(Top Banner Ad)
deceitful claim
C1
Tính từ + Danh từ C1 Pháp luật, Chính trị, Truyền thông

deceitful claim

UK: /dɪˈsiːtfʊl kleɪm/ • US: /dɪˈsiːtfəl kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố gian dối lời khai gian dối khẳng định sai sự thật tuyên bố lừa bịp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Deceitful" means characterized by or showing deceit; deceptive. "Claim" means an assertion of the truth of something, typically one that is disputed or in doubt. A 'deceitful claim' is therefore a statement made with the intention to mislead or deceive.

Vietnamese Meaning

"Deceitful" nghĩa là mang tính chất lừa dối, gian trá; có ý định lừa gạt. "Claim" nghĩa là một lời khẳng định về sự thật của một điều gì đó, thường là điều đang bị tranh cãi hoặc nghi ngờ. Do đó, 'deceitful claim' là một tuyên bố được đưa ra với ý định gây hiểu lầm hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement contained a deceitful claim about the product's effectiveness."

    "Quảng cáo chứa một tuyên bố lừa dối về hiệu quả của sản phẩm."

  • "The company was sued for making deceitful claims about its environmental practices."

    "Công ty bị kiện vì đưa ra những tuyên bố lừa dối về các hoạt động bảo vệ môi trường của mình."

  • "The witness provided a deceitful claim under oath."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai lừa dối dưới lời tuyên thệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deceit sự lừa dối, sự lừa gạt
Verb deceive lừa dối, lừa gạt
Noun deceiver kẻ lừa dối
Adverb deceitfully một cách dối trá, lừa lọc
Verb claim tuyên bố, đòi hỏi, yêu sách
Noun claimant người đòi quyền lợi, nguyên đơn

Synonyms

fraudulent statement (tuyên bố gian lận)misleading assertion (khẳng định gây hiểu lầm)false representation (sự trình bày sai sự thật)

Antonyms

truthful statement (tuyên bố trung thực)accurate claim (tuyên bố chính xác)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decipere ('to ensnare, cheat')
Old French
deceivre ('to deceive')
Middle English
deceit ('deception')
Modern English
deceitful
Latin
clamare ('to cry out')
Old French
clamer ('to call, proclaim')
Middle English
claimen ('to claim')
Modern English
claim

Nguồn gốc của 'Deceitful'

Từ 'deceitful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decipere', là sự kết hợp của 'de-' (mang đi) và 'capere' (nắm, bắt). Vì vậy, 'lừa dối' (deceive) ban đầu có nghĩa là 'gài bẫy' hoặc 'dẫn ai đó đi sai đường', khiến họ tin vào điều không đúng sự thật. 'Deceitful' là tính từ mô tả hành động hoặc người có tính chất như vậy.

Nguồn gốc của 'Claim'

Từ 'claim' xuất phát từ tiếng Latin 'clamare', có nghĩa là 'kêu lên, la lớn'. Trong quá khứ, khi bạn muốn khẳng định một thứ gì đó là của mình hoặc một điều gì đó là sự thật, bạn phải 'kêu lên' một cách công khai cho mọi người biết. Vì vậy, 'claim' mang ý nghĩa của một lời tuyên bố mạnh mẽ, một sự đòi hỏi hoặc khẳng định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động lừa dối của người đưa ra tuyên bố. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến pháp luật, chính trị, hoặc truyền thông. Khác với 'false claim' (tuyên bố sai sự thật) có thể do nhầm lẫn, 'deceitful claim' chỉ rõ hành vi cố ý.

