(Top Banner Ad)
decaffeinated beverage
B1
noun phrase B1 Đồ uống

decaffeinated beverage

UK: /diːˈkæfɪˌneɪtɪd ˈbɛvərɪdʒ/ • US: /diːˈkæfəˌneɪtɪd ˈbɛvərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống đã khử caffeine thức uống đã khử caffeine
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink from which the caffeine has been removed or reduced.

Vietnamese Meaning

Đồ uống đã được loại bỏ hoặc giảm lượng caffeine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a decaffeinated beverage because she didn't want to stay up all night."

    "Cô ấy gọi một đồ uống đã khử caffeine vì cô ấy không muốn thức cả đêm."

  • "Many restaurants offer a selection of decaffeinated beverages."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp một lựa chọn các đồ uống đã khử caffeine."

  • "He prefers decaffeinated coffee in the evening."

    "Anh ấy thích cà phê đã khử caffeine vào buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caffeine chất caffein, một chất kích thích tự nhiên có trong cà phê và trà
Noun beverage đồ uống (thuật ngữ chung cho bất kỳ loại nước uống nào)
Verb decaffeinate khử caffein, loại bỏ caffein khỏi cà phê hoặc trà
Adjective caffeinated có chứa caffein
Noun/Adjective (informal) decaf cà phê hoặc trà đã khử caffein (dạng viết tắt không chính thức)

Synonyms

decaf (đồ uống đã khử caffeine (viết tắt))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Arabic
qahwah
German
Kaffein
Latin
bibere
Old French
bevrage
English
decaffeinated beverage

Nguồn gốc của 'đồ uống khử caffein'

Cụm từ 'decaffeinated beverage' là sự kết hợp của các yếu tố ngôn ngữ từ nhiều nguồn. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'tách rời'. Từ 'caffeine' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'qahwah' (cà phê), qua tiếng Đức 'Kaffein'. Từ 'beverage' (đồ uống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bibere' (uống) qua tiếng Pháp cổ 'bevrage'. Vì vậy, 'decaffeinated beverage' có nghĩa là 'đồ uống đã được loại bỏ caffein'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại đồ uống, thường là cà phê hoặc trà, đã trải qua quá trình loại bỏ hoặc giảm lượng caffeine tự nhiên có trong chúng. Nó được sử dụng để chỉ các lựa chọn đồ uống thay thế cho những người muốn tránh hoặc giảm lượng caffeine tiêu thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decaffeinated beverage
  • strong strong decaffeinated beverage
    (đồ uống khử caffein đậm đặc)
  • light light decaffeinated beverage
    (đồ uống khử caffein nhẹ)
  • iced iced decaffeinated beverage
    (đồ uống khử caffein đá)
  • hot hot decaffeinated beverage
    (đồ uống khử caffein nóng)
  • freshly brewed freshly brewed decaffeinated beverage
    (đồ uống khử caffein mới pha)
Verb + decaffeinated beverage
  • order order a decaffeinated beverage
    (gọi một đồ uống khử caffein)
  • drink drink a decaffeinated beverage
    (uống một đồ uống khử caffein)
  • enjoy enjoy a decaffeinated beverage
    (thưởng thức một đồ uống khử caffein)
  • serve serve decaffeinated beverages
    (phục vụ đồ uống khử caffein)

Idioms

  • Opt for a decaffeinated beverage

    Chọn một đồ uống khử caffein (thay vì loại có caffein)

    "If you're sensitive to caffeine, you might want to opt for a decaffeinated beverage."

    (Nếu bạn nhạy cảm với caffein, bạn có thể muốn chọn một đồ uống khử caffein.)

  • Switch to decaffeinated beverages

    Chuyển sang dùng đồ uống khử caffein (thay vì các loại có caffein trước đây)

    "Many people switch to decaffeinated beverages in the evening to improve their sleep."

    (Nhiều người chuyển sang đồ uống khử caffein vào buổi tối để cải thiện giấc ngủ của họ.)

  • A decaffeinated beverage is a healthier alternative

    Đồ uống khử caffein là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn (cho những người cần hạn chế caffein)

    "For those with heart conditions, a decaffeinated beverage is often recommended as a healthier alternative."

    (Đối với những người có bệnh tim mạch, đồ uống khử caffein thường được khuyên dùng như một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decaffeinated beverage

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống đã được loại bỏ hoặc giảm lượng caffeine.

"She ordered a decaffeinated beverage because she didn't want to stay up all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaffeinated beverage".

Lựa chọn vì sức khỏe và lối sống

Ở nhiều nước phương Tây, đồ uống khử caffein được coi là một lựa chọn phổ biến cho những người muốn thưởng thức hương vị cà phê hoặc trà mà không chịu tác dụng kích thích của caffein. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người nhạy cảm với caffein, phụ nữ mang thai, hoặc những ai muốn tránh mất ngủ, lo âu, hoặc các vấn đề tim mạch liên quan đến caffein.

Những hiểu lầm về cà phê khử caffein

Một hiểu lầm phổ biến là đồ uống khử caffein hoàn toàn không có caffein. Thực tế, chúng vẫn chứa một lượng rất nhỏ caffein (khoảng 3-5% so với loại thông thường), nhưng không đáng kể để gây ra tác dụng phụ. Ngoài ra, một số người tin rằng hương vị của đồ uống khử caffein kém hơn, mặc dù công nghệ chế biến hiện đại đã cải thiện đáng kể chất lượng và mùi vị của chúng.