(Top Banner Ad)
caffeinated beverage
B2
noun phrase B2 Thực phẩm và Đồ uống

caffeinated beverage

UK: /ˈkæfɪneɪtɪd ˈbevərɪdʒ/ • US: /ˈkæfəˌneɪtɪd ˈbevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống chứa caffeine thức uống có caffeine
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink that contains caffeine.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có chứa caffeine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coffee is a popular caffeinated beverage."

    "Cà phê là một loại đồ uống có chứa caffeine phổ biến."

  • "Many people start their day with a caffeinated beverage to feel more awake."

    "Nhiều người bắt đầu ngày mới bằng một đồ uống có chứa caffeine để cảm thấy tỉnh táo hơn."

  • "The effects of a caffeinated beverage can last for several hours."

    "Tác dụng của một đồ uống có chứa caffeine có thể kéo dài vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Caffeine Chất kích thích tự nhiên có trong cà phê, trà và một số loại cây khác.
Verb Caffeinate Bỏ caffeine vào; thêm caffeine vào (một đồ uống).
Adjective Decaffeinated Đã khử caffeine (thường dùng cho cà phê hoặc trà).
Noun Beverage Đồ uống (nói chung).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwah (coffee)
German
Kaffein (1819)
English
Caffeine (1830s)

Sự Khám Phá Chất Kích Thích

Từ 'caffeine' xuất phát từ 'Kaffein' trong tiếng Đức. Chất này được nhà hóa học Friedlieb Ferdinand Runge phân lập lần đầu tiên vào năm 1819 theo yêu cầu của nhà thơ vĩ đại Johann Wolfgang von Goethe, người muốn biết tại sao cà phê lại có tác dụng kích thích mạnh mẽ đến vậy. Việc đặt tên cho chất này sau đó mở đường cho việc mô tả các loại 'đồ uống chứa caffeine'.

Usage Note

Cụm từ 'caffeinated beverage' là một cách diễn đạt trang trọng và chính xác hơn so với việc chỉ nói 'coffee' hoặc 'energy drink'. Nó bao gồm nhiều loại đồ uống khác nhau, từ cà phê, trà, nước tăng lực đến soda có chứa caffeine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caffeinated beverage
  • Highly highly caffeinated beverage
    (Đồ uống có hàm lượng caffeine cao)
  • Sugary sugary caffeinated beverage
    (Đồ uống có caffeine chứa nhiều đường)
  • Warm warm caffeinated beverage
    (Đồ uống có caffeine nóng/ấm)
Verb + caffeinated beverage
  • Consume to consume a caffeinated beverage
    (Tiêu thụ một đồ uống có caffeine)
  • Avoid to avoid caffeinated beverages
    (Tránh các loại đồ uống có caffeine)
  • Limit to limit caffeinated beverages
    (Hạn chế đồ uống có caffeine)

Idioms

  • Fueled by caffeinated beverages

    Làm việc/hoạt động nhờ vào đồ uống có caffeine (ý chỉ việc dựa vào đồ uống để lấy năng lượng)

    "The programmers worked all night, fueled by highly caffeinated beverages."

    (Các lập trình viên làm việc suốt đêm, được tiếp năng lượng nhờ các loại đồ uống có hàm lượng caffeine cao.)

  • A pre-meeting caffeinated beverage

    Một đồ uống có caffeine dùng trước cuộc họp (ý chỉ thói quen chuẩn bị tinh thần)

    "He always needs a pre-meeting caffeinated beverage to sharpen his focus."

    (Anh ấy luôn cần một đồ uống có caffeine trước cuộc họp để tập trung cao độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caffeinated beverage

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống có chứa caffeine.

"Coffee is a popular caffeinated beverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was drinking a caffeinated beverage when I saw her.
Cô ấy đang uống một loại đồ uống chứa caffein khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
They were not consuming caffeinated beverages during the meeting.
Họ đã không tiêu thụ đồ uống chứa caffein trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were you thinking about ordering a caffeinated beverage?
Bạn đã định gọi một loại đồ uống chứa caffein phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caffeinated beverage".

Văn hóa 'Coffee Break'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, 'coffee break' (giờ giải lao uống cà phê) là một truyền thống phổ biến. Đây là khoảng thời gian ngắn (thường 10-15 phút) cho phép nhân viên tạm dừng công việc để giao tiếp xã hội và tái tạo năng lượng bằng một đồ uống có caffeine.

Sự Khác Biệt Giữa Cà Phê và Nước Tăng Lực

Mặc dù cả cà phê và nước tăng lực đều là đồ uống có caffeine, chúng thường được coi là khác nhau về mặt văn hóa và sức khỏe. Cà phê thường được chấp nhận là thức uống thường ngày, trong khi nước tăng lực, do hàm lượng đường và các chất phụ gia khác, thường bị xem xét kỹ lưỡng hơn về tác động lâu dài đối với sức khỏe thanh thiếu niên.