Prepositions

about regarding

'About' và 'regarding' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà tuyên bố lừa dối đề cập đến. Ví dụ: 'The politician made a deceitful claim about his opponent's past.' (Nhà chính trị đưa ra một tuyên bố lừa dối về quá khứ của đối thủ). 'The company was accused of making deceitful claims regarding the safety of its product.' (Công ty bị cáo buộc đưa ra những tuyên bố lừa dối liên quan đến sự an toàn của sản phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deceitful claim (Hành động tạo ra lời tuyên bố dối trá)
  • make a deceitful claim
    (đưa ra một lời tuyên bố/yêu sách dối trá)
  • file a deceitful claim
    (nộp một đơn yêu cầu (bồi thường) gian dối)
  • submit a deceitful claim
    (đệ trình một lời tuyên bố/yêu sách dối trá)
Verb + deceitful claim (Hành động đối phó với lời tuyên bố dối trá)
  • expose a deceitful claim
    (vạch trần một lời tuyên bố dối trá)
  • challenge a deceitful claim
    (chất vấn/phản đối một lời tuyên bố dối trá)
  • investigate a deceitful claim
    (điều tra một lời tuyên bố dối trá)
  • refute a deceitful claim
    (bác bỏ một lời tuyên bố dối trá)

Idioms

  • a web of deceitful claims

    một mạng lưới những lời tuyên bố dối trá phức tạp, khó gỡ rối

    "The corrupt politician was caught in a web of deceitful claims he had made to the press."

    (Chính trị gia tham nhũng đã bị mắc kẹt trong một mạng lưới những lời tuyên bố dối trá mà ông ta đã đưa ra cho báo chí.)

  • to see through a deceitful claim

    nhìn thấu một lời tuyên bố dối trá, nhận ra sự không trung thực

    "With her experience, the manager could easily see through his deceitful claim about being sick."

    (Với kinh nghiệm của mình, người quản lý có thể dễ dàng nhìn thấu lời nói dối của anh ta về việc bị ốm.)

  • to build a case on a deceitful claim

    xây dựng một lập luận hoặc một vụ kiện dựa trên một nền tảng dối trá

    "The lawyer warned his client that they could not build a case on such a deceitful claim."

    (Luật sư cảnh báo thân chủ của mình rằng họ không thể xây dựng vụ kiện dựa trên một lời tuyên bố dối trá như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceitful claim

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Deceitful" nghĩa là mang tính chất lừa dối, gian trá; có ý định lừa gạt. "Claim" nghĩa là một lời khẳng định về sự thật của một điều gì đó, thường là điều đang bị tranh cãi hoặc nghi ngờ. Do đó, 'deceitful claim' là một tuyên bố được đưa ra với ý định gây hiểu lầm hoặc lừa dối.

"The advertisement contained a deceitful claim about the product's effectiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's past marketing campaign made a deceitful claim about its product's effectiveness.
Chiến dịch marketing trong quá khứ của công ty đã đưa ra một tuyên bố gian dối về hiệu quả sản phẩm của họ.
Phủ định
The investigative journalist didn't expose the politician's deceitful claim during the interview.
Nhà báo điều tra đã không vạch trần tuyên bố gian dối của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did the advertisement contain a deceitful claim regarding the ingredients?
Quảng cáo có chứa tuyên bố gian dối liên quan đến các thành phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceitful claim".

Gian lận Bảo hiểm (Insurance Fraud)

Ở các nước phương Tây, 'deceitful claim' là một thuật ngữ rất phổ biến trong ngành bảo hiểm. Việc một người cố tình tạo ra thiệt hại (ví dụ: tự đâm xe) hoặc nói quá về mức độ tổn thất để nhận được nhiều tiền bồi thường hơn được gọi là gian lận bảo hiểm. Đây là một tội ác nghiêm trọng và có thể dẫn đến phạt tiền nặng hoặc thậm chí là ngồi tù.

Khai man trước Tòa (Perjury)

Trong hệ thống pháp luật của các nước như Mỹ và Anh, việc đưa ra một 'deceitful claim' sau khi đã tuyên thệ sẽ nói sự thật trước tòa được coi là tội khai man (perjury). Đây là một hành vi phạm tội nghiêm trọng vì nó phá hoại sự công bằng của quá trình xét xử. Người phạm tội khai man có thể phải đối mặt với án tù.