(Top Banner Ad)
debt retrieval
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế

debt retrieval

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi nợ đòi nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recovering outstanding debts.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu hồi các khoản nợ quá hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in debt retrieval, helping businesses recover outstanding payments."

    "Công ty chuyên về thu hồi nợ, giúp các doanh nghiệp thu hồi các khoản thanh toán quá hạn."

  • "Our firm offers comprehensive debt retrieval services tailored to your specific needs."

    "Công ty của chúng tôi cung cấp các dịch vụ thu hồi nợ toàn diện phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn."

  • "The legal team is dedicated to efficient debt retrieval through various methods."

    "Đội ngũ pháp lý cam kết thu hồi nợ hiệu quả thông qua nhiều phương pháp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Verb retrieve thu hồi, lấy lại, tìm lại
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Adjective retrievable có thể thu hồi được, có thể lấy lại được
Noun retriever người hoặc vật đi lấy lại (ví dụ: giống chó săn chuyên tha mồi về)

Synonyms

debt collection (thu hồi nợ)receivables recovery (thu hồi các khoản phải thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum ('thing owed') + retrovare ('to find again')
Old French
dete + retrouver
Middle English
dette + retreven
Modern English
debt + retrieval

Nguồn Gốc Của 'Debt' và 'Retrieval'

'Debt' (nợ) xuất phát từ từ Latin 'debitum', có nghĩa là 'thứ bị nợ'. Nó mang ý nghĩa về một nghĩa vụ hoặc một món đồ phải trả lại. Trong khi đó, 'retrieval' (sự thu hồi) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retrouver', có nghĩa là 'tìm lại'. 'Re-' có nghĩa là 'lại' và 'trouver' là 'tìm'. Vì vậy, 'debt retrieval' theo nghĩa đen là hành động 'tìm lại món nợ đã cho vay'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và luật pháp, đề cập đến các hoạt động nhằm lấy lại tiền hoặc tài sản đã cho vay hoặc nợ. Nó bao gồm nhiều phương pháp, từ đàm phán hòa giải đến các hành động pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'debt collection', mặc dù chúng có ý nghĩa tương tự, 'debt retrieval' có thể ngụ ý một cách tiếp cận có cấu trúc và đôi khi phức tạp hơn để thu hồi nợ.

Prepositions

for in

‘Debt retrieval for’: Sử dụng để chỉ mục đích thu hồi nợ cho ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'We specialize in debt retrieval for small businesses.' ‘Debt retrieval in’: Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực thực hiện thu hồi nợ. Ví dụ: 'Debt retrieval in the construction industry can be challenging.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debt retrieval
  • handle debt retrieval
    (xử lý việc thu hồi nợ)
  • outsource debt retrieval
    (thuê ngoài dịch vụ thu hồi nợ)
  • specialize in debt retrieval
    (chuyên về lĩnh vực thu hồi nợ)
  • initiate debt retrieval
    (bắt đầu quá trình thu hồi nợ)
Adjective + debt retrieval
  • professional debt retrieval
    (thu hồi nợ chuyên nghiệp)
  • ethical debt retrieval
    (thu hồi nợ có đạo đức, đúng luật)
  • aggressive debt retrieval
    (thu hồi nợ quyết liệt, gắt gao)
  • successful debt retrieval
    (thu hồi nợ thành công)
Noun + debt retrieval
  • debt retrieval process
    (quy trình thu hồi nợ)
  • debt retrieval agency
    (công ty/đơn vị thu hồi nợ)
  • debt retrieval specialist
    (chuyên gia thu hồi nợ)
  • debt retrieval strategies
    (các chiến lược thu hồi nợ)

Idioms

  • the cat-and-mouse game of debt retrieval

    Trò chơi 'mèo vờn chuột' trong việc thu hồi nợ, mô tả cuộc rượt đuổi, đấu trí căng thẳng giữa người đòi nợ và con nợ.

    "For months, it was a cat-and-mouse game of debt retrieval as the debtor kept changing his contact information."

    (Trong nhiều tháng, đó là một trò mèo vờn chuột trong việc thu hồi nợ vì con nợ liên tục thay đổi thông tin liên lạc.)

  • the long arm of debt retrieval

    Một cách nói phỏng theo 'the long arm of the law' (cánh tay dài của công lý), ám chỉ rằng việc thu hồi nợ có thể vươn tới con nợ dù họ ở bất cứ đâu.

    "He thought moving to another state would solve his problems, but he underestimated the long arm of debt retrieval."

    (Anh ta nghĩ rằng việc chuyển đến một tiểu bang khác sẽ giải quyết được vấn đề của mình, nhưng anh ta đã đánh giá thấp khả năng vươn xa của việc thu hồi nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt retrieval

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình thu hồi các khoản nợ quá hạn.

"The company specializes in debt retrieval, helping businesses recover outstanding payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be focusing on debt retrieval next quarter to improve its financial standing.
Công ty sẽ tập trung vào việc thu hồi nợ vào quý tới để cải thiện tình hình tài chính.
Phủ định
They won't be pursuing aggressive debt retrieval methods; instead, they'll offer payment plans.
Họ sẽ không theo đuổi các phương pháp thu hồi nợ hung hăng; thay vào đó, họ sẽ cung cấp các kế hoạch thanh toán.
Nghi vấn
Will the bank be actively pursuing debt retrieval from small businesses during the recession?
Ngân hàng có tích cực theo đuổi việc thu hồi nợ từ các doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ suy thoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt retrieval".

Ngành Công Nghiệp Thu Hồi Nợ và Luật Lệ

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, thu hồi nợ là một ngành được quản lý rất chặt chẽ. Có những công ty chuyên biệt gọi là 'debt collection agencies' mua lại các khoản nợ từ chủ nợ ban đầu (như ngân hàng) với giá rẻ và sau đó cố gắng thu hồi toàn bộ số tiền. Các luật lệ như Đạo luật Thực tiễn Thu hồi Nợ Công bằng (FDCPA) kiểm soát nghiêm ngặt cách các công ty này liên lạc với con nợ (ví dụ: không được gọi vào những giờ bất thường hoặc đe dọa họ).

Tác Động Lên Điểm Tín Dụng (Credit Score)

Quá trình thu hồi nợ gắn liền với 'điểm tín dụng' của một cá nhân. Đây là một con số thể hiện mức độ đáng tin cậy về tài chính. Khi một khoản nợ bị chuyển cho công ty thu hồi, nó sẽ được báo cáo lên các văn phòng tín dụng và có thể làm giảm nghiêm trọng điểm tín dụng của một người trong tối đa bảy năm. Điều này khiến họ rất khó vay tiền, mua nhà trả góp, hoặc thậm chí là thuê nhà trong tương lai.