "It is disputably the case that the new policy will benefit everyone."

    (Có thể gây tranh cãi rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có thể nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi; theo cách có thể gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.

"The research is disputably valid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence disputably supports his claim.
Bằng chứng có thể tranh cãi được ủng hộ tuyên bố của anh ấy.
Phủ định
The expert did not disputably agree with the findings.
Chuyên gia không đồng ý một cách đáng tranh cãi với những phát hiện này.
Nghi vấn
Does the data disputably demonstrate a correlation?
Dữ liệu có chứng minh một cách đáng tranh cãi về mối tương quan không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had disputably claimed the land before the new laws were enacted.
Anh ta đã tuyên bố một cách đáng tranh cãi về mảnh đất trước khi luật mới được ban hành.
Phủ định
They had not disputably proven their ownership of the artifact before the museum acquired it.
Họ đã không chứng minh một cách đáng tranh cãi quyền sở hữu của họ đối với hiện vật trước khi bảo tàng mua lại nó.
Nghi vấn
Had she disputably won the competition before the allegations surfaced?
Cô ấy đã chiến thắng cuộc thi một cách đáng tranh cãi trước khi những cáo buộc nổi lên phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was disputably more successful than its predecessor.
Dự án này có thể tranh cãi là thành công hơn so với dự án tiền nhiệm của nó.
Phủ định
The decision was not disputably the most fair one.
Quyết định này không thể tranh cãi là công bằng nhất.
Nghi vấn
Was the evidence disputably less convincing than the witness's testimony?
Phải chăng bằng chứng ít thuyết phục hơn lời khai của nhân chứng một cách đáng tranh cãi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't disputably claimed that I was the best chess player in the world; now everyone wants to challenge me.
Tôi ước gì mình đã không tranh cãi một cách đáng ngờ rằng tôi là kỳ thủ giỏi nhất thế giới; giờ mọi người đều muốn thách đấu tôi.
Phủ định
If only he hadn't disputably made that statement, the situation wouldn't be so awkward now.
Giá mà anh ấy không tranh cãi một cách đáng ngờ về tuyên bố đó, thì tình huống bây giờ đã không khó xử đến vậy.
Nghi vấn
If only she would stop disputably asserting her dominance; would anyone actually listen to her?
Giá mà cô ấy ngừng khẳng định sự thống trị của mình một cách đáng ngờ; liệu có ai thực sự lắng nghe cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputably".

Văn hóa tranh luận và tư duy phản biện

Trong nhiều xã hội phương Tây và môi trường học thuật, khả năng đặt câu hỏi, tranh luận và phân tích mọi vấn đề (kể cả những điều có vẻ hiển nhiên) được đánh giá cao. Từ 'disputably' phản ánh tinh thần này, khuyến khích mọi người không chấp nhận một cách mù quáng mà hãy xem xét liệu một điều gì đó có thể bị nghi ngờ, tranh cãi hay không. Đây là một phần quan trọng của tư duy phản biện.

Sự phân biệt giữa sự thật và ý kiến

Thuật ngữ 'disputably' nhấn mạnh sự khác biệt giữa 'sự thật khách quan' và 'ý kiến chủ quan'. Khi một điều gì đó được mô tả là 'disputably true' (đúng một cách đáng tranh cãi), nó cho thấy rằng dù có bằng chứng, vẫn có những góc nhìn khác hoặc những lập luận phản đối có giá trị. Điều này quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội, chính trị và khoa học, nơi việc phân biệt giữa 'điều đã được chứng minh' và 'điều còn đang bàn cãi' là rất cần thiết.