debt retrieval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of recovering outstanding debts.
Vietnamese Meaning
Quá trình thu hồi các khoản nợ quá hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company specializes in debt retrieval, helping businesses recover outstanding payments."
"Công ty chuyên về thu hồi nợ, giúp các doanh nghiệp thu hồi các khoản thanh toán quá hạn."
-
"Our firm offers comprehensive debt retrieval services tailored to your specific needs."
"Công ty của chúng tôi cung cấp các dịch vụ thu hồi nợ toàn diện phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn."
-
"The legal team is dedicated to efficient debt retrieval through various methods."
"Đội ngũ pháp lý cam kết thu hồi nợ hiệu quả thông qua nhiều phương pháp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | debtor | con nợ, người mắc nợ |
| Verb | retrieve | thu hồi, lấy lại, tìm lại |
| Adjective | indebted | mắc nợ, mang ơn |
| Adjective | retrievable | có thể thu hồi được, có thể lấy lại được |
| Noun | retriever | người hoặc vật đi lấy lại (ví dụ: giống chó săn chuyên tha mồi về) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và luật pháp, đề cập đến các hoạt động nhằm lấy lại tiền hoặc tài sản đã cho vay hoặc nợ. Nó bao gồm nhiều phương pháp, từ đàm phán hòa giải đến các hành động pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'debt collection', mặc dù chúng có ý nghĩa tương tự, 'debt retrieval' có thể ngụ ý một cách tiếp cận có cấu trúc và đôi khi phức tạp hơn để thu hồi nợ.
Prepositions
‘Debt retrieval for’: Sử dụng để chỉ mục đích thu hồi nợ cho ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'We specialize in debt retrieval for small businesses.' ‘Debt retrieval in’: Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực thực hiện thu hồi nợ. Ví dụ: 'Debt retrieval in the construction industry can be challenging.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle debt retrieval (xử lý việc thu hồi nợ)
-
outsource debt retrieval (thuê ngoài dịch vụ thu hồi nợ)
-
specialize in debt retrieval (chuyên về lĩnh vực thu hồi nợ)
-
initiate debt retrieval (bắt đầu quá trình thu hồi nợ)
-
professional debt retrieval (thu hồi nợ chuyên nghiệp)
-
ethical debt retrieval (thu hồi nợ có đạo đức, đúng luật)
-
aggressive debt retrieval (thu hồi nợ quyết liệt, gắt gao)
-
successful debt retrieval (thu hồi nợ thành công)
-
debt retrieval process (quy trình thu hồi nợ)
-
debt retrieval agency (công ty/đơn vị thu hồi nợ)
-
debt retrieval specialist (chuyên gia thu hồi nợ)
-
debt retrieval strategies (các chiến lược thu hồi nợ)
Idioms
-
the cat-and-mouse game of debt retrieval
Trò chơi 'mèo vờn chuột' trong việc thu hồi nợ, mô tả cuộc rượt đuổi, đấu trí căng thẳng giữa người đòi nợ và con nợ.
"For months, it was a cat-and-mouse game of debt retrieval as the debtor kept changing his contact information."
(Trong nhiều tháng, đó là một trò mèo vờn chuột trong việc thu hồi nợ vì con nợ liên tục thay đổi thông tin liên lạc.)
-
the long arm of debt retrieval
Một cách nói phỏng theo 'the long arm of the law' (cánh tay dài của công lý), ám chỉ rằng việc thu hồi nợ có thể vươn tới con nợ dù họ ở bất cứ đâu.
"He thought moving to another state would solve his problems, but he underestimated the long arm of debt retrieval."
(Anh ta nghĩ rằng việc chuyển đến một tiểu bang khác sẽ giải quyết được vấn đề của mình, nhưng anh ta đã đánh giá thấp khả năng vươn xa của việc thu hồi nợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debt retrieval
Danh từ ghépQuá trình thu hồi các khoản nợ quá hạn.
"The company specializes in debt retrieval, helping businesses recover outstanding payments."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be focusing on debt retrieval next quarter to improve its financial standing. |
Công ty sẽ tập trung vào việc thu hồi nợ vào quý tới để cải thiện tình hình tài chính. |
| Phủ định | They won't be pursuing aggressive debt retrieval methods; instead, they'll offer payment plans. |
Họ sẽ không theo đuổi các phương pháp thu hồi nợ hung hăng; thay vào đó, họ sẽ cung cấp các kế hoạch thanh toán. |
| Nghi vấn | Will the bank be actively pursuing debt retrieval from small businesses during the recession? |
Ngân hàng có tích cực theo đuổi việc thu hồi nợ từ các doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ suy thoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt retrieval".
