decaffeinated beverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ uống đã được loại bỏ hoặc giảm lượng caffeine.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a decaffeinated beverage because she didn't want to stay up all night."
"Cô ấy gọi một đồ uống đã khử caffeine vì cô ấy không muốn thức cả đêm."
-
"Many restaurants offer a selection of decaffeinated beverages."
"Nhiều nhà hàng cung cấp một lựa chọn các đồ uống đã khử caffeine."
-
"He prefers decaffeinated coffee in the evening."
"Anh ấy thích cà phê đã khử caffeine vào buổi tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caffeine | chất caffein, một chất kích thích tự nhiên có trong cà phê và trà |
| Noun | beverage | đồ uống (thuật ngữ chung cho bất kỳ loại nước uống nào) |
| Verb | decaffeinate | khử caffein, loại bỏ caffein khỏi cà phê hoặc trà |
| Adjective | caffeinated | có chứa caffein |
| Noun/Adjective (informal) | decaf | cà phê hoặc trà đã khử caffein (dạng viết tắt không chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại đồ uống, thường là cà phê hoặc trà, đã trải qua quá trình loại bỏ hoặc giảm lượng caffeine tự nhiên có trong chúng. Nó được sử dụng để chỉ các lựa chọn đồ uống thay thế cho những người muốn tránh hoặc giảm lượng caffeine tiêu thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong decaffeinated beverage (đồ uống khử caffein đậm đặc)
-
light light decaffeinated beverage (đồ uống khử caffein nhẹ)
-
iced iced decaffeinated beverage (đồ uống khử caffein đá)
-
hot hot decaffeinated beverage (đồ uống khử caffein nóng)
-
freshly brewed freshly brewed decaffeinated beverage (đồ uống khử caffein mới pha)
-
order order a decaffeinated beverage (gọi một đồ uống khử caffein)
-
drink drink a decaffeinated beverage (uống một đồ uống khử caffein)
-
enjoy enjoy a decaffeinated beverage (thưởng thức một đồ uống khử caffein)
-
serve serve decaffeinated beverages (phục vụ đồ uống khử caffein)
Idioms
-
Opt for a decaffeinated beverage
Chọn một đồ uống khử caffein (thay vì loại có caffein)
"If you're sensitive to caffeine, you might want to opt for a decaffeinated beverage."
(Nếu bạn nhạy cảm với caffein, bạn có thể muốn chọn một đồ uống khử caffein.)
-
Switch to decaffeinated beverages
Chuyển sang dùng đồ uống khử caffein (thay vì các loại có caffein trước đây)
"Many people switch to decaffeinated beverages in the evening to improve their sleep."
(Nhiều người chuyển sang đồ uống khử caffein vào buổi tối để cải thiện giấc ngủ của họ.)
-
A decaffeinated beverage is a healthier alternative
Đồ uống khử caffein là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn (cho những người cần hạn chế caffein)
"For those with heart conditions, a decaffeinated beverage is often recommended as a healthier alternative."
(Đối với những người có bệnh tim mạch, đồ uống khử caffein thường được khuyên dùng như một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decaffeinated beverage
noun phraseĐồ uống đã được loại bỏ hoặc giảm lượng caffeine.
"She ordered a decaffeinated beverage because she didn't want to stay up all night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaffeinated beverage".